- Phạt góc7 – 3
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Rubin, Kazan · Ít mây 29°C · cập nhật
Rubin Kazan (nữ) thắng Dynamo Moscow (nữ) 2-1 trên sân nhà Rubin.
Rubin Kazan (nữ) vs Dynamo Moscow (nữ) 2-1 — Russian Women's Premier League 16/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
14'
0 - 1 ⚽ Daniela Basaevakiến tạo: Anastasia Shlapakova -
⚽ nuria nurimanova
24'
1 - 1 - 33' 🔁 Milena Lyubimovathay lamunat mustafayeva
- 🟨 kseniia alpatova 41'
- 43' 🟨 maria galai
- 43' 🔁 Varvara Demidovathay Tatiana danilochkina
-
⚽ alina zainutdinova
45'
2 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Zeljka Belovanthay Anna Chudilina
- 🔁 Anastasia Shuppothay anastasiia abramenko 60'
- 🔁 Nadezhda Voskobovichthay nuria nurimanova 60'
- 🔁 kristina kiyankathay Kseniya oleksyuk 69'
- 🔁 viktoriya dergousovathay Mariia barvinok 69'
- 🟨 Yana sholgina 77'
- 🔁 Nataliya Nurmievathay liana yukhaeva 88'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 7Sút trúng đích0
- 6Sút không trúng đích4
- 0Sút bị chặn0
- 7Phạt góc3
- 92Tấn công nguy hiểm69
- 60Tấn công50
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Rubin Kazan (nữ) kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Rubin Kazan (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Dynamo Moscow (nữ) ép sân. Rubin Kazan (nữ) kiểm soát thế trận 53% thời gian, Dynamo Moscow (nữ) 39%.
Rubin Kazan (nữ)Dynamo Moscow (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-5-1 vs 4-4-2
Rubin Kazan (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 39 | Violetta Isaykina | Thủ môn | 0.0 |
| 12 | nuria nurimanova | Hậu vệ | 0.0 |
| 47 | Yana sholgina | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | Diana Mammadova | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | anastasiia abramenko | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Mariia barvinok | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | alina zainutdinova | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Natalia trofimova | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | kseniia alpatova | Tiền vệ | 0.0 |
| 52 | Kseniya oleksyuk | Tiền đạo | 0.0 |
| 88 | liana yukhaeva | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Anastasiya Morozova | Tiền vệ |
| 75 | nailya nasibullova | Hậu vệ |
| 8 | Anastasia Shuppo | Tiền vệ |
| 77 | Viktoriya Shkoda | Hậu vệ |
| 27 | Nataliya Nurmieva | Tiền đạo |
| 99 | viktoriya dergousova | Tiền vệ |
| 11 | Alina Dorofeeva | Hậu vệ |
| 38 | angelina tsirulnikova | Thủ môn |
| 5 | kristina kiyanka | Hậu vệ |
| 20 | Alina Makhotina | Hậu vệ |
| 23 | Nadezhda Voskobovich | Tiền vệ |
Dynamo Moscow (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 29 | Anastasiya ananyeva | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Anna Chudilina | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Nadezhda Koltakova | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | yulia myasnikova | Hậu vệ | 0.0 |
| 79 | maria galai | Hậu vệ | 0.0 |
| 91 | Daniela Basaeva | Hậu vệ | 0.0 |
| 9 | kristina komissarova | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | lamunat mustafayeva | Tiền vệ | 0.0 |
| 44 | Anastasia Shlapakova | Tiền vệ | 0.0 |
| 81 | Tatiana danilochkina | Tiền vệ | 0.0 |
| 80 | Angelina Golik | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Arina taranchenko | Thủ môn |
| 30 | ekaterina sergeeva | Tiền đạo |
| 69 | Milena Lyubimova | Tiền vệ |
| 7 | Irina dricheva | Tiền đạo |
| 70 | Varvara Demidova | Không rõ |
| 24 | Zeljka Belovan | Tiền đạo |
| 13 | Kamilla Abashilova | Hậu vệ |
| 78 | Ksenia Pilnikova | Không rõ |
Lịch sử đối đầu (6 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 02/11/2025 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 3–1 |
| 13/04/2025 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 1–2 |
| 16/11/2024 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 2–4 |
| 21/06/2024 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 2–0 |
| 09/09/2023 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 4–1 |
| 13/05/2023 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 1–2 |
Phong độ gần đây
Rubin Kazan (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 3–0 | B |
| 02/05/2026 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – FC Krasnodar (nữ) | 0–0 | H |
| 25/04/2026 | RUS Women's Premier League | Zvezda 2005 (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 3–2 | B |
| 04/04/2026 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – FK Rostov (nữ) | 4–0 | T |
| 28/03/2026 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Ryazan-VDV (nữ) | 0–0 | H |
Dynamo Moscow (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – Krylya Sovetov Samara (nữ) | 0–1 | B |
| 02/05/2026 | RUS Women's Premier League | Chertanovo Moscow (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 0–1 | T |
| 24/04/2026 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 0–2 | B |
| 04/04/2026 | RUS Women's Premier League | CSKA Moscow (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 2–0 | B |
| 28/03/2026 | RUS Women's Premier League | FK Rostov (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Rubin Kazan (nữ) vs Dynamo Moscow (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Rubin Kazan (nữ) vs Dynamo Moscow (nữ) thuộc Russian Women's Premier League, Vòng 8 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 16/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Rubin (Kazan).
- Kết quả Rubin Kazan (nữ) vs Dynamo Moscow (nữ) là bao nhiêu?
- Rubin Kazan (nữ) thắng Dynamo Moscow (nữ) 2-1; hiệp một 2-1.
- Lịch sử đối đầu Rubin Kazan (nữ) vs Dynamo Moscow (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 6 lần gặp nhau gần nhất: Rubin Kazan (nữ) thắng 0, hòa 0, Dynamo Moscow (nữ) thắng 6. Lần gần nhất ngày 02/11/2025 (RUS Women's Premier League) Dynamo Moscow (nữ) 3-1 Rubin Kazan (nữ).
- Phong độ Rubin Kazan (nữ) và Dynamo Moscow (nữ) trước trận?
- Rubin Kazan (nữ): 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDLWDD); Dynamo Moscow (nữ): 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LWLLWL).
- Đội hình xuất phát Rubin Kazan (nữ) vs Dynamo Moscow (nữ)?
- Rubin Kazan (nữ) ra sân với sơ đồ 4-5-1, Dynamo Moscow (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:26 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

