- Phạt góc3 – 4
- Thẻ vàng3 – 2
Sân Suwon Civic Stadium, Suwon · Trọng tài: Le Thi Ly · Âm u 16°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.00 / 1.80
Naegohyang (nữ) thắng Suwon FC (nữ) 2-1 trên sân nhà Suwon Civic Stadium.
Naegohyang (nữ) vs Suwon FC (nữ) 2-1 — Cúp C1 châu Á (nữ) 20/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Kim Song-ok 25'
- 27' 🟨 Milena Barreto de Oliveira
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Choe Yon-Athay Kim Song-ok 45'
- 47' 🟨 Ayaka Nishikawa
-
49'
0 - 1 ⚽ Hinase Suzukikiến tạo: Ayaka Nishikawa - 🔁 Jong Kumthay Kim Hye-Yong 54'
-
⚽ Choe Kum-Okkiến tạo: Ri Yu-Jong
55'
1 - 1 -
⚽ Kim Kyong-Yong
67'
2 - 1 - 68' 🔁 Jeon Min-Jithay Milena Barreto de Oliveira
- 76' 📺 VAR Jeon Min-Ji
-
79'
2 - 1 ❌ pen Ji So-Yun - 82' 🔁 Song Ji-Yoonthay Yoon Su-Jeong
- 🟨 Ri Kuk-Hyang 85'
- 🟨 Ri Myong-Gum 91+1'
- 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 40%Kiểm soát bóng60%
- 12Tổng cú sút5
- 4Sút trúng đích2
- 2Sút không trúng đích10
- 7Sút trong vòng cấm17
- 1Sút bị chặn5
- 3Phạt góc4
- 60Tấn công nguy hiểm95
- 67Tấn công111
- 230Chuyền308
- 104Chuyền chính xác181
- 6Chuyền then chốt5
- 6Chuyền dài12
- 17Rê bóng17
- 20Tạt bóng23
- 38Tranh chấp30
- 25Tắc bóng17
- 62Cản phá80
- 7Cứu thua14
- 3Phạm lỗi1
- 29Bị phạm lỗi43
- 4Việt vị1
- 3Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Suwon FC (nữ) kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Naegohyang (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Suwon FC (nữ) ép sân. Naegohyang (nữ) kiểm soát thế trận 36% thời gian, Suwon FC (nữ) 56%.
Naegohyang (nữ)Suwon FC (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 4-2-3-1
Naegohyang (nữ) · HLV Yu-il Ri
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 40 | Pak Ju-Gyong | Thủ môn | 6.4 |
| 4 | Ri Myong-Gum | Hậu vệ | 5.81 |
| 16 | Ri Yu-Jong | Hậu vệ | 6.62 |
| 27 | Jo Kuk-Hwa | Hậu vệ | 6.53 |
| 35 | An Pok-Yong | Hậu vệ | 6.1 |
| 39 | Ri Kuk-Hyang | Hậu vệ | 6.16 |
| 8 | Kim Song-ok | Tiền vệ | 6.29 |
| 11 | Kim Hye-Yong | Tiền vệ | 5.96 |
| 14 | Choe Kum-Ok | Tiền vệ | 7.88 |
| 34 | Pak Ye-Gyong | Tiền vệ | 6.44 |
| 17 | Kim Kyong-Yong © | Tiền đạo | 7.53 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Choe Yon-A | Tiền đạo |
| 31 | Jong Kum | Tiền đạo |
| 1 | Kim Kyong-rim | Thủ môn |
| 33 | Kim Un-Ju | Tiền vệ |
| 25 | Min Kyong-jin | Hậu vệ |
| 3 | Ri Kum-Hyang | Hậu vệ |
| 32 | Ri Yong-Gyong | Tiền vệ |
| 19 | Ri Su-Jong | Tiền vệ |
| 22 | Pak Hyo-son | Tiền đạo |
| 9 | Pak Son-A | Tiền vệ |
| 7 | Pak Hyon-Jong | Tiền vệ |
Suwon FC (nữ) · HLV Gil-young Park
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Kim Kyeong-Hee | Thủ môn | 5.63 |
| 17 | Han Da-In | Hậu vệ | 5.57 |
| 20 | Lee Yu-Jin | Hậu vệ | 5.85 |
| 25 | Seo Yea-Jin | Hậu vệ | 6.44 |
| 90 | Kim Hye-Ri | Hậu vệ | 5.71 |
| 7 | Kwon Eun-Som | Tiền vệ | 5.42 |
| 8 | Ayaka Nishikawa | Tiền vệ | 6.0 |
| 10 | Milena Barreto de Oliveira | Tiền vệ | 6.15 |
| 26 | Yoon Su-Jeong | Tiền vệ | 6.34 |
| 66 | Ji So-Yun © | Tiền vệ | 6.68 |
| 39 | Hinase Suzuki | Tiền đạo | 7.74 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Kim Gayeon | Tiền vệ |
| 33 | Jeong Youn-Jung | Thủ môn |
| 18 | Jeon Min-Ji | Tiền vệ |
| 27 | Lee Jin-Joo | Tiền vệ |
| 28 | Jeong-Min Lee | Tiền vệ |
| 5 | Lee Su-In | Hậu vệ |
| 1 | PARK Hyunjin | Thủ môn |
| 22 | Seo Jin-Ju | Hậu vệ |
| 11 | Song Ji-Yoon | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.00 | 1.80 | 1.01 | 21 | 126.00 | 3.5 | 6.80 | 1.10 | 7.5 | 2.50 | 1.50 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 12/11/2025 | AFC Women’s Champions League | Naegohyang (nữ) – Suwon FC (nữ) | 3–0 |
Phong độ gần đây
Naegohyang (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 28/03/2026 | AFC Women’s Champions League | Naegohyang (nữ) – TP.HCM Hồ Chí Minh City (nữ) | 3–0 | T |
| 15/11/2025 | AFC Women’s Champions League | Naegohyang (nữ) – Institute of Sports & Physical Education FC (nữ) | 3–0 | T |
| 12/11/2025 | AFC Women’s Champions League | Naegohyang (nữ) – Suwon FC (nữ) | 3–0 | T |
| 09/11/2025 | AFC Women’s Champions League | NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) – Naegohyang (nữ) | 4–0 | B |
| 31/08/2025 | AFC Women’s Champions League | Kaohsiung Attackers (nữ) – Naegohyang (nữ) | 0–5 | T |
Suwon FC (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | KOR WK League | Gyeongju Hydro & Nuclear Power (nữ) – Suwon FC (nữ) | 0–2 | T |
| 05/05/2026 | KOR WK League | Mungyeong Sangmu (nữ) – Suwon FC (nữ) | 1–3 | T |
| 01/05/2026 | KOR WK League | Suwon FC (nữ) – Gangjin Swans (nữ) | 1–2 | B |
| 22/04/2026 | KOR WK League | Sejong Sportstoto (nữ) – Suwon FC (nữ) | 2–3 | T |
| 17/04/2026 | KOR WK League | Incheon Hyundai Steel Red Angels (nữ) – Suwon FC (nữ) | 2–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Naegohyang (nữ) vs Suwon FC (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Naegohyang (nữ) vs Suwon FC (nữ) thuộc Cúp C1 châu Á (nữ) đã diễn ra lúc 17:00 ngày 20/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Suwon Civic Stadium (Suwon).
- Kết quả Naegohyang (nữ) vs Suwon FC (nữ) là bao nhiêu?
- Naegohyang (nữ) thắng Suwon FC (nữ) 2-1; hiệp một 0-0.
- Phong độ Naegohyang (nữ) và Suwon FC (nữ) trước trận?
- Naegohyang (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLWW); Suwon FC (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWLW).
- Đội hình xuất phát Naegohyang (nữ) vs Suwon FC (nữ)?
- Naegohyang (nữ) ra sân với sơ đồ 5-4-1, Suwon FC (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:57 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

