
Evelin Bonifacio Nascimento là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Santos (nữ).
Tiểu sử Evelin Bonifacio Nascimento
Evelin Bonifacio Nascimento là tiền vệ của câu lạc bộ Santos (nữ), mang quốc tịch Brazil, 18 tuổi và cao 155 cm. Ở mùa 2026, cầu thủ có 4 bàn thắng, 3 kiến tạo và 820 phút thi đấu trong 22 trận, với điểm trung bình 3,45. Trong Brazilian Paulista Women's League có 6 trận và 1 kiến tạo, tại U20 World Cup (nữ) có 5 trận, 2 bàn và 2 kiến tạo, còn ở Brazil W L có 11 trận và 2 bàn. Ngày sinh được ghi là 08/04/2008.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
22Trận ra sân
18Đá chính
820Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
205Phút/bàn
8/20Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Paulista Women's League | 2026 | — | 6 | 5 | 467 | 0 | 0 | 1 | 14 | 5 | 70% | 55% | 0 | 0 | 6,69 |
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 5 | 2 | 231 | 2 | 0 | 2 | 6 | 3 | 77% | 61% | 0 | 0 | 7,13 |
| Brazil W L | 2026 | — | 11 | 11 | 122 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Brazilian Paulista Women's League · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 467 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 18/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/146 (70%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/84 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 35
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/81 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/42 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Brazil W L · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 122 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Tây Ban Nha (nữ) | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/6 | 1 | 2/3 | — | 6,10 |
| 16/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Mỹ (nữ) | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 5/10 | — | 6,70 |
| 11/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Anh (nữ) | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 15/18 | 2 | 3/5 | — | 6,74 |
| 08/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Canada (nữ) | T 3-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/15 | 4 | 7/14 | — | 6,65 |
| 05/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Tanzania (nữ) | T 4-1 | 71 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 29/33 | 3 | 9/10 | — | 9,46 |
| 14/08/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Sao Paulo (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/12 | 1 | 5/12 | — | 6,31 |
| 29/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Bragantino (nữ) | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 3 | 3 | 2 | 20/28 | 4 | 11/17 | — | 6,73 |
| 18/07/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Taubate (nữ) | T 1-0 | 76 | 0 | 1 | 4 | 0 | 1 | 27/36 | 2 | 12/15 | — | 7,70 |
| 22/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | @ Corinthians (nữ) | H 2-2 | 95 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 25/39 | 4 | 8/20 | — | 6,22 |
| 15/05/2026 | Brazilian Paulista Women's League | vs Palmeiras SP (nữ) | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 2 | 3/5 | — | 6,56 |