
Karin Muya là tiền đạo 31 tuổi, hiện khoác áo Watford (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
459Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 369 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 73% | 59% | 0 | 0 | 6,70 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 369 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/86 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/44 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Leicester City (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Wolverhampton Wanderers (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/23 | 9 | 10/14 | — | 7,60 |
| 27/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Sunderland (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 2/4 | — | 6,30 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | @ Crystal Palace (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 20/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Bristol City (nữ) | B 1-5 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 3 | 5/14 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Nottingham Forest (nữ) | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 4 | 6/8 | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Burnley (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/30 | 0 | 3/4 | — | 6,60 |
| 23/05/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Leicester City (nữ) | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/13 | 4 | 6/16 | V | 6,86 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Birmingham (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 3 | 3/18 | V | 4,80 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Southampton (nữ) | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/13 | 2 | 7/14 | — | 5,90 |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật48
- Tư duy71
- Sức mạnh28
- Thể lực31