
Antonis Papakanellos là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Asteras Aktor.
Tiểu sử Antonis Papakanellos
Antonis Papakanellos là tiền vệ người Greece, 21 tuổi, hiện thi đấu cho Asteras Aktor. Mùa 2026-2027, anh ra sân trong 10 trận với 433 phút và ghi 2 bàn. Điểm trung bình mùa này của anh là 5,81. Anh thuận chân phải, giá trị thị trường 600 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Anh chuyển đến Asteras Aktor từ Olympiacos Piraeus vào ngày 29/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
433Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
216Phút/bàn
7/9Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 218 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 61% | 50% | 2 | 0 | 4,77 |
| Greek Super League | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 215 | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 62% | 51% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 4,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/52 (61%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/34 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Greek Super League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/66 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/41 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Greek Super League | vs Levadiakos | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/18 | 2 | 5/8 | — | 6,25 |
| 18/10/2026 | Greek Super League | @ Panathinaikos | B 1-5 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 3/5 | — | 6,76 |
| 10/10/2026 | Greek Super League | vs Atromitos Athens | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 6/7 | 0 | 1/3 | — | 6,27 |
| 06/10/2026 | UEFA European U21 Championship qualification | @ Northern Ireland U21 | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | UEFA European U21 Championship qualification | vs Latvia U21 | T 4-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 26/09/2026 | UEFA European U21 Championship qualification | @ Georgia U21 | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Greek Super League | @ OFI Crete FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Greek Cup | @ Niki Volou | T 3-0 | 71 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 16/28 | 2 | 12/19 | V | 8,20 |
| 13/09/2026 | Greek Super League | vs AEK Athens | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,23 |
| 10/09/2026 | Greek Cup | vs Aris Thessaloniki | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/24 | 0 | 5/15 | V | 6,11 |