
Patrick Schmidt là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Traiskirchen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.245Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
415Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 3.Liga | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.080 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 165 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 165 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 21/12/2016 | 18 | 200 nghìn € |
| 01/06/2017 | 18 | 300 nghìn € |
| 01/01/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/03/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 13/06/2018 | 19 | 700 nghìn € |
| 18/12/2018 | 20 | 600 nghìn € |
| 02/06/2019 | 20 | 800 nghìn € |
| 26/02/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 725 nghìn € |
| 14/10/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 01/06/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/10/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/11/2022 | 24 | 175 nghìn € |
| 04/06/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 175 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/05/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/05/2026 | 27 | 100 nghìn € |
| 30/06/2026 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Tarxien Rainbows F.C | Traiskirchen | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2026 | First Vienna FC 1894 | Tarxien Rainbows F.C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Admira Wacker | First Vienna FC 1894 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Barnsley | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Esbjerg | Barnsley | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Barnsley | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | SV Ried | Barnsley | Cho mượn | — |
| 05/02/2021 | Barnsley | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2019 | Admira Wacker | Barnsley | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2016 | Admira Wacker II | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AKA Admira Wacker Mödling U19 | Admira Wacker II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AKA Admira Wacker Mödling U16 | AKA Admira Wacker Mödling U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AKA Admira Wacker Modling U15 | AKA Admira Wacker Mödling U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Admira Wacker II | AKA Admira Wacker Modling U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | UFC St. Georgen/Eisenstadt Youth | Admira Wacker II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Tư duy48
- Sức mạnh25
- Thể lực38
- Kỹ thuật42