Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Laurențiu Brănescu

SelimbarThủ mônROU
32Tuổi
193Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Laurențiu Brănescu là thủ môn 32 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Selimbar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—22180000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Laurențiu Brănescu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Spartak TrnavaB 1-590000—0——5,80
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Spartak TrnavaB 1-290000—0—V5,50

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20112026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/06/20111750 nghìn €
11/08/201117100 nghìn €
29/02/201217400 nghìn €
14/01/201318400 nghìn €
18/06/201319500 nghìn €
05/01/201419400 nghìn €
28/01/201419400 nghìn €
14/07/201420300 nghìn €
02/02/201520400 nghìn €
28/01/201621250 nghìn €
04/05/201622300 nghìn €
20/12/201622600 nghìn €
16/06/201723600 nghìn €
26/12/201723400 nghìn €
13/06/201824300 nghìn €
24/09/201824300 nghìn €
19/08/201925300 nghìn €
04/02/202025400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
27/06/202026350 nghìn €
20/01/202126350 nghìn €
02/06/202127350 nghìn €
21/12/202127250 nghìn €
02/06/202228150 nghìn €
20/12/202228150 nghìn €
21/05/202329150 nghìn €
28/03/202429100 nghìn €
08/12/202430175 nghìn €
15/06/202531200 nghìn €
16/10/202531200 nghìn €
18/05/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Hibernians FCSelimbarChuyển nhượng—
11/07/2025Ceahlaul Piatra NeamtHibernians FCChuyển nhượng—
30/06/2024Free playerCeahlaul Piatra NeamtChuyển nhượng—
30/06/2023Atromitos AthensFree playerTrở lại—
06/02/2023Free playerAtromitos AthensChuyển nhượng—
31/12/2022FC Universitatea ClujFree playerTrở lại—
30/06/2022Farul ConstantaFC Universitatea ClujChuyển nhượng—
26/07/2021ACSM Politehnica IașiFarul ConstantaChuyển nhượng—
09/01/2021Free playerACSM Politehnica IașiChuyển nhượng—
30/06/2020Juventus U23Free playerTrở lại—
30/05/2020Kilmarnock F.C.Juventus U23Cho mượn—
07/07/2019Juventus U23Kilmarnock F.C.Chuyển nhượng—
29/06/2019HNK GoricaJuventus U23Cho mượn—
28/06/2019FK Zalgiris VilniusHNK GoricaCho mượn—
14/02/2019HNK GoricaFK Zalgiris VilniusChuyển nhượng—
09/08/2018Juventus U23HNK GoricaChuyển nhượng—
29/06/2018FC Dinamo 1948JuventusCho mượn—
30/06/2016JuventusFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
29/06/2016Omonia Nicosia FCJuventusCho mượn—
30/06/2015JuventusOmonia Nicosia FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com