Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bogdan Țîru

Cultural LeonesaHậu vệROU
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Bogdan Țîru là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Cultural Leonesa.

Tiểu sử Bogdan Țîru

Bogdan Țîru là hậu vệ của câu lạc bộ Cultural Leonesa, quốc tịch Romania, 32 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 75 kg và thuận hai chân. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 1,6 triệu € vào năm 2017. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Farul Constanta sang Cultural Leonesa vào ngày 31/08/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bogdan Țîru · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Spanish Primera División RFEF@ UD LogronesH 1-1dự bị00000—0———
12/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Arenas Club de GetxoT 4-1dự bị00000—0———
03/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Unionistas de Salamanca CFB 0-2dự bị00000—0———
26/09/2026Spanish Primera División RFEFvs CD CoriaH 2-2dự bị00000—0———
21/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Extremadura UDT 1-0dự bị00000—0———
13/09/2026Spanish Primera División RFEF@ CacerenoB 0-1dự bị00000—0———
23/05/2026SuperLiga Romania@ Chindia TargovisteH 3-3dự bị00000—0———
19/05/2026SuperLiga Romaniavs MetaloglobusB 0-1900000155/5617/12—7,37
09/05/2026SuperLiga Romania@ FC Otelul GalatiB 2-3dự bị00000—0———
02/05/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2012: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 900 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 1,2 triệu €2017: 1,6 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,3 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/05/20121875 nghìn €
11/12/201218100 nghìn €
11/06/201420150 nghìn €
15/09/201420250 nghìn €
14/12/201420600 nghìn €
31/05/201521900 nghìn €
29/09/201521700 nghìn €
21/12/201521400 nghìn €
31/05/201622600 nghìn €
20/12/2016221,2 triệu €
16/06/2017231,6 triệu €
26/12/2017231,5 triệu €
13/06/2018241,5 triệu €
22/12/2018241,3 triệu €
17/06/2019251,5 triệu €
20/12/2019251,5 triệu €
07/04/2020261,2 triệu €
17/08/202026800 nghìn €
18/01/202126650 nghìn €
20/05/202127650 nghìn €
30/12/202127500 nghìn €
13/06/202228400 nghìn €
28/09/202228500 nghìn €
15/11/202228350 nghìn €
14/06/202329300 nghìn €
28/12/202329250 nghìn €
06/06/202430200 nghìn €
18/12/202430200 nghìn €
09/06/202531250 nghìn €
18/12/202531250 nghìn €
07/06/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Farul ConstantaCultural LeonesaChuyển nhượng—
11/09/2024Warta PoznanFarul ConstantaChuyển nhượng—
03/09/2023CFR ClujWarta PoznanHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
07/01/2023Jagiellonia BialystokCFR ClujHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
02/02/2020Farul ConstantaJagiellonia BialystokHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
29/06/2016FC VoluntariFarul ConstantaCho mượn—
30/01/2016Farul ConstantaFC VoluntariChuyển nhượng—
30/12/2013FC VoluntariFarul ConstantaCho mượn—
30/06/2013Farul ConstantaFC VoluntariChuyển nhượng—
30/06/2012Farul Constanta U19Farul ConstantaChuyển nhượng—
30/06/2011Academia HagiFarul Constanta U19Chuyển nhượng—
30/06/2009UnknownAcademia HagiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy44
  • Sức mạnh69
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com