Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Zong Keyi

25Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Zong Keyi là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangdong Wuchuan Youth.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 thành viên CFA2026—119010000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 thành viên CFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Zong Keyi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/07/2026Chinese Football League 2@ Tai'an TiankuangB 0-1dự bị00000—0———
12/07/2026Chinese Football League 2vs Shandong Taishan BB 0-1dự bị00000—0———
05/07/2026Chinese Football League 2@ Dalian Yingbo BH 0-0dự bị00000—0———
27/06/2026Chinese Football League 2@ Shanghai SecondT 2-0dự bị00000—0———
23/06/2026Chinese Football League 2vs Dalian KeweiH 0-0dự bị00000—0———
20/06/2026Cúp FA Trung Quốcvs Wuhan Three TownsH 0-04600000—0———
14/06/2026Chinese Football League 2vs Shanghai Port BT 2-1dự bị00000—0———
07/06/2026Chinese Football League 2@ Changchun XiduH 1-1560000011/1703/3V6,32
27/05/2026Chinese Football League 2@ Shanxi Chongde RonghaiT 3-2dự bị00000—0———
23/05/2026Chinese Football League 2vs Haimen CodionB 0-1680000017/2912/4V5,56

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: —2025: 10 nghìn €2026: —20202026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/20201925 nghìn €
27/08/20212025 nghìn €
14/01/20222050 nghìn €
08/01/20232150 nghìn €
21/06/20232210 nghìn €
27/11/20232225 nghìn €
18/03/202422—
08/12/20252410 nghìn €
16/03/202624—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026Qingdao Red LionsGuangdong Wuchuan YouthChuyển nhượng—
02/03/2026Guangxi LanhangQingdao Red LionsChuyển nhượng—
24/06/2025Shaanxi Northwest JuniorsGuangxi LanhangChuyển nhượng—
20/02/2025Xiamen FeiluShaanxi Northwest JuniorsChuyển nhượng—
26/03/2024Tai'an TiankuangXiamen FeiluChuyển nhượng—
23/04/2023Beijing BSU(2004-2023)Tai'an TiankuangChuyển nhượng—
11/04/2021Hebei Zhuoao(2009-2022)Beijing BSU(2004-2023)Chuyển nhượng—
30/06/2020Shandong Taishan U19Hebei Zhuoao(2009-2022)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com