
Liang Rifu là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangdong Wuchuan Youth.
Tiểu sử Liang Rifu
Liang Rifu là tiền vệ của Guangdong Wuchuan Youth, mang quốc tịch China và 33 tuổi. Cầu thủ cao 168 cm, nặng 63 kg. Trong mùa 2026, cầu thủ có 4 bàn thắng sau 3 trận ra sân, tổng cộng 90 phút trên sân. Thống kê trên thuộc giải Cúp C1 thành viên CFA. Giá trị cao nhất được ghi nhận là 100 nghìn € (2021).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
4,00Bàn/90 phút
22Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 thành viên CFA | 2026 | — | 3 | 1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 thành viên CFA · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2015 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/06/2016 | 23 | 25 nghìn € |
| 19/11/2016 | 23 | 50 nghìn € |
| 21/03/2017 | 24 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 24 | 25 nghìn € |
| 24/11/2017 | 24 | 25 nghìn € |
| 03/06/2018 | 25 | 50 nghìn € |
| 01/12/2018 | 25 | 25 nghìn € |
| 04/09/2019 | 26 | 50 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 50 nghìn € |
| 29/12/2020 | 27 | 75 nghìn € |
| 04/09/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 11/01/2022 | 29 | 75 nghìn € |
| 08/01/2023 | 29 | 75 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 25 nghìn € |
| 21/08/2023 | 30 | — |
| 20/03/2024 | 31 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 31 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 31 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 32 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 32 | 25 nghìn € |
| 25/03/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy55
- Sức mạnh44
- Thể lực45