- Phạt góc3 – 4
- Thẻ vàng1 – 0
- Thẻ đỏ0 – 1
· sân trung lập · Nắng 13°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.60 / 1.47
U20 Hàn Quốc (nữ) thắng U20 Ecuador (nữ) 3-2 trên sân trung lập.
U20 Hàn Quốc (nữ) vs U20 Ecuador (nữ) 3-2 — U20 World Cup (nữ) 12/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Lee Hae-Unkiến tạo: Han Min-Seo
22'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Emily Vargasthay Doménica Arboleda
- 51' 🟨 Fiorella Pico
-
57'
1 - 1 ⚽ Dariana Morankiến tạo: Emily Vargas - 🔁 Choi Ju-Hongthay Beom Ye-joo 58'
- 🔁 Kim Min-Seothay Lee Hae-Un 68'
- 🔁 Park Juhathay Jo Hye-Young 68'
- 🔁 Baek Seo-Yeongthay Jin Hye-Rin 68'
-
⚽ Park Juhakiến tạo: Cheon Si-Woo
72'
2 - 1 -
⚽ Kim Min-Seo
74'
3 - 1 - 77' 🔁 Xiomara Alcivarthay Mary Guerra
- 77' 🔁 Maritxell Cazaresthay Rosa Flores
- 🟨 Yoon Ah-Yeong 80'
- 86' 🔁 Rosa Estupinanthay Dariana Moran
- 86' 🔁 Josenka Vélezthay Aireen Mogro
- 🔁 Kim Yi-Youngthay Lee Hae-Un 89'
-
92+2'
3 - 2 ⚽ Evelyn Burgos - 95+5' 🟨🟥 Fiorella Pico
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 38%Kiểm soát bóng62%
- 30Tổng cú sút29
- 6Sút trúng đích10
- 2Sút không trúng đích8
- 9Sút trong vòng cấm20
- 1Sút bị chặn2
- 3Phạt góc4
- 42Tấn công nguy hiểm68
- 111Tấn công123
- 362Chuyền539
- 251Chuyền chính xác427
- 2Chuyền then chốt5
- 6Chuyền dài15
- 6Rê bóng19
- 17Tạt bóng28
- 47Tranh chấp64
- 23Tắc bóng13
- 69Cản phá60
- 10Cứu thua22
- 6Phạm lỗi15
- 27Bị phạm lỗi22
- 0Việt vị1
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. U20 Ecuador (nữ) kiểm soát bóng 62%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U20 Hàn Quốc (nữ) ép sân · cột hướng xuống: U20 Ecuador (nữ) ép sân. U20 Hàn Quốc (nữ) kiểm soát thế trận 29% thời gian, U20 Ecuador (nữ) 64%.
U20 Hàn Quốc (nữ)U20 Ecuador (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
U20 Hàn Quốc (nữ) · HLV Park Youn-Jeong
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Kim Chae-bin | Thủ môn | 7.25 |
| 2 | Yoon Ah-Yeong | Hậu vệ | 5.33 |
| 3 | Cheon Si-Woo | Hậu vệ | 6.58 |
| 4 | Jung Da-Bin © | Hậu vệ | 6.1 |
| 5 | Nam Seung-Eun | Hậu vệ | 6.02 |
| 6 | Han Min-Seo | Tiền vệ | 6.86 |
| 8 | Jin Hye-Rin | Tiền vệ | 5.74 |
| 9 | Lee Hae-Un | Tiền vệ | 6.16 |
| 11 | Jo Hye-Young | Tiền vệ | 6.42 |
| 10 | Lee Hae-Un | Tiền đạo | 7.54 |
| 17 | Beom Ye-joo | Tiền đạo | 6.29 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Baek Seo-Yeong | Tiền vệ |
| 16 | Choi Ju-Hong | Tiền vệ |
| 1 | JEONG Dahee | Thủ môn |
| 19 | Kim Min-Seo | Tiền đạo |
| 21 | Kim Gyu-Rin | Thủ môn |
| 7 | Kim Yi-Young | Tiền vệ |
| 13 | Maeng Hui-Jin | Hậu vệ |
| 12 | Park Ji-yoo | Tiền vệ |
| 15 | Park Juha | Tiền vệ |
| 14 | Shin Jee-Yun | Tiền vệ |
U20 Ecuador (nữ) · HLV Eduardo Moscoso
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Maria Rodriguez | Thủ môn | 5.85 |
| 2 | Noemi Camacho | Hậu vệ | 6.62 |
| 3 | Maite Zambrano | Hậu vệ | 6.23 |
| 6 | Scarlet Garaicoa | Hậu vệ | 6.53 |
| 14 | Aireen Mogro | Hậu vệ | 6.04 |
| 5 | Evelyn Burgos | Tiền vệ | 8.2 |
| 8 | Fiorella Pico © | Tiền vệ | 5.67 |
| 9 | Doménica Arboleda | Tiền vệ | 5.62 |
| 10 | Mary Guerra | Tiền vệ | 6.73 |
| 18 | Rosa Flores | Tiền vệ | 5.94 |
| 11 | Dariana Moran | Tiền đạo | 8.18 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Josenka Vélez | Tiền đạo |
| 15 | Karolina Abigail Villacís Bermudez | Tiền vệ |
| 20 | Emily Vargas | Tiền đạo |
| 17 | Erika Saltos | Tiền vệ |
| 1 | Domenica Palacios | Thủ môn |
| 4 | Kathleen Mendoza | Hậu vệ |
| 19 | Rosa Estupinan | Hậu vệ |
| 7 | Maritxell Cazares | Tiền vệ |
| 16 | Xiomara Alcivar | Tiền đạo |
| 21 | Dayarlin Alcivar | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.60 | 1.47 | 1.01 | 21 | 151.00 | 5.5 | 8.10 | 1.08 | 7.5 | 3.50 | 1.28 |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
U20 Hàn Quốc (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Ghana (nữ) – U20 Hàn Quốc (nữ) | 3–1 | B |
| 06/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Pháp (nữ) – U20 Hàn Quốc (nữ) | 1–1 | H |
| 09/06/2026 | INT FRL | U20 Hàn Quốc (nữ) – U23 Phần Lan (nữ) | 1–2 | B |
| 06/06/2026 | INT FRL | U20 Hàn Quốc (nữ) – U20 Brazil (nữ) | 0–3 | B |
| 03/06/2026 | INT FRL | U20 Bồ Đào Nha (nữ) – U20 Hàn Quốc (nữ) | 2–0 | B |
U20 Ecuador (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Pháp (nữ) – U20 Ecuador (nữ) | 3–2 | B |
| 06/09/2026 | FIFA U20 Women's World Cup | U20 Ecuador (nữ) – U20 Ghana (nữ) | 3–0 | T |
| 01/03/2026 | CONMEBOL U20 Women's Sudamericano | U20 Ecuador (nữ) – U20 Paraguay (nữ) | 5–1 | T |
| 26/02/2026 | CONMEBOL U20 Women's Sudamericano | U20 Ecuador (nữ) – U20 Brazil (nữ) | 1–1 | H |
| 23/02/2026 | CONMEBOL U20 Women's Sudamericano | U20 Venezuela (nữ) – U20 Ecuador (nữ) | 2–2 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- U20 Hàn Quốc (nữ) vs U20 Ecuador (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U20 Hàn Quốc (nữ) vs U20 Ecuador (nữ) thuộc U20 World Cup (nữ), Vòng 3 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 12/09/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả U20 Hàn Quốc (nữ) vs U20 Ecuador (nữ) là bao nhiêu?
- U20 Hàn Quốc (nữ) thắng U20 Ecuador (nữ) 3-2; hiệp một 1-0; 1 thẻ đỏ.
- Phong độ U20 Hàn Quốc (nữ) và U20 Ecuador (nữ) trước trận?
- U20 Hàn Quốc (nữ): 0 thắng, 1 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LDLLLL); U20 Ecuador (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWWDDW).
- Đội hình xuất phát U20 Hàn Quốc (nữ) vs U20 Ecuador (nữ)?
- U20 Hàn Quốc (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, U20 Ecuador (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:05 01/11/2026 (giờ Việt Nam).

