- Phạt góc1 – 3
- Thẻ vàng1 – 2
- Thẻ đỏ1 – 0
· Nắng 29°C · cập nhật
Spartak Moscow (nữ) thắng CSKA Moscow (nữ) 1-0 trên sân nhà.
Spartak Moscow (nữ) vs CSKA Moscow (nữ) 1-0 — Russian Women's Football Super Cup 13/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Dina Blagojevic 14'
- 26' 🟨 margarita manuilova
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Anastasiia Pecherskayathay Iuliia Pleshkova
- 54' 🔁 Gabrielle Onguenethay Tatiana Petrova
- 🔁 Lara Ivanusathay Dina Blagojevic 58'
-
⚽ Lara Ivanusa
59'
1 - 0 - 🟥 Dina Blagojevic 60'
- 66' 🔁 Mina cavicthay margarita manuilova
- 66' 🔁 Marine Achoyanthay darya yakovleva
- 77' 🔁 Daiana Kishmakhovathay Gabrielle Onguene
- 82' 🟨 Daiana Kishmakhova
- 🔁 anastasia kolokolchikovathay Lidija Kulis 84'
- 🔁 Lena Yakupovathay Kira Petukhova 84'
- 🔁 karina baklanovathay Natalya Mashina 95+5'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 47%Kiểm soát bóng53%
- 4Sút trúng đích1
- 2Sút không trúng đích5
- 6Sút trong vòng cấm6
- 0Sút bị chặn0
- 1Phạt góc3
- 49Tấn công nguy hiểm58
- 100Tấn công110
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. CSKA Moscow (nữ) kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Spartak Moscow (nữ) ép sân · cột hướng xuống: CSKA Moscow (nữ) ép sân. Spartak Moscow (nữ) kiểm soát thế trận 44% thời gian, CSKA Moscow (nữ) 47%.
Spartak Moscow (nữ)CSKA Moscow (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-1-3 vs 4-4-2
Spartak Moscow (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Elizaveta scherbakova | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Anna Kozhnikova © | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Dina Blagojevic | Hậu vệ | 0.0 |
| 9 | Natalya Mashina | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Natalya Morozova | Hậu vệ | 0.0 |
| 51 | Gabriela Grzywinska | Hậu vệ | 0.0 |
| 77 | Irina·Podshibyakina | Hậu vệ | 0.0 |
| 93 | christina petkus | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Marina Fedorova | Tiền đạo | 0.0 |
| 23 | Lidija Kulis | Tiền đạo | 0.0 |
| 46 | Kira Petukhova | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | karina baklanova | Tiền vệ |
| 25 | Valeria Batyreva | Tiền vệ |
| 17 | Iana svistunova | Tiền vệ |
| 7 | Lena Yakupova | Tiền vệ |
| 11 | Kristina cherkasova | Tiền đạo |
| 20 | Tijana Filipovic | Tiền vệ |
| 13 | Lara Ivanusa | Tiền đạo |
| 12 | anastasia kolokolchikova | Tiền vệ |
| 18 | Alina Myagkova | Tiền vệ |
| 24 | Viktoria·Nosenko | Thủ môn |
| 61 | Elizaveta Petrunkina | Tiền vệ |
| 96 | Angelina Shirochenko | Thủ môn |
CSKA Moscow (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Alena gryaznova | Thủ môn | 0.0 |
| 13 | margarita manuilova | Hậu vệ | 0.0 |
| 25 | Iuliia Pleshkova | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Nevena Damjanovic | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Nadezhda Smirnova © | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Tatiana Petrova | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Viktoria Kozlova | Tiền vệ | 0.0 |
| 89 | Ekaterina·Bratko | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | darya yakovleva | Tiền đạo | 0.0 |
| 23 | MIlena Nikolic | Tiền đạo | 0.0 |
| 47 | Sofija krajsumovic | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 27 | Diana Ponomareva | Thủ môn |
| 11 | Marine Achoyan | Tiền vệ |
| 90 | Anastasia Akimova | Hậu vệ |
| 21 | Mina cavic | Tiền đạo |
| 26 | Veronika ermakova | Tiền vệ |
| 79 | Daiana Kishmakhova | Tiền vệ |
| 7 | Gabrielle Onguene | Tiền đạo |
| 3 | Anastasiia Pecherskaya | Không rõ |
Lịch sử đối đầu (7 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 02/11/2025 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 2–2 |
| 14/09/2025 | RUS Women's Cup | CSKA Moscow (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 3–2 |
| 30/08/2025 | RUS Women's Cup | Spartak Moscow (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 0–1 |
| 13/04/2025 | RUS Women's Premier League | CSKA Moscow (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 1–1 |
| 20/09/2024 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 0–1 |
| 06/07/2024 | RUS Women's Cup | Spartak Moscow (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 1–3 |
| 27/04/2024 | RUS Women's Premier League | CSKA Moscow (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 1–0 |
Phong độ gần đây
Spartak Moscow (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Krylya Sovetov Samara (nữ) | 1–0 | T |
| 24/05/2026 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 1–1 | H |
| 16/05/2026 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 1–1 | H |
| 10/05/2026 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – FK Rostov (nữ) | 2–0 | T |
| 24/04/2026 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 0–2 | T |
CSKA Moscow (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | RUS Women's Premier League | FC Krasnodar (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 0–3 | T |
| 23/05/2026 | RUS Women's Premier League | Ryazan-VDV (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 0–1 | T |
| 10/05/2026 | RUS Women's Premier League | CSKA Moscow (nữ) – Zvezda 2005 (nữ) | 4–0 | T |
| 02/05/2026 | RUS Women's Premier League | Yenisey Krasnoyarsk (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 0–3 | T |
| 24/04/2026 | RUS Women's Premier League | Krylya Sovetov Samara (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 2–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Spartak Moscow (nữ) vs CSKA Moscow (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Spartak Moscow (nữ) vs CSKA Moscow (nữ) thuộc Russian Women's Football Super Cup đã diễn ra lúc 17:30 ngày 13/06/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Spartak Moscow (nữ) vs CSKA Moscow (nữ) là bao nhiêu?
- Spartak Moscow (nữ) thắng CSKA Moscow (nữ) 1-0; hiệp một 0-0; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Spartak Moscow (nữ) vs CSKA Moscow (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 7 lần gặp nhau gần nhất: Spartak Moscow (nữ) thắng 0, hòa 2, CSKA Moscow (nữ) thắng 5. Lần gần nhất ngày 02/11/2025 (RUS Women's Premier League) Spartak Moscow (nữ) 2-2 CSKA Moscow (nữ).
- Phong độ Spartak Moscow (nữ) và CSKA Moscow (nữ) trước trận?
- Spartak Moscow (nữ): 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDDWWW); CSKA Moscow (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWLW).
- Đội hình xuất phát Spartak Moscow (nữ) vs CSKA Moscow (nữ)?
- Spartak Moscow (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-1-3, CSKA Moscow (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:36 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

