
Bi Irié Fernand Gouré
24Tuổi
189Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Bi Irié Fernand Gouré là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo Radomiak Radom.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
5Đá chính
455Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 4 | 365 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 73% | 43% | 1 | 0 | 6,54 |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/65 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/51 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 11
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 2/4 | — | 6,63 |
| 12/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | B 2-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 4/7 | — | 6,38 |
| 21/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-5 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,48 |
| 15/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/3 | — | 6,73 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/3 | — | 6,71 |
| 29/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 4/12 | — | 6,48 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 4/7 | — | 6,76 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | B 0-5 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 3/4 | — | 6,42 |
| 08/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/4 | — | 6,69 |
| 03/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 1-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/4 | V | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 12/01/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/04/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/02/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 06/06/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 375 nghìn € |
| 06/06/2024 | 22 | 375 nghìn € |
| 26/09/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | KVC Westerlo | Radomiak Radom | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Zurich | KVC Westerlo | Cho mượn | — |
| 02/07/2024 | KVC Westerlo | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Dunajska Streda | KVC Westerlo | Cho mượn | — |
| 05/09/2023 | KVC Westerlo | Dunajska Streda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Ujpest FC | KVC Westerlo | Cho mượn | — |
| 24/08/2022 | KVC Westerlo | Ujpest FC | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 06/08/2021 | Maccabi Netanya | KVC Westerlo | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2021 | Maccabi Netanya U19 | Maccabi Netanya | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2020 | AS Denguélé d’Odienné | Maccabi Netanya U19 | Hết hạn mượn 0.0075M € | 7 nghìn € |