Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lin Tingxuan

Wuhan LianzhenTiền vệCHN
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
—Giá trị

Lin Tingxuan là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Wuhan Lianzhen.

Tiểu sử Lin Tingxuan

Tiền vệ Lin Tingxuan thi đấu cho Wuhan Lianzhen và mang quốc tịch China. Sinh ngày 26/01/2001, cầu thủ 25 tuổi, cao 185 cm và nặng 62 kg. Trong mùa 2026, Lin Tingxuan ra sân 5 trận với 91 phút thi đấu và ghi 3 bàn; ở Cúp C1 thành viên CFA có 2 trận và 3 bàn, còn tại Cúp FA Trung Quốc ra sân 3 trận. Giá trị thị trường cao nhất của Lin Tingxuan là 50 nghìn € (2022).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
91Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
2,97Bàn/90 phút
30Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp FA Trung Quốc2026—329100000——00—
Cúp C1 thành viên CFA2026—20030000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 91 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/05/2026

Cúp C1 thành viên CFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: —20192024
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/09/20191825 nghìn €
26/12/20191825 nghìn €
25/12/20201925 nghìn €
04/09/20212025 nghìn €
11/01/20222050 nghìn €
08/01/20232125 nghìn €
29/01/202423—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com