Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ervin Omic

CFR ClujTiền vệAUT
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Ervin Omic là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo CFR Cluj.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
249Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—432490004284%44%006,57

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/115 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
10/12 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/34 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ervin Omic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026SuperLiga Romania@ FC UT AradB 0-1320000017/2244/5—6,46
12/10/2026SuperLiga Romania@ ArgesT 1-0700000021/2425/11—6,86
09/10/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujB 1-3830021015/2134/11—5,73
19/09/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniT 3-1640021144/4812/7—7,23
17/08/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeB 1-2dự bị00000—0———
08/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockT 2-11000001/211/1—6,29
01/08/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceB 3-4dự bị00000—0—V—
27/07/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/202219400 nghìn €
09/11/202219400 nghìn €
11/06/202320700 nghìn €
10/12/202320700 nghìn €
20/05/202421700 nghìn €
16/12/202421600 nghìn €
05/06/202522700 nghìn €
25/09/202522500 nghìn €
07/12/202522400 nghìn €
25/03/202623300 nghìn €
09/06/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/09/2026Wisla KrakowCFR ClujChuyển nhượng—
18/08/2025Wolfsberger ACWisla KrakowChuyển nhượng—
30/06/2022Juventus U19Wolfsberger ACChuyển nhượng—
31/08/2020Juventus U17Juventus U19Chuyển nhượng—
30/06/2019Juventus YouthJuventus U17Chuyển nhượng—
29/01/2019Red Bull Salzburg U16Juventus YouthHết hạn mượn 0.092M €92 nghìn €
30/06/2017AKA Red Bull Salzburg U15Red Bull Salzburg U16Chuyển nhượng—
31/12/2016AKA SV Ried U15AKA Red Bull Salzburg U15Chuyển nhượng—
30/06/2016SV Ried YouthAKA SV Ried U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy52
  • Sức mạnh53
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com