Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bartosz Bialek

KS Wieczysta KrakowTiền đạoPOL
24Tuổi
191Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Bartosz Bialek là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo KS Wieczysta Krakow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
0Đá chính
79Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,14Bàn/90 phút
79Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—60661002167%18%006,58
Cúp Ba Lan2026-2027—101300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/28 (67%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/16 (18%)
Không chiến thắng / thua
2 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bartosz Bialek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaB 1-23000001/100/1—6,06
13/10/2026VĐQG Ba Lan@ GKS KatowiceB 1-228101115/902/5—8,03
09/10/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockT 3-015000004/801/3—6,42
07/09/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinH 1-15000001/200/4—6,36
29/08/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla KrakowB 0-210001006/600/2—6,31
22/08/2026VĐQG Ba Lan@ Cracovia KrakowB 2-35000002/200/1—6,27
10/05/2026Bundesliga 2@ Preußen MünsterH 1-15001001/111/5—6,49
03/05/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCB 1-23000003/30——6,30
26/04/2026Bundesliga 2vs SV 07 ElversbergH 3-3dự bị00000—0———
19/04/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthB 2-31000002/200/1—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 3,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/01/202018400 nghìn €
07/04/202018350 nghìn €
17/08/2020183,0 triệu €
09/02/2021195,0 triệu €
08/06/2021195,0 triệu €
21/12/2021204,0 triệu €
08/06/2022204,0 triệu €
10/11/2022214,0 triệu €
16/03/2023213,0 triệu €
22/06/2023213,0 triệu €
22/10/2023212,0 triệu €
18/12/2023221,5 triệu €
21/03/2024221,0 triệu €
03/06/2024221,0 triệu €
19/12/202423800 nghìn €
04/06/202523800 nghìn €
08/10/202523600 nghìn €
15/12/202524600 nghìn €
31/05/202624600 nghìn €
05/10/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2026SV Darmstadt 98KS Wieczysta KrakowChuyển nhượng—
14/07/2025VfL WolfsburgSV Darmstadt 98Chuyển nhượng—
29/06/2024KAS EupenVfL WolfsburgCho mượn—
11/07/2023VfL WolfsburgKAS EupenChuyển nhượng—
29/06/2023Vitesse ArnhemVfL WolfsburgCho mượn—
28/08/2022VfL WolfsburgVitesse ArnhemChuyển nhượng 0.2M €200 nghìn €
18/08/2020Zaglebie LubinVfL WolfsburgHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2019Zaglebie Lubin YouthZaglebie LubinChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com