- Phạt góc6 – 0
Sân Wuhan Sports Center Hehe Football Field, Wuhan · Trọng tài: Liu Huan · Nhiều mây 22.3°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.11 / 6.40
Wuhan Jiangda (nữ) thắng Zhejiang Hangzhou (nữ) 4-0 trên sân nhà Wuhan Sports Center Hehe Football Field.
Wuhan Jiangda (nữ) vs Zhejiang Hangzhou (nữ) 4-0 — VĐQG nữ Trung Quốc 25/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (7)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Wang Shuang
11'
1 - 0 -
⚽ Wang Shuang
13'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Wang Shuang
63'
3 - 0 -
❌ pen Wang Shuang
74'
3 - 0 -
⚽ Jeannine Mukandayisenga
84'
4 - 0 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 75%Kiểm soát bóng25%
- 14Sút trúng đích0
- 8Sút không trúng đích1
- 22Sút trong vòng cấm1
- 0Sút bị chặn0
- 6Phạt góc0
- 76Tấn công nguy hiểm14
- 146Tấn công37
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Wuhan Jiangda (nữ) kiểm soát bóng 75%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Wuhan Jiangda (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Zhejiang Hangzhou (nữ) ép sân. Wuhan Jiangda (nữ) kiểm soát thế trận 79% thời gian, Zhejiang Hangzhou (nữ) 11%.
Wuhan Jiangda (nữ)Zhejiang Hangzhou (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-3-3
Wuhan Jiangda (nữ) · HLV Liu Lin
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Zhang Hao | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Wu Haiyan | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Liu Yanqiu | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | Xu QianQian | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Wang Shuang | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Lyu Yueyun | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Yao Wei © | Tiền vệ | 0.0 |
| 26 | Jiang Chenjing | Tiền vệ | 0.0 |
| 37 | Song Duan | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Ouyang Yuhuan | Tiền đạo | 0.0 |
| 25 | Luo Luo | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Peng Shimeng | Thủ môn |
| 32 | Zhao Yuxin | Hậu vệ |
| 20 | Qin Manman | Hậu vệ |
| 27 | Deng Mengye | Tiền đạo |
| 46 | Huang Baoying | Hậu vệ |
| 47 | Du Jianqun | Tiền vệ |
| 23 | Cao Runzhi | Hậu vệ |
| 17 | Tang Han | Tiền đạo |
| 9 | Bwalya Namute Chileshe | Tiền đạo |
| 16 | Jeannine Mukandayisenga | Tiền đạo |
| 19 | Grace Thao | Tiền vệ |
Zhejiang Hangzhou (nữ) · HLV Li Wenjun
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 26 | Urleg © | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Ying Yuxiu | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Lin Jin | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Wu Ciying | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Wang Huiming | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Liu Xin | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Wang Tingting | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Zhu Manqi | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Li Xiaochen | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Xu Caiping | Tiền đạo | 0.0 |
| 31 | Ezenagu Maryann Dgochukwu | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Huang Shiqi | Hậu vệ |
| 23 | Xue Jiayi | Hậu vệ |
| 24 | Wu Jingxuan | Hậu vệ |
| 1 | Mei Jingyan | Thủ môn |
| 11 | Wang Annan | Tiền vệ |
| 13 | Qu Ziying | Hậu vệ |
| 12 | Liu Jia'ning | Tiền vệ |
| 19 | Shi Shengchao | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.11 | 6.40 | 1.00 | 41 | 67.00 | 4.5 | 6.25 | 1.12 | — | — | — |
Xem thêm kèo bóng đá hôm nay và tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (16 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 0–3 |
| 28/09/2025 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 1–2 |
| 20/07/2025 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 1–2 |
| 25/10/2024 | CHN WFA Cup | Wuhan Jiangda (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 2–0 |
| 03/08/2024 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 0–0 |
| 13/04/2024 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 3–1 |
| 02/12/2023 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 5–1 |
| 13/08/2023 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 0–4 |
| 19/10/2021 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 0–2 |
| 05/09/2020 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 5–0 |
Phong độ gần đây
Wuhan Jiangda (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | CWSL | Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 1–1 | H |
| 10/10/2026 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Jiangsu Yinhao (nữ) | 2–1 | T |
| 19/07/2026 | CWSL | Jiangsu Yinhao (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 0–1 | T |
| 15/07/2026 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Shandong (nữ) | 1–0 | T |
| 05/07/2026 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 0–2 | B |
Zhejiang Hangzhou (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Beijing (nữ) | 1–3 | B |
| 10/10/2026 | CWSL | Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 1–0 | B |
| 19/07/2026 | CWSL | Shaanxi Zhidan (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 1–1 | H |
| 14/07/2026 | CWSL | Zhejiang Hangzhou (nữ) – Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) | 1–0 | T |
| 04/07/2026 | CWSL | Jiangsu Yinhao (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 1–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Wuhan Jiangda (nữ) vs Zhejiang Hangzhou (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Wuhan Jiangda (nữ) vs Zhejiang Hangzhou (nữ) thuộc VĐQG nữ Trung Quốc, Vòng 14 đã diễn ra lúc 18:35 ngày 25/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Wuhan Sports Center Hehe Football Field (Wuhan).
- Kết quả Wuhan Jiangda (nữ) vs Zhejiang Hangzhou (nữ) là bao nhiêu?
- Wuhan Jiangda (nữ) thắng Zhejiang Hangzhou (nữ) 4-0; hiệp một 2-0.
- Lịch sử đối đầu Wuhan Jiangda (nữ) vs Zhejiang Hangzhou (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 16 lần gặp nhau gần nhất: Wuhan Jiangda (nữ) thắng 8, hòa 5, Zhejiang Hangzhou (nữ) thắng 3. Lần gần nhất ngày 02/05/2026 (CWSL) Zhejiang Hangzhou (nữ) 0-3 Wuhan Jiangda (nữ).
- Phong độ Wuhan Jiangda (nữ) và Zhejiang Hangzhou (nữ) trước trận?
- Wuhan Jiangda (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWLD); Zhejiang Hangzhou (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLDWLL).
- Đội hình xuất phát Wuhan Jiangda (nữ) vs Zhejiang Hangzhou (nữ)?
- Wuhan Jiangda (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-3, Zhejiang Hangzhou (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:41 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

