- Phạt góc4 – 10
- Thẻ vàng3 – 3
· Ít mây 17°C · cập nhật
Tarxien Rainbows F.C thắng Hibernians FC 3-2 trên sân nhà.
Tarxien Rainbows F.C vs Hibernians FC 3-2 — Ngoại hạng Malta 15/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 42%Kiểm soát bóng58%
- 3Sút trúng đích6
- 8Sút không trúng đích7
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc8
- 38Tấn công nguy hiểm54
- 77Tấn công84
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-2, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Hibernians FC kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Tarxien Rainbows F.C ép sân · cột hướng xuống: Hibernians FC ép sân. Tarxien Rainbows F.C kiểm soát thế trận 32% thời gian, Hibernians FC 55%.
Tarxien Rainbows F.CHibernians FC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-3-3
Tarxien Rainbows F.C · HLV Jacques Scerri
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 94 | Miguel spiteri | Thủ môn | 0.0 |
| 20 | Luke Borg | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | nhayson | Hậu vệ | 0.0 |
| 54 | Petar panic | Hậu vệ | 0.0 |
| 74 | Andreas vella | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | angel valverde | Tiền vệ | 0.0 |
| 27 | Yilson mosquera | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Kwasi Donsu | Tiền vệ | 0.0 |
| 33 | Marko musulin | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Anthony Abidemi Lokosa | Tiền đạo | 0.0 |
| 10 | claudio © | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Hudson wesley | Tiền vệ |
| 22 | Manyluak Aguek | Tiền đạo |
| 17 | Noah Bird | Không rõ |
| 99 | Thomas Bird | Không rõ |
| 1 | Andrea cassar | Thủ môn |
| 21 | kian vella | Hậu vệ |
| 4 | Miguel D'Alessandro | Tiền vệ |
| 88 | kyle gatt | Tiền đạo |
| 77 | Marcus Grima | Tiền vệ |
| 18 | Sheldon Mizzi | Hậu vệ |
| 70 | Patrick Schmidt | Tiền đạo |
Hibernians FC · HLV Andrei Agius
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Laurențiu Brănescu | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Kurt Shaw | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Charleston Silva | Hậu vệ | 0.0 |
| 29 | Denis Norenkov | Hậu vệ | 0.0 |
| 44 | pedrao | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Silas alfred | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Bjorn Kristensen © | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | matthew debattista | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Kevin Halabaku | Tiền đạo | 0.0 |
| 9 | Miullen | Tiền đạo | 0.0 |
| 15 | Mailson Lima Duarte Lopes | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | abela lyon | Tiền đạo |
| 99 | Sunday akinbule | Tiền đạo |
| 6 | Lucas Caruana | Tiền vệ |
| 7 | cleiton | Tiền đạo |
| 10 | Jurgen Degabriele | Tiền đạo |
| 23 | Matthew Ellul | Hậu vệ |
| 17 | Rubén Hernández | Tiền đạo |
| 19 | Muscat denzil | Tiền vệ |
| 30 | hugo sacco | Thủ môn |
| 14 | Dexter Xuereb | Hậu vệ |
| 13 | aiden zammit | Tiền vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Tarxien Rainbows F.C vs Hibernians FC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Tarxien Rainbows F.C vs Hibernians FC thuộc Ngoại hạng Malta, Vòng 2 đã diễn ra lúc 01:30 ngày 15/04/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Tarxien Rainbows F.C vs Hibernians FC là bao nhiêu?
- Tarxien Rainbows F.C thắng Hibernians FC 3-2; hiệp một 2-2.
- Đội hình xuất phát Tarxien Rainbows F.C vs Hibernians FC?
- Tarxien Rainbows F.C ra sân với sơ đồ 3-4-3, Hibernians FC dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:20 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

