
Alex Chidiac là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Como 2000 (nữ).
Tiểu sử Alex Chidiac
Alex Chidiac là tiền vệ thi đấu cho Como 2000 (nữ), quốc tịch Australia, hiện 27 tuổi. Ở mùa 2026-2027, ghi nhận 3 trận ra sân với 126 phút thi đấu và điểm trung bình 4,41. Ở Serie A (nữ), có 1 trận trong mùa 2026-2027, còn Serie A Cup Women ghi nhận 2 trận trong mùa 2026. Thể hình ghi nhận chiều cao 160 cm và cân nặng 52 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
187Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 40% | 0 | 0 | 3,23 |
| Serie A Cup Women | 2026 | — | 2 | 2 | 125 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 33% | 1 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 3,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/37 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Serie A Cup Women · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/53 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Fiorentina (nữ) | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 32/36 | 1 | 1/4 | — | 6,47 |
| 14/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Haiti (nữ) | T 7-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 10/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Đức (nữ) | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Serie A (nữ) | vs Inter Milan (nữ) | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | — |
| 27/09/2026 | Serie A (nữ) | @ Ternana (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Serie A Cup Women | vs Como 1907 (nữ) | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/21 | 1 | 1/3 | — | 6,80 |
| 29/08/2026 | Serie A Cup Women | @ Juventus (nữ) | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/32 | 1 | 2/6 | V | 6,42 |
| 09/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mexico (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mexico (nữ) | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 1 | 1/2 | — | 6,65 |
| 16/05/2026 | Serie A (nữ) | @ Inter Milan (nữ) | T 3-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 37/37 | 0 | 1/4 | — | 6,08 |