- Phạt góc4 – 2
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Vicarage Road, Watford · Nắng 15°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.95 / 1.85
Watford (nữ) và Burnley (nữ) hòa nhau 0-0.
Watford (nữ) vs Burnley (nữ) 0-0 — Hạng Nhì Anh (nữ) 05/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (11)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Anna Filbey 44'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Naomi Hartleythay Deanna Cooper
- 🔁 Tianna Teisarthay Madison Perry 58'
- 🔁 Ellie Noblethay Anna Filbey 63'
- 71' 🔁 Charlie Chadwickthay Alethea Paul
- 🔁 Phoebie poolethay Saoirse Noonan 73'
- 🔁 Eden Skyersthay zara bailey 73'
- 85' 🔁 Millie Chandaranathay Claudia Walker
- 93+3' 🔁 Charley dochertythay Brenna mcpartlan
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 63%Kiểm soát bóng37%
- 16Tổng cú sút20
- 2Sút trúng đích3
- 6Sút không trúng đích9
- 12Sút trong vòng cấm12
- 4Sút bị chặn0
- 4Phạt góc2
- 68Tấn công nguy hiểm58
- 94Tấn công83
- 511Chuyền318
- 422Chuyền chính xác229
- 1Chuyền then chốt1
- 10Chuyền dài9
- 14Rê bóng6
- 37Tạt bóng33
- 36Tranh chấp49
- 12Tắc bóng32
- 63Cản phá69
- 8Cứu thua13
- 5Phạm lỗi6
- 22Bị phạm lỗi26
- 5Việt vị5
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. Watford (nữ) kiểm soát bóng 63%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Watford (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Burnley (nữ) ép sân. Watford (nữ) kiểm soát thế trận 62% thời gian, Burnley (nữ) 32%.
Watford (nữ)Burnley (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-5-2 vs 4-4-2
Watford (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 39 | safia patel middleton | Thủ môn | 6.8 |
| 5 | Lucy Lyon | Hậu vệ | 6.8 |
| 6 | Hannah greenwood | Hậu vệ | 7.3 |
| 4 | Anna Filbey | Tiền vệ | 7.0 |
| 15 | Aoibheann Clancy | Tiền vệ | 6.9 |
| 18 | Poppy Wilson | Tiền vệ | 5.9 |
| 23 | Jade coral haines © | Tiền vệ | 7.2 |
| 9 | Madison Perry | Tiền đạo | 6.2 |
| 16 | Karin Muya | Tiền đạo | 6.6 |
| 20 | Saoirse Noonan | Tiền đạo | 6.1 |
| 2 | zara bailey | Không rõ | 6.6 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Ellie Noble | Tiền vệ |
| 11 | Tianna Teisar | Tiền đạo |
| 7 | Lachante paul | Tiền đạo |
| 12 | Eden Skyers | Không rõ |
| 10 | Phoebie poole | Tiền vệ |
| 17 | Megan chandler | Tiền vệ |
| 14 | Eva Gray | Hậu vệ |
| 1 | Demi Lambourne | Thủ môn |
| 22 | Grace·Neville | Hậu vệ |
Burnley (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 28 | Kirstie Levell | Thủ môn | 6.9 |
| 3 | Emma Siddall | Hậu vệ | 6.8 |
| 5 | Deanna Cooper | Hậu vệ | 6.3 |
| 8 | Jamie Finn | Hậu vệ | 6.1 |
| 13 | Jade Richards | Hậu vệ | 7.7 |
| 20 | Maddi wilde | Hậu vệ | 7.4 |
| 22 | Alethea Paul | Hậu vệ | 7.1 |
| 4 | Brenna mcpartlan | Tiền vệ | 7.4 |
| 6 | Tyler Toland | Tiền vệ | 6.9 |
| 9 | Claudia Walker | Tiền đạo | 6.4 |
| 10 | Christie Murray © | Tiền đạo | 6.6 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Charley docherty | Hậu vệ |
| 17 | Millie Chandarana | Tiền vệ |
| 19 | Charlie Chadwick | Tiền vệ |
| 24 | Brooke Cairns | Tiền vệ |
| 25 | Jacqueline Burns | Thủ môn |
| 14 | Jessica hennessy | Tiền vệ |
| 11 | Kiera sena | Tiền vệ |
| 23 | Naomi Hartley | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.95 | 1.85 | 19.00 | 1.02 | 19.00 | 0.5 | 8.75 | 1.07 | 6.5 | 2.10 | 1.66 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Watford (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | ENG Women's South Conference | Watford (nữ) – AFC Bournemouth (nữ) | 2–4 | B |
| 05/04/2026 | ENG Women's South Conference | Gwalia United (nữ) – Watford (nữ) | 1–3 | T |
| 29/03/2026 | ENG Women's South Conference | Watford (nữ) – Exeter City (nữ) | 5–0 | T |
| 22/03/2026 | ENG Women's South Conference | Hashtag United (nữ) – Watford (nữ) | 1–6 | T |
| 14/03/2026 | ENG Women's South Conference | Real Bedford (nữ) – Watford (nữ) | 1–2 | T |
Burnley (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | INT CF | Burnley (nữ) – Newcastle (nữ) | 1–3 | B |
| 30/07/2026 | INT CF | Valencia FCF (nữ) – Burnley (nữ) | 0–0 | H |
| 26/04/2026 | ENG Women's North Conference | Burnley (nữ) – Stoke City (nữ) | 3–0 | T |
| 12/04/2026 | ENG Women's North Conference | Hull City (nữ) – Burnley (nữ) | 0–7 | T |
| 29/03/2026 | ENG Women's North Conference | Burnley (nữ) – Halifax Town (nữ) | 2–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Watford (nữ) vs Burnley (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Watford (nữ) vs Burnley (nữ) thuộc Hạng Nhì Anh (nữ), Vòng 1 đã diễn ra lúc 01:30 ngày 05/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Vicarage Road (Watford).
- Kết quả Watford (nữ) vs Burnley (nữ) là bao nhiêu?
- Watford (nữ) và Burnley (nữ) hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Phong độ Watford (nữ) và Burnley (nữ) trước trận?
- Watford (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWWW); Burnley (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LDWWWW).
- Đội hình xuất phát Watford (nữ) vs Burnley (nữ)?
- Watford (nữ) ra sân với sơ đồ 3-5-2, Burnley (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:32 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

