Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrick Schmidt

TraiskirchenTiền đạoAUT
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị

Patrick Schmidt là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Traiskirchen.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.245Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
415Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 3.Liga2026-2027—12121.08010000——00—
Austrian Cup2026-2027—2216520000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 165 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: —20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/201617100 nghìn €
21/12/201618200 nghìn €
01/06/201718300 nghìn €
01/01/201819300 nghìn €
29/03/201819400 nghìn €
13/06/201819700 nghìn €
18/12/201820600 nghìn €
02/06/201920800 nghìn €
26/02/202021800 nghìn €
07/04/202021725 nghìn €
14/10/202022600 nghìn €
01/06/202122500 nghìn €
05/10/202123400 nghìn €
27/12/202123300 nghìn €
19/06/202223150 nghìn €
16/11/202224175 nghìn €
04/06/202324175 nghìn €
04/12/202325175 nghìn €
27/05/202425175 nghìn €
09/12/202426150 nghìn €
29/05/202526150 nghìn €
14/12/202527150 nghìn €
18/05/202627100 nghìn €
30/06/202627—

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Tarxien Rainbows F.CTraiskirchenChuyển nhượng—
29/01/2026First Vienna FC 1894Tarxien Rainbows F.CChuyển nhượng—
30/06/2024Admira WackerFirst Vienna FC 1894Chuyển nhượng—
30/06/2022BarnsleyAdmira WackerChuyển nhượng—
29/06/2022EsbjergBarnsleyCho mượn—
30/06/2021BarnsleyEsbjergChuyển nhượng—
29/06/2021SV RiedBarnsleyCho mượn—
05/02/2021BarnsleySV RiedChuyển nhượng—
07/08/2019Admira WackerBarnsleyHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
30/06/2016Admira Wacker IIAdmira WackerChuyển nhượng—
30/06/2015AKA Admira Wacker Mödling U19Admira Wacker IIChuyển nhượng—
30/06/2014AKA Admira Wacker Mödling U16AKA Admira Wacker Mödling U19Chuyển nhượng—
30/06/2013AKA Admira Wacker Modling U15AKA Admira Wacker Mödling U16Chuyển nhượng—
30/06/2012Admira Wacker IIAKA Admira Wacker Modling U15Chuyển nhượng—
30/06/2011UFC St. Georgen/Eisenstadt YouthAdmira Wacker IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Tư duy48
  • Sức mạnh25
  • Thể lực38
  • Kỹ thuật42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com