
Conrado là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Radomiak Radom.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
404Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 404 | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 80% | 53% | 2 | 0 | 6,13 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 404 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 138/171 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/14 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/49 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/18 | 0 | 4/5 | — | 6,50 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 2/5 | — | 6,20 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/9 | 1 | 4/7 | — | 7,23 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | B 0-5 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 0 | 4/8 | — | 5,73 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/43 | 4 | 6/10 | V | 5,52 |
| 03/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 1-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/35 | 0 | 3/7 | — | 5,72 |
| 24/07/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/23 | 1 | 3/7 | V | 6,01 |
| 19/05/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 16/21 | 2 | 4/8 | — | 6,53 |
| 09/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | T 3-2 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/28 | 4 | 6/12 | V | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/08/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 18/01/2021 | 23 | 750 nghìn € |
| 20/05/2021 | 24 | 900 nghìn € |
| 14/10/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 30/12/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/09/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 15/11/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 04/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/06/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 19/09/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 26/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 18/12/2025 | 28 | 650 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 650 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | FC Otelul Galati | Radomiak Radom | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 07/09/2025 | Atletico Clube Goianiense | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2025 | Lechia Gdansk | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | Figueirense | Lechia Gdansk | Chuyển nhượng | — |
| 02/10/2019 | Osasco Sporting | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2018 | Grêmio FBPA B (-2022) | Osasco Sporting | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Gremio FBPA U20 | Grêmio FBPA B (-2022) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh50
- Thể lực34