- Phạt góc10 – 1
- Thẻ vàng1 – 2
· sân trung lập · cập nhật
U17 Mỹ (nữ) thắng U17 Tây Ban Nha (nữ) 2-1 trên sân trung lập.
U17 Tây Ban Nha (nữ) vs U17 Mỹ (nữ) 1-2 — U17 World Cup (nữ) 30/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
43'
0 - 1 ⚽ Deus Stanislauskiến tạo: Anaiah Williams - 44' 📺 VAR Deus Stanislaus
-
48+3'
0 - 2 ⚽ Maddie DiMaria - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 53' 🟨 Anaiah Williams
- 64' 🟨 Deus Stanislaus
- 69' 🔁 Carolina Reynathay Deus Stanislaus
- 69' 🔁 Isabella Ortizthay Mia Angeline Corona
-
⚽ Vera Molina Moleón
71'
1 - 2 - 🔁 Maria Riusthay Rocio Elaine 72'
- 📺 VAR Vera Molina Moleón 73'
- 🟨 Abril Diaz 76'
- 📺 VAR Abril Diaz 77'
- 83' 📺 VAR Maddie DiMaria
- 🔁 Maria Aymerichthay Maddi Martin 86'
- 88' 🔁 Gianna Hanfthay Amari Manning
- 🔁 Uzuri Cadenatothay Laia Cabetas 94+4'
- 99' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 0%Kiểm soát bóng0%
- 15Tổng cú sút41
- 4Sút trúng đích3
- 13Sút không trúng đích1
- 24Sút trong vòng cấm4
- 7Sút bị chặn0
- 10Phạt góc1
- 0Tấn công nguy hiểm0
- 0Tấn công0
- 538Chuyền227
- 452Chuyền chính xác131
- 3Chuyền then chốt0
- 15Chuyền dài2
- 26Rê bóng1
- 32Tạt bóng10
- 51Tranh chấp62
- 7Tắc bóng57
- 61Cản phá55
- 9Cứu thua13
- 11Phạm lỗi5
- 38Bị phạm lỗi12
- 0Việt vị3
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-2-3-1
U17 Tây Ban Nha (nữ) · HLV Milagros Martinez
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Goiatz Ferraz | Thủ môn | 6.3 |
| 2 | Maialen Valladares | Hậu vệ | 6.96 |
| 4 | Abril Diaz | Hậu vệ | 6.7 |
| 17 | Iraia Fernandez | Hậu vệ | 5.78 |
| 20 | Maddi Martin | Hậu vệ | 5.52 |
| 8 | Laia Cabetas | Tiền vệ | 6.11 |
| 10 | Vera Molina Moleón © | Tiền vệ | 8.2 |
| 12 | Angela Galvez | Tiền vệ | 6.25 |
| 15 | Carolina Ferrera | Tiền vệ | 6.18 |
| 16 | Elena Vizuete | Tiền vệ | 6.49 |
| 19 | Rocio Elaine | Tiền đạo | 6.36 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Antia Veiga Carames | Thủ môn |
| 18 | Uzuri Cadenato | Tiền vệ |
| 14 | Maria Aymerich | Tiền đạo |
| 13 | Nuria Carracedo | Thủ môn |
| 11 | Bruna Quintana | Tiền đạo |
| 5 | Abril Rius | Hậu vệ |
| 9 | Maria Rius | Tiền đạo |
| 6 | Avril Serrano | Tiền vệ |
| 3 | Marta Vega | Hậu vệ |
U17 Mỹ (nữ) · HLV Ciara Crinion
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Avellina Saunders | Thủ môn | 6.4 |
| 4 | Kendra Hansen | Hậu vệ | 6.62 |
| 5 | Meila Brewer © | Hậu vệ | 6.14 |
| 6 | Anaiah Williams | Hậu vệ | 6.56 |
| 13 | Venina Moodie | Hậu vệ | 6.25 |
| 7 | Maddie DiMaria | Tiền vệ | 7.77 |
| 8 | Loradana Paletta | Tiền vệ | 6.41 |
| 10 | Mia Angeline Corona | Tiền vệ | 6.46 |
| 11 | Amari Manning | Tiền vệ | 6.02 |
| 16 | Grace Murray | Tiền vệ | 6.34 |
| 9 | Deus Stanislaus | Tiền đạo | 7.22 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Jordyn Heathcock | Tiền vệ |
| 21 | Katherine Long Capell | Thủ môn |
| 3 | Madeline Maves | Hậu vệ |
| 20 | Isabella Ortiz | Tiền vệ |
| 17 | Carolina Reyna | Tiền đạo |
| 14 | Jordyn Sullivan | Tiền đạo |
| 15 | Cassie Travers | Hậu vệ |
| 2 | Gigi Zuniga | Hậu vệ |
| 19 | Gianna Hanf | Tiền đạo |
| 12 | Alexis Fischer | Thủ môn |
Lịch sử đối đầu (6 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 12/10/2025 | INT FRL | U17 Tây Ban Nha (nữ) – U17 Mỹ (nữ) | 1–0 |
| 31/08/2025 | INT FRL | U17 Tây Ban Nha (nữ) – U17 Mỹ (nữ) | 0–0 |
| 28/08/2025 | INT FRL | U17 Tây Ban Nha (nữ) – U17 Mỹ (nữ) | 0–2 |
| 17/10/2024 | FIFA U17 Women's World Cup | U17 Tây Ban Nha (nữ) – U17 Mỹ (nữ) | 3–1 |
| 25/08/2022 | INT FRL | U17 Tây Ban Nha (nữ) – U17 Mỹ (nữ) | 1–1 |
| 24/08/2022 | INT FRL | U17 Tây Ban Nha (nữ) – U17 Mỹ (nữ) | 0–2 |
Phong độ gần đây
U17 Tây Ban Nha (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | FIFA U17 Women's World Cup | U17 Chile (nữ) – U17 Tây Ban Nha (nữ) | 1–3 | T |
| 22/10/2026 | FIFA U17 Women's World Cup | U17 Tây Ban Nha (nữ) – U17 Úc (nữ) | 3–1 | T |
| 19/10/2026 | FIFA U17 Women's World Cup | U17 Tây Ban Nha (nữ) – U17 Mexico (nữ) | 2–0 | T |
| 15/05/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Đức (nữ) – U17 Tây Ban Nha (nữ) | 0–0 | H |
| 11/05/2026 | UEFA European U17 Women's Championship | U17 Ba Lan (nữ) – U17 Tây Ban Nha (nữ) | 1–4 | T |
U17 Mỹ (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/10/2026 | FIFA U17 Women's World Cup | U17 Trung Quốc (nữ) – U17 Mỹ (nữ) | 3–2 | B |
| 23/10/2026 | FIFA U17 Women's World Cup | U17 Mỹ (nữ) – U17 Kenya (nữ) | 6–1 | T |
| 20/10/2026 | FIFA U17 Women's World Cup | U17 Mỹ (nữ) – U17 Samoa (nữ) | 17–0 | T |
| 20/08/2026 | INT FRL | U17 Mỹ (nữ) – U17 Canada (nữ) | 4–1 | T |
| 17/08/2026 | INT FRL | U17 Mỹ (nữ) – U17 Chile (nữ) | 1–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- U17 Tây Ban Nha (nữ) vs U17 Mỹ (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U17 Tây Ban Nha (nữ) vs U17 Mỹ (nữ) thuộc U17 World Cup (nữ) đã diễn ra lúc 01:00 ngày 30/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả U17 Tây Ban Nha (nữ) vs U17 Mỹ (nữ) là bao nhiêu?
- U17 Mỹ (nữ) thắng U17 Tây Ban Nha (nữ) 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Lịch sử đối đầu U17 Tây Ban Nha (nữ) vs U17 Mỹ (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 6 lần gặp nhau gần nhất: U17 Tây Ban Nha (nữ) thắng 2, hòa 2, U17 Mỹ (nữ) thắng 2. Lần gần nhất ngày 12/10/2025 (INT FRL) U17 Tây Ban Nha (nữ) 1-0 U17 Mỹ (nữ).
- Phong độ U17 Tây Ban Nha (nữ) và U17 Mỹ (nữ) trước trận?
- U17 Tây Ban Nha (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWDWL); U17 Mỹ (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWWD).
- Đội hình xuất phát U17 Tây Ban Nha (nữ) vs U17 Mỹ (nữ)?
- U17 Tây Ban Nha (nữ) ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, U17 Mỹ (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:17 30/10/2026 (giờ Việt Nam).

