- Phạt góc6 – 7
- Thẻ vàng1 – 3
· sân trung lập · Trọng tài: Campisova Natalie · Nắng 28°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.90 / 1.90 · đã đóng kèo
U19 Nhật Bản thắng U20 Canada 1-0 trên sân nhà.
U19 Nhật Bản vs U20 Canada 1-0 — Cúp Toulon 06/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Jui Hata 14'
- 44' 🟨 Shola Jimoh
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Hiroto Asadathay Hajime Hidaka 45'
- 59' 🟨 Aleksandr Guboglo
- 60' 🔁 Jesse Saputothay Liam MacKenzie
- 60' 🔁 Sahil Deothay Aleksandr Guboglo
- 60' 🔁 Marius Aiyenerothay Owen Graham-Roache
- 65' 🟨 Emrick Fotsing
- 69' 🔁 Clovis Archangethay Max Vogele
- 🔁 Yamashita Shotathay Sunao Kidera 76'
- 🔁 Yuta Sugawarathay Naru Nakatsumi 76'
- 🔁 Jelani Mcghee Renthay Ritsu Onishi 76'
- 79' 🔁 Antoni Klukowskithay Emrick Fotsing
- 🔁 Ryosuke Iwasakithay Shimon Kobayashi 83'
-
⚽ Yamashita Shota
89'
1 - 0 - 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 45%Kiểm soát bóng55%
- 12Tổng cú sút18
- 4Sút trúng đích5
- 5Sút không trúng đích3
- 13Sút trong vòng cấm12
- 4Sút bị chặn4
- 6Phạt góc7
- 61Tấn công nguy hiểm59
- 81Tấn công66
- 357Chuyền438
- 273Chuyền chính xác353
- 4Chuyền then chốt6
- 11Chuyền dài13
- 14Rê bóng19
- 19Tạt bóng22
- 46Tranh chấp46
- 24Tắc bóng30
- 47Cản phá59
- 8Cứu thua10
- 6Phạm lỗi7
- 29Bị phạm lỗi21
- 4Việt vị2
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. U20 Canada kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U19 Nhật Bản ép sân · cột hướng xuống: U20 Canada ép sân. U19 Nhật Bản kiểm soát thế trận 46% thời gian, U20 Canada 43%.
U19 Nhật BảnU20 Canada| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 4-4-2
U19 Nhật Bản · HLV Yuzo Funakoshi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Hiroto Matsuura | Thủ môn | 8.2 |
| 2 | Kanaru Matsumoto | Hậu vệ | 7.12 |
| 3 | Jui Hata | Hậu vệ | 7.22 |
| 18 | Taiga Nagai | Hậu vệ | 7.14 |
| 7 | Taito Kanda © | Tiền vệ | 6.62 |
| 10 | Shimon Kobayashi | Tiền vệ | 6.51 |
| 13 | Naru Nakatsumi | Tiền vệ | 6.87 |
| 19 | Sunao Kidera | Tiền vệ | 6.56 |
| 20 | Hajime Hidaka | Tiền vệ | 6.72 |
| 22 | Noriharu Kan | Tiền vệ | 6.22 |
| 9 | Ritsu Onishi | Tiền đạo | 6.33 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Masato Araki | Tiền vệ |
| 11 | Hiroto Asada | Tiền đạo |
| 16 | Matthew Edward | Tiền vệ |
| 8 | Ryosuke Iwasaki | Tiền vệ |
| 4 | Harumu Kubo | Hậu vệ |
| 21 | Jelani Mcghee Ren | Tiền đạo |
| 5 | Kei Murakami | Hậu vệ |
| 12 | Amato Noguchi Pinto | Thủ môn |
| 1 | Hikaru Ogawa | Thủ môn |
| 6 | Yuta Sugawara | Tiền vệ |
| 14 | Yamashita Shota | Tiền vệ |
U20 Canada · HLV Andrew Olivieri
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Jonathan Ransom | Thủ môn | 6.56 |
| 2 | Aleksandr Guboglo | Hậu vệ | 6.3 |
| 6 | Felix Samson | Hậu vệ | 7.47 |
| 13 | Max Vogele | Hậu vệ | 6.7 |
| 16 | Sergei Kozlovskiy © | Hậu vệ | 6.93 |
| 4 | Dylan Judelson | Tiền vệ | 6.22 |
| 7 | Shola Jimoh | Tiền vệ | 6.69 |
| 8 | Emrick Fotsing | Tiền vệ | 6.37 |
| 10 | Liam MacKenzie | Tiền vệ | 7.2 |
| 9 | Owen Graham-Roache | Tiền đạo | 6.99 |
| 20 | Aidan Evans | Tiền đạo | 6.02 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Marius Aiyenero | Tiền đạo |
| 3 | Clovis Archange | Hậu vệ |
| 17 | Sahil Deo | Hậu vệ |
| 14 | Timothy Fortier | Tiền đạo |
| 11 | Antoni Klukowski | Tiền vệ |
| 5 | Kilian Michelbach | Hậu vệ |
| 23 | Anyole Peter | Hậu vệ |
| 24 | Elijah Roche | Hậu vệ |
| 22 | Jesse Saputo | Tiền vệ |
| 18 | Valter Sedin | Tiền vệ |
| 21 | Izan Server | Thủ môn |
| 1 | Nathaniel Abraham | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.90 | 1.90 | 1.01 | 21 | 151.00 | 1.5 | 6.80 | 1.10 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
U19 Nhật Bản
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 01/06/2026 | Toulon Tournament | U19 Nhật Bản – U23 Bờ Biển Ngà | 3–3 | H |
| 18/11/2025 | INT FRL | U19 Nhật Bản – U19 Mỹ | 0–1 | B |
| 16/11/2025 | INT FRL | U19 Đức – U19 Nhật Bản | 2–2 | H |
| 13/11/2025 | INT FRL | U19 Wales – U19 Nhật Bản | 3–2 | B |
| 15/10/2024 | INT FRL | U19 Mỹ – U19 Nhật Bản | 3–2 | B |
U20 Canada
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 01/06/2026 | Toulon Tournament | U20 Venezuela – U20 Canada | 0–2 | T |
| 05/03/2026 | CONCACAF U20 Championship | U20 Canada – U20 Nicaragua | 0–1 | B |
| 03/03/2026 | CONCACAF U20 Championship | U20 Aruba – U20 Canada | 0–2 | T |
| 01/03/2026 | CONCACAF U20 Championship | U20 Canada – U20 Martinique | 8–0 | T |
| 27/02/2026 | CONCACAF U20 Championship | U20 Mỹ (Virgin Islands) – U20 Canada | 0–14 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- U19 Nhật Bản vs U20 Canada đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U19 Nhật Bản vs U20 Canada thuộc Cúp Toulon, Vòng 3 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 06/06/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả U19 Nhật Bản vs U20 Canada là bao nhiêu?
- U19 Nhật Bản thắng U20 Canada 1-0; hiệp một 0-0.
- Phong độ U19 Nhật Bản và U20 Canada trước trận?
- U19 Nhật Bản: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DLDLLW); U20 Canada: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWWD).
- Đội hình xuất phát U19 Nhật Bản vs U20 Canada?
- U19 Nhật Bản ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, U20 Canada dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:51 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

