- Phạt góc7 – 3
Sân Wuhan Sports Center Hehe Football Field, Wuhan · Nắng 32°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.47 / 2.60
Wuhan Jiangda (nữ) thắng Shandong (nữ) 1-0 trên sân nhà Wuhan Sports Center Hehe Football Field.
Wuhan Jiangda (nữ) vs Shandong (nữ) 1-0 — CFA Women's Super League 15/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (6)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Luo Luo
18'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Xiao Yafeithay Zhang Xinyue
- 🔁 Tang Hanthay Jiang Chenjing 80'
- 🔁 Deng Mengyethay Grace Thao 80'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 55%Kiểm soát bóng45%
- 2Sút trúng đích0
- 0Sút không trúng đích0
- 2Sút trong vòng cấm0
- 0Sút bị chặn0
- 7Phạt góc3
- 66Tấn công nguy hiểm29
- 148Tấn công116
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Wuhan Jiangda (nữ) kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Wuhan Jiangda (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Shandong (nữ) ép sân. Wuhan Jiangda (nữ) kiểm soát thế trận 58% thời gian, Shandong (nữ) 36%.
Wuhan Jiangda (nữ)Shandong (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 5-4-1
Wuhan Jiangda (nữ) · HLV Liu Lin
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Peng Shimeng | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Wu Haiyan | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Liu Yanqiu | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | Xu QianQian | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Yao Wei © | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Yan Qi | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Grace Thao | Tiền vệ | 0.0 |
| 26 | Jiang Chenjing | Tiền vệ | 0.0 |
| 37 | Song Duan | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Jeannine Mukandayisenga | Tiền đạo | 0.0 |
| 25 | Luo Luo | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 32 | Zhao Yuxin | Hậu vệ |
| 31 | Zhang Hao | Thủ môn |
| 24 | Yu Sijin | Thủ môn |
| 27 | Deng Mengye | Tiền đạo |
| 46 | Huang Baoying | Hậu vệ |
| 47 | Du Jianqun | Tiền vệ |
| 23 | Cao Runzhi | Hậu vệ |
| 21 | Ouyang Yuhuan | Tiền đạo |
| 17 | Tang Han | Tiền đạo |
| 9 | Bwalya Namute Chileshe | Tiền đạo |
Shandong (nữ) · HLV Geng Zhiqiang
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Sun Yimeng | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | An Ruiyao © | Hậu vệ | 0.0 |
| 24 | Zhu Mengyu | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | He Luyao | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | He Xiaotong | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Zhang Xinyue | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Zhang Rui | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Jiao Xiaoqian | Tiền đạo | 0.0 |
| 10 | Li Ya'nan | Tiền đạo | 0.0 |
| 26 | Zhou Xiaohan | Tiền đạo | 0.0 |
| 31 | Zhang Kecan | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 36 | Zhao Yunhan | Tiền đạo |
| 35 | Jiang Shuo | Tiền vệ |
| 30 | Xiao Yafei | Tiền vệ |
| 27 | Zang Boting | Tiền vệ |
| 33 | Dong Yujie | Tiền đạo |
| 28 | Sun Fangrui | Hậu vệ |
| 17 | Dong Yue | Tiền vệ |
| 29 | Liu Xuan | Tiền vệ |
| 2 | Zheng Jiayu | Hậu vệ |
| 4 | Zhao Yanan | Hậu vệ |
| 22 | Cao Jiangyue | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.47 | 2.60 | 1.00 | 26 | 101.00 | 1.5 | 7.40 | 1.09 | 7.5 | 2.20 | 1.61 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (17 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 27/07/2025 | CWSL | Shandong (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 2–1 |
| 14/06/2025 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Shandong (nữ) | 2–1 |
| 10/08/2024 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Shandong (nữ) | 1–0 |
| 20/04/2024 | CWSL | Shandong (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 0–4 |
| 02/09/2023 | CWSL | Shandong (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 0–3 |
| 18/04/2023 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Shandong (nữ) | 2–0 |
| 12/02/2023 | CHN National Women's Football Championship | Shandong (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 0–1 |
| 04/11/2022 | CWSL | Shandong (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 0–2 |
| 21/07/2022 | CHN WFA Cup | Wuhan Jiangda (nữ) – Shandong (nữ) | 8–1 |
| 20/04/2022 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Shandong (nữ) | 2–0 |
Phong độ gần đây
Wuhan Jiangda (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 0–2 | B |
| 29/06/2026 | CWSL | Guangdong (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 1–1 | H |
| 24/06/2026 | CWSL | Guangxi Pingguo Beinong (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 1–1 | H |
| 19/06/2026 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Shaanxi Zhidan (nữ) | 1–0 | T |
| 13/06/2026 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Shanghai (nữ) | 0–5 | B |
Shandong (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | CWSL | Shandong (nữ) – Guangxi Pingguo Beinong (nữ) | 0–0 | H |
| 28/06/2026 | CWSL | Shandong (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 1–0 | T |
| 24/06/2026 | CWSL | Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) – Shandong (nữ) | 1–1 | H |
| 20/06/2026 | CWSL | Shandong (nữ) – Guangdong (nữ) | 2–2 | H |
| 13/06/2026 | CWSL | Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) – Shandong (nữ) | 3–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Wuhan Jiangda (nữ) vs Shandong (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Wuhan Jiangda (nữ) vs Shandong (nữ) thuộc CFA Women's Super League, Vòng 10 đã diễn ra lúc 18:35 ngày 15/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Wuhan Sports Center Hehe Football Field (Wuhan).
- Kết quả Wuhan Jiangda (nữ) vs Shandong (nữ) là bao nhiêu?
- Wuhan Jiangda (nữ) thắng Shandong (nữ) 1-0; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Wuhan Jiangda (nữ) vs Shandong (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 17 lần gặp nhau gần nhất: Wuhan Jiangda (nữ) thắng 11, hòa 3, Shandong (nữ) thắng 3. Lần gần nhất ngày 27/07/2025 (CWSL) Shandong (nữ) 2-1 Wuhan Jiangda (nữ).
- Phong độ Wuhan Jiangda (nữ) và Shandong (nữ) trước trận?
- Wuhan Jiangda (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDDWLW); Shandong (nữ): 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DWDDLL).
- Đội hình xuất phát Wuhan Jiangda (nữ) vs Shandong (nữ)?
- Wuhan Jiangda (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-3, Shandong (nữ) dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:23 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

