Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hiroto Asada

FC GifuTiền đạoJPN
18Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Hiroto Asada là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Gifu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
435Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
145Phút/bàn
6/9Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—5330000100——10—
Cúp Toulon2026—431353019672%29%003,71
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 300 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Toulon · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 3,71

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/9
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/36 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/17 (29%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 10
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hiroto Asada · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaH 1-1dự bị00000—0———
11/06/2026Cúp Toulon@ U20 VenezuelaT 1-0901074120/2803/12—7,87
06/06/2026Cúp Toulonvs U20 CanadaT 1-045002216/802/5—6,97
24/05/2026J1 Nhật Bản@ Tokyo VerdyT 6-0dự bị00000—0———
16/05/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 0-19000004/502/3—6,37
10/05/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersH 1-121001014/703/6—6,81
06/05/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaB 0-222000014/500/2—6,37
02/05/2026J1 Nhật Bảnvs Mito HollyhockH 1-1900000015/2313/5—6,27
29/04/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaT 3-213000002/401/2—6,46
25/04/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsT 3-213000013/401/2—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2026: 200 nghìn €20252026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20251750 nghìn €
02/06/202618200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/09/2026Yokohama F. MarinosFC GifuChuyển nhượng—
31/01/2025Yokohama F Marinos U18Yokohama F. MarinosChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com