- Phạt góc3 – 1
- Thẻ vàng0 – 2
Sân Yurtec Stadium, Sendai · Ít mây 18°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.50 / 1.50
INAC Kobe Leonessa (nữ) thắng 2-1 ngay trên sân của Mynavi Sendai (nữ).
Mynavi Sendai (nữ) vs INAC Kobe Leonessa (nữ) 1-2 — Women Empowerment League 25/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 27' 🟨 Maya Yamamoto
- 41' 🟨 Fukina Mizuno
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
49'
0 - 1 ⚽ Fukina Mizunokiến tạo: Mitsuki Ota -
52'
0 - 2 ⚽ Riko Yoshidakiến tạo: Ai Kuwahara - 🔁 Nonoha Abethay Rio Sasaki 54'
- 64' 🔁 Natsume Kingetsuthay Kana Matsuura
- 64' 🔁 Ai Tsujisawathay Mao Kubota
- 64' 🔁 M. Katothay Maya Yamamoto
-
⚽ Yume Endokiến tạo: Miyu Yakata
69'
1 - 2 - 🔁 Amane Takaharathay Hina Inoue 84'
- 🔁 Miyu Matsuithay Anon Tsuda 84'
- 87' 🔁 Hinata Idethay Ai Kuwahara
- 87' 🔁 Megumi Takasethay M. Kato
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 44%Kiểm soát bóng56%
- 2Sút trúng đích3
- 5Sút không trúng đích4
- 0Sút bị chặn0
- 3Phạt góc1
- 28Tấn công nguy hiểm45
- 79Tấn công95
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. INAC Kobe Leonessa (nữ) kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Mynavi Sendai (nữ) ép sân · cột hướng xuống: INAC Kobe Leonessa (nữ) ép sân. Mynavi Sendai (nữ) kiểm soát thế trận 40% thời gian, INAC Kobe Leonessa (nữ) 49%.
Mynavi Sendai (nữ)INAC Kobe Leonessa (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Mynavi Sendai (nữ) · HLV Jun Sunaga
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 15 | Shiori Shimizu © | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Akane Nishino | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Satsuki Miura | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | Rio Sasaki | Hậu vệ | 0.0 |
| 27 | Niina Sato | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Hina Inoue | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Wakana Onishi | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Yume Endo | Tiền vệ | 0.0 |
| 25 | Moe Ota | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Miyu Yakata | Tiền đạo | 0.0 |
| 31 | Anon Tsuda | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Amane Takahara | Hậu vệ |
| 19 | Nonoha Abe | Hậu vệ |
| 1 | Yuria Ito | Thủ môn |
| 32 | Kotomi Iwaki | Hậu vệ |
| 34 | Hana Kikuchi | Tiền vệ |
| 50 | Miyu Matsui | Tiền đạo |
| 29 | Yuki Sakai | Hậu vệ |
INAC Kobe Leonessa (nữ) · HLV Tomomi Miyamoto
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Akane Okuma | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Shiori Miyake © | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Fukina Mizuno | Hậu vệ | 0.0 |
| 24 | Mitsuki Ota | Hậu vệ | 0.0 |
| 45 | Kana Matsuura | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Maya Yamamoto | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Yui Narumiya | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Ai Kuwahara | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Mao Kubota | Tiền vệ | 0.0 |
| 25 | Tamaki Okuma | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Riko Yoshida | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 32 | M. Kato | Tiền đạo |
| 4 | Hinata Ide | Hậu vệ |
| 99 | Mayu Funada | Thủ môn |
| 40 | Natsume Kingetsu | Hậu vệ |
| 16 | Ayaka Michigami | Tiền đạo |
| 11 | Megumi Takase | Tiền đạo |
| 29 | Ai Tsujisawa | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.50 | 1.50 | 81.00 | 19 | 1.02 | 3.5 | 8.75 | 1.07 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 13/10/2025 | JWEL | INAC Kobe Leonessa (nữ) – Mynavi Sendai (nữ) | 2–0 |
| 11/05/2025 | JWEL | INAC Kobe Leonessa (nữ) – Mynavi Sendai (nữ) | 6–0 |
| 29/09/2024 | JWEL | Mynavi Sendai (nữ) – INAC Kobe Leonessa (nữ) | 0–1 |
| 28/04/2024 | JWEL | INAC Kobe Leonessa (nữ) – Mynavi Sendai (nữ) | 4–1 |
| 18/11/2023 | JWEL | Mynavi Sendai (nữ) – INAC Kobe Leonessa (nữ) | 0–3 |
| 29/04/2023 | JWEL | INAC Kobe Leonessa (nữ) – Mynavi Sendai (nữ) | 3–0 |
| 05/03/2023 | JWEL | Mynavi Sendai (nữ) – INAC Kobe Leonessa (nữ) | 1–2 |
| 19/03/2022 | JWEL | INAC Kobe Leonessa (nữ) – Mynavi Sendai (nữ) | 1–0 |
| 21/11/2021 | JWEL | Mynavi Sendai (nữ) – INAC Kobe Leonessa (nữ) | 1–1 |
| 11/10/2020 | JPN Nadeshiko League 1 | INAC Kobe Leonessa (nữ) – Mynavi Sendai (nữ) | 3–0 |
Phong độ gần đây
Mynavi Sendai (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/04/2026 | JWEL | Mynavi Sendai (nữ) – JEF United Ichihara Chiba (nữ) | 0–1 | B |
| 28/03/2026 | JWEL | Mynavi Sendai (nữ) – Cerezo Osaka Sakai (nữ) | 0–0 | H |
| 21/03/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Mynavi Sendai (nữ) – AC Nagano Parceiro (nữ) | 1–0 | T |
| 15/03/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | JEF United Ichihara Chiba (nữ) – Mynavi Sendai (nữ) | 0–0 | H |
| 07/03/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Mynavi Sendai (nữ) – NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | 0–0 | H |
INAC Kobe Leonessa (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/04/2026 | JWEL | INAC Kobe Leonessa (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 2–1 | T |
| 29/03/2026 | JWEL | INAC Kobe Leonessa (nữ) – JEF United Ichihara Chiba (nữ) | 4–0 | T |
| 21/03/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) – INAC Kobe Leonessa (nữ) | 0–0 | H |
| 14/03/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | INAC Kobe Leonessa (nữ) – AS Elfen Saitama (nữ) | 2–0 | T |
| 07/03/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | INAC Kobe Leonessa (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 1–4 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Mynavi Sendai (nữ) vs INAC Kobe Leonessa (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Mynavi Sendai (nữ) vs INAC Kobe Leonessa (nữ) thuộc Women Empowerment League, Vòng 19 đã diễn ra lúc 12:00 ngày 25/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Yurtec Stadium (Sendai).
- Kết quả Mynavi Sendai (nữ) vs INAC Kobe Leonessa (nữ) là bao nhiêu?
- INAC Kobe Leonessa (nữ) thắng Mynavi Sendai (nữ) 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Mynavi Sendai (nữ) vs INAC Kobe Leonessa (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Mynavi Sendai (nữ) thắng 6, hòa 5, INAC Kobe Leonessa (nữ) thắng 19. Lần gần nhất ngày 13/10/2025 (JWEL) INAC Kobe Leonessa (nữ) 2-0 Mynavi Sendai (nữ).
- Phong độ Mynavi Sendai (nữ) và INAC Kobe Leonessa (nữ) trước trận?
- Mynavi Sendai (nữ): 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDWDDL); INAC Kobe Leonessa (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWDWLL).
- Đội hình xuất phát Mynavi Sendai (nữ) vs INAC Kobe Leonessa (nữ)?
- Mynavi Sendai (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, INAC Kobe Leonessa (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:05 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

