
Damyan Hristov là thủ môn 23 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Cherno More Varna.
Tiểu sử Damyan Hristov
Damyan Hristov là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Cherno More Varna, mang quốc tịch Bulgaria và hiện 23 tuổi. Anh cao 188 cm, nặng 84 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 3 trận với 270 phút thi đấu tại Bulgarian First League. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 300 nghìn € (2025). Hợp đồng của anh có hiệu lực đến 29/06/2028, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ Ludogorets Razgrad II đến Cherno More Varna vào ngày 21/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/02/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ferencvarosi TC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs OGC Nice | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Rangers F.C. | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/12/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs PAOK Saloniki | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs RC Celta | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Young Boys | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Real Betis | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Malmo FF | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Shkendija Tetovo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |