
Conrado là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Radomiak Radom.
Tiểu sử Conrado
Conrado là hậu vệ người Brazil, 29 tuổi, cao 172 cm, nặng 69 kg và thuận chân trái, hiện thi đấu cho Radomiak Radom. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận và 404 phút thi đấu tại VĐQG Ba Lan, với điểm trung bình 6,13. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,2 triệu € (2021), và hợp đồng có hạn đến 29/06/2028. Ngày 06/07/2026, hình thức Hết hạn mượn đưa Conrado từ FC Otelul Galati đến Radomiak Radom với phí 100 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
404Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 404 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 80% | 53% | 2 | 0 | 6,13 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 404 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/171 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/14 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/49 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/18 | 0 | 4/5 | — | 6,50 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 2/5 | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/9 | 1 | 4/7 | — | 7,23 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | B 0-5 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 0 | 4/8 | — | 5,73 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/43 | 4 | 6/10 | V | 5,52 |
| 03/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 1-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/35 | 0 | 3/7 | — | 5,72 |
| 24/07/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/23 | 1 | 3/7 | V | 6,01 |
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 16/21 | 2 | 4/8 | — | 6,53 |
| 09/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | T 3-2 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/28 | 4 | 6/12 | V | 6,84 |