- Phạt góc3 – 2
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Rubin, Kazan · Nắng 8°C · cập nhật
Rubin Kazan (nữ) thắng FK Rostov (nữ) 4-0 trên sân nhà Rubin.
Rubin Kazan (nữ) vs FK Rostov (nữ) 4-0 — Ngoại hạng Nga (nữ) 04/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 2Sút trúng đích3
- 7Sút không trúng đích1
- 0Sút bị chặn0
- 3Phạt góc2
- 83Tấn công nguy hiểm58
- 93Tấn công89
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Rubin Kazan (nữ) kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Rubin Kazan (nữ) ép sân · cột hướng xuống: FK Rostov (nữ) ép sân. Rubin Kazan (nữ) kiểm soát thế trận 48% thời gian, FK Rostov (nữ) 43%.
Rubin Kazan (nữ)FK Rostov (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-3-3
Rubin Kazan (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 38 | angelina tsirulnikova | Thủ môn | 0.0 |
| 12 | nuria nurimanova | Hậu vệ | 0.0 |
| 47 | Yana sholgina | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | Diana Mammadova © | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | anastasiia abramenko | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Anastasiya Morozova | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | alina zainutdinova | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | kseniia alpatova | Tiền vệ | 0.0 |
| 27 | Nataliya Nurmieva | Tiền đạo | 0.0 |
| 52 | Kseniya oleksyuk | Tiền đạo | 0.0 |
| 88 | liana yukhaeva | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Mariia barvinok | Tiền vệ |
| 99 | viktoriya dergousova | Tiền vệ |
| 39 | Violetta Isaykina | Thủ môn |
| 23 | Nadezhda Voskobovich | Tiền vệ |
| 91 | A. Zhukova | Thủ môn |
| 79 | diana khakimova | Tiền đạo |
| 5 | kristina kiyanka | Hậu vệ |
| 20 | Alina Makhotina | Hậu vệ |
| 75 | nailya nasibullova | Hậu vệ |
| 8 | Anastasia Shuppo | Tiền vệ |
FK Rostov (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 50 | yulia chernyshova | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Liana ghazaryan | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Kristina Goloshchekova © | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | svetlana karazgezian | Hậu vệ | 0.0 |
| 87 | alina komarova | Hậu vệ | 0.0 |
| 88 | Inna Novikova | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Snezhana Kirpichnikova | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | vitalina rodionenko | Tiền vệ | 0.0 |
| 26 | Anastasia Kislitsyna | Tiền vệ | 0.0 |
| 80 | Margarita litvinenko | Tiền vệ | 0.0 |
| 27 | Olga Shcherbinina | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Yana Vorobyova | Không rõ |
| 12 | elizaveta konak | Thủ môn |
| 79 | Milena Krivosheenko | Tiền vệ |
| 83 | Anastasia Mishkileeva | Không rõ |
| 9 | Oksanna pizlova | Tiền đạo |
| 69 | sofia shabarshina | Không rõ |
| 19 | irina shershunova | Hậu vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Rubin Kazan (nữ) vs FK Rostov (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Rubin Kazan (nữ) vs FK Rostov (nữ) thuộc Ngoại hạng Nga (nữ), Vòng 4 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 04/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Rubin (Kazan).
- Kết quả Rubin Kazan (nữ) vs FK Rostov (nữ) là bao nhiêu?
- Rubin Kazan (nữ) thắng FK Rostov (nữ) 4-0; hiệp một 2-0.
- Đội hình xuất phát Rubin Kazan (nữ) vs FK Rostov (nữ)?
- Rubin Kazan (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, FK Rostov (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:18 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

