Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lucas Caruana

Marsaxlokk FCTiền vệMLT
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Lucas Caruana là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch MLT, hiện khoác áo Marsaxlokk FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
80Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Malta Premier League2026-2027—118000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lucas Caruana · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 LatviaB 0-2300000—0——6,00
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 ĐứcB 1-4dự bị00000—0———
27/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Bắc IrelandB 0-49000000—0——5,80
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC PyunikB 0-1400000—0——6,65
10/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC PyunikB 0-32400000—0———
31/03/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 GeorgiaB 1-41200000—0———
27/03/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Hy LạpB 0-52100000—0———
31/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Spartak TrnavaB 1-52600000—0——5,80
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Spartak TrnavaB 1-22201000—0——6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 250 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/05/202418150 nghìn €
31/10/202419100 nghìn €
18/05/202519150 nghìn €
16/10/202520150 nghìn €
18/05/202620250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hibernians FCMarsaxlokk FCChuyển nhượng—
30/08/2023Sampdoria PrimaveraHibernians FCChuyển nhượng—
11/07/2022Hibernians FC U19Sampdoria PrimaveraChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com