
Beatriz Zaneratto João là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Palmeiras SP (nữ).
Tiểu sử Beatriz Zaneratto João
Beatriz Zaneratto João là tiền đạo 32 tuổi của câu lạc bộ Palmeiras SP (nữ) và mang quốc tịch Brazil. Trong mùa 2026, cầu thủ ghi 12 bàn và 1 kiến tạo trong 24 trận, với 659 phút thi đấu và điểm trung bình 2,40. Ở Copa Libertadores (nữ), cầu thủ ghi 3 bàn trong 4 trận, còn tại Brazil W L con số là 9 bàn trong 17 trận. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
24Trận ra sân
23Đá chính
659Phút
12Bàn thắng
1Kiến tạo
1,64Bàn/90 phút
54Phút/bàn
11/19Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
2,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 4 | 3 | 273 | 3 | 1 | 0 | 9 | 6 | 75% | 57% | 0 | 0 | 7,42 |
| Giải Paulista Brazil (nữ) | 2026 | — | 3 | 3 | 251 | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 74% | 48% | 0 | 0 | 9,27 |
| Serie A Brazil (nữ) | 2026 | — | 17 | 17 | 135 | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 273 phút · điểm TB 7,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/78 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/35 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Giải Paulista Brazil (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 9,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/87 (74%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/35 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Serie A Brazil (nữ) · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 135 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Independiente Santa Fe (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 27/33 | 1 | 6/14 | — | 6,23 |
| 22/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Independiente del Valle (nữ) | H 1-1 | 86 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 7/11 | 1 | 9/12 | — | 7,76 |
| 19/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Belgrano (nữ) | T 3-1 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 3 | 24/31 | 2 | 5/8 | — | 9,25 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Universitario de Deportes (nữ) | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Argentina (nữ) | H 2-2 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/12 | 0 | 2/5 | — | 7,75 |
| 27/08/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | vs Bragantino (nữ) | T 4-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 15/21 | 1 | 6/9 | — | 7,31 |
| 30/07/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | vs Corinthians (nữ) | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 2/3 | — | 6,40 |
| 10/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mỹ (nữ) | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 1/2 | Đ | 5,87 |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mỹ (nữ) | T 2-1 | 82 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/22 | 0 | 1/7 | — | 7,92 |
| 22/05/2026 | Giải Paulista Brazil (nữ) | @ Ferroviaria SP (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 23/30 | 0 | 4/9 | — | 7,09 |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh36
- Thể lực49