
Ervin Omic là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo CFR Cluj.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
249Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 249 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 84% | 44% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/115 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/12 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/34 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 4 | 4/5 | — | 6,46 |
| 12/10/2026 | SuperLiga Romania | @ Arges | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 2 | 5/11 | — | 6,86 |
| 09/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Universitatea Cluj | B 1-3 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/21 | 3 | 4/11 | — | 5,73 |
| 19/09/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 3-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 44/48 | 1 | 2/7 | — | 7,23 |
| 17/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/1 | — | 6,29 |
| 01/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 27/07/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 09/11/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 11/06/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 10/12/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 20/05/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 16/12/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 05/06/2025 | 22 | 700 nghìn € |
| 25/09/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 25/03/2026 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/06/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Wisla Krakow | CFR Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2025 | Wolfsberger AC | Wisla Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Juventus U19 | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Juventus U17 | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Juventus Youth | Juventus U17 | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | Red Bull Salzburg U16 | Juventus Youth | Hết hạn mượn 0.092M € | 92 nghìn € |
| 30/06/2017 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | AKA SV Ried U15 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SV Ried Youth | AKA SV Ried U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh53
- Thể lực53