Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bai Tianci

Guangdong Wuchuan YouthTiền đạoCHN
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

Bai Tianci là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangdong Wuchuan Youth.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
4,00Bàn/90 phút
22Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 thành viên CFA2026—419041000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 thành viên CFA · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bai Tianci · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/06/2026Chinese Football League 2@ Beijing ITH 1-120002003/301/4—6,59
24/06/2026Chinese Football League 2@ Shanxi Chongde RonghaiB 2-3660010112/1813/5—6,42
20/06/2026Chinese Football League 2vs Shandong Taishan BB 0-1640000010/1112/11—5,92
13/06/2026Chinese Football League 2@ Shanghai SecondH 0-059002009/905/10V6,38
26/05/2026Chinese Football League 2vs Dalian KeweiT 2-122000014/505/11—6,52
22/05/2026Chinese Football League 2@ Dalian Yingbo BT 1-061000008/1000/3—6,39
09/05/2026Chinese Football League 2vs Haimen CodionT 2-1750110110/13210/20—6,29
04/05/2026Chinese Football League 2vs Shanghai Port BB 0-1810030314/1603/7—6,47
30/04/2026Chinese Football League 2@ Qingdao Red LionsH 1-172002104/1002/8V6,34
25/04/2026Chinese Football League 2vs Lanzhou Longyuan AthleticH 0-056001014/704/6—7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2022: —2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: —20172026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/11/20171950 nghìn €
03/06/20181975 nghìn €
01/12/20182075 nghìn €
26/12/20192175 nghìn €
03/10/202224—
20/03/20242525 nghìn €
16/06/20242525 nghìn €
02/12/20242625 nghìn €
22/06/20252610 nghìn €
08/12/20252710 nghìn €
16/03/202627—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Tai'an TiankuangGuangdong Wuchuan YouthChuyển nhượng—
04/07/2025Lanzhou Longyuan AthleticTai'an TiankuangChuyển nhượng—
11/04/2023Hefei CityLanzhou Longyuan AthleticChuyển nhượng—
18/04/2022Shandong Taishan ReservesHefei CityChuyển nhượng—
30/12/2019Kunshan FC(2014-2023)Shandong Taishan ReservesCho mượn—
24/02/2019Shandong Taishan ReservesKunshan FC(2014-2023)Chuyển nhượng—
30/12/2018Guangdong Southern Tigers(2012-2020)Shandong Taishan ReservesCho mượn—
19/02/2018Shandong Taishan ReservesGuangdong Southern Tigers(2012-2020)Chuyển nhượng—
30/12/2017Shanghai Shenxin(2003-2020)Shandong Taishan ReservesCho mượn—
11/07/2017Shandong Taishan ReservesShanghai Shenxin(2003-2020)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy50
  • Sức mạnh28
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com