- Phạt góc3 – 2
- Thẻ vàng1 – 4
· Nhiều mây 28°C · cập nhật
Wuhan Lianzhen thắng 1-0 ngay trên sân của Trẻ Guangdong Wuchuan.
Trẻ Guangdong Wuchuan vs Wuhan Lianzhen 0-1 — Champions League Trung Quốc 28/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 5' 🟨 Zhou Yu
- 17' 🟨 Lin Tingxuan
-
27'
0 - 1 ⚽ Chen Tang - 28' 📺 VAR
- 42' 🟨 Luo Andong
- 🟨 Bai Tianci 45'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Liu Sheng thay Zong Keyi 46'
- 🔁 Tang Wenxuanthay Liang Rifu 46'
- 61' 🔁 Xu Zhichengthay Tian Xin
- 🔁 Pang Shilinthay Wei Guoren 61'
- 🔁 Wu Zhirongthay Liu Fanyi 61'
- 🔁 Wu Chengruthay Chen Xing 64'
- 71' 🔁 Ke Zi'angthay Lin Tingxuan
- 71' 🔁 Wang Tianqingthay Cui Jiaqi
- 🔁 Guo Shuaithay Bai Tianci 79'
- 79' 🔁 Enqer Erkinthay Chen Tang
- 86' 🔁 Gong Junhanthay Wang Minjie
- 91' 🟨 Ke Zi'ang
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 53%Kiểm soát bóng47%
- 1Sút trúng đích1
- 4Sút không trúng đích8
- 5Sút trong vòng cấm9
- 0Sút bị chặn0
- 3Phạt góc2
- 40Tấn công nguy hiểm35
- 56Tấn công66
- 0Việt vị3
- 1Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Trẻ Guangdong Wuchuan kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Trẻ Guangdong Wuchuan ép sân · cột hướng xuống: Wuhan Lianzhen ép sân. Trẻ Guangdong Wuchuan kiểm soát thế trận 45% thời gian, Wuhan Lianzhen 41%.
Trẻ Guangdong WuchuanWuhan Lianzhen| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 5-4-1
Trẻ Guangdong Wuchuan · HLV Jiahao Li
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Zijian He | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Zhou Weijun | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Lu Haolin | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Zong Keyi | Hậu vệ | 0.0 |
| 46 | Cui Hong | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Liang Rifu © | Tiền vệ | 0.0 |
| 41 | Liu Fanyi | Tiền vệ | 0.0 |
| 88 | Chen Xing | Tiền vệ | 0.0 |
| 35 | Wei Feng | Tiền đạo | 0.0 |
| 42 | Bai Tianci | Tiền đạo | 0.0 |
| 57 | Wei Guoren | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 99 | Wu Zhirong | Tiền đạo |
| 77 | Wu Chengru | Tiền vệ |
| 33 | Liu Sheng | Hậu vệ |
| 28 | Cai Shihao | Tiền vệ |
| 27 | Pang Shilin | Hậu vệ |
| 24 | Tu Menghan | Hậu vệ |
| 1 | Tian Bowen | Thủ môn |
| 23 | Tang Wenxuan | Tiền vệ |
| 21 | Liang Yixiao | Tiền vệ |
| 18 | Zhang Bowen | Hậu vệ |
| 9 | Guo Shuai | Tiền đạo |
| 8 | Chen Junzhou | Tiền vệ |
Wuhan Lianzhen · HLV Ban Yong
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Shen Bokai | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Luo Andong | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Chen Bo © | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Wang Minjie | Hậu vệ | 0.0 |
| 26 | Zhou Yu | Hậu vệ | 0.0 |
| 39 | Cui Jiaqi | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Zheng Yujiang | Tiền vệ | 0.0 |
| 12 | Xiao Weijie | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Chen Tang | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Lin Tingxuan | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Tian Xin | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Ou Li | Hậu vệ |
| 9 | Enqer Erkin | Tiền đạo |
| 13 | Wang Tianci | Thủ môn |
| 14 | Li Shuo | Tiền vệ |
| 19 | Liu Ruichen | Hậu vệ |
| 20 | Zou Zhenxiang | Tiền vệ |
| 21 | Ke Zi'ang | Hậu vệ |
| 24 | Xu Zhicheng | Tiền đạo |
| 25 | Wang Tianqing | Hậu vệ |
| 32 | Lu Chaoyu | Hậu vệ |
| 33 | Xu Wenbin | Hậu vệ |
| 49 | Gong Junhan | Hậu vệ |
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | CMCL | Wuhan Lianzhen – Trẻ Guangdong Wuchuan | 3–1 |
| 28/04/2026 | CMCL | Trẻ Guangdong Wuchuan – Wuhan Lianzhen | 2–2 |
Phong độ gần đây
Trẻ Guangdong Wuchuan
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | CMCL | Trẻ Guangdong Wuchuan – Xingtai Wanshuai | 3–2 | T |
| 15/10/2026 | CMCL | Xingtai Wanshuai – Trẻ Guangdong Wuchuan | 0–0 | H |
| 06/10/2026 | CMCL | Chongqing Handa – Trẻ Guangdong Wuchuan | 0–2 | T |
| 01/10/2026 | CMCL | Trẻ Guangdong Wuchuan – Jiangsu Changjin | 2–1 | T |
| 23/09/2026 | CMCL | Wuhan Lianzhen – Trẻ Guangdong Wuchuan | 3–1 | B |
Wuhan Lianzhen
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | CMCL | Wuhan Lianzhen – Dalian Juxing Shengheng | 3–0 | T |
| 15/10/2026 | CMCL | Dalian Juxing Shengheng – Wuhan Lianzhen | 1–3 | T |
| 06/10/2026 | CMCL | Wuhan Lianzhen – Shenzhen Jixiang | 2–4 | B |
| 29/09/2026 | CMCL | Guangdong Chenxingjuli – Wuhan Lianzhen | 1–2 | T |
| 23/09/2026 | CMCL | Wuhan Lianzhen – Trẻ Guangdong Wuchuan | 3–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Trẻ Guangdong Wuchuan vs Wuhan Lianzhen đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Trẻ Guangdong Wuchuan vs Wuhan Lianzhen thuộc Champions League Trung Quốc đã diễn ra lúc 15:00 ngày 28/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Trẻ Guangdong Wuchuan vs Wuhan Lianzhen là bao nhiêu?
- Wuhan Lianzhen thắng Trẻ Guangdong Wuchuan 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Phong độ Trẻ Guangdong Wuchuan và Wuhan Lianzhen trước trận?
- Trẻ Guangdong Wuchuan: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDWWLW); Wuhan Lianzhen: 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWWW).
- Đội hình xuất phát Trẻ Guangdong Wuchuan vs Wuhan Lianzhen?
- Trẻ Guangdong Wuchuan ra sân với sơ đồ 4-3-3, Wuhan Lianzhen dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:08 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

