Slavia Praha (nữ)Hạng 21 - 1FT · Hết trận · sau hiệp phụ · 90 phút 1–1 · HT 0–0
Brondby IF (nữ)Hạng 6- Phạt góc9 – 7
- Thẻ vàng1 – 3
- Luân lưu3 – 5
Sân Broadwood Stadium, Cumbernauld · Âm u 15°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.85 / 1.95
Slavia Praha (nữ) và Brondby IF (nữ) hòa nhau 1-1 sau hiệp phụ.
Slavia Praha (nữ) vs Brondby IF (nữ) 1-1 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 09/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (32)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 40' 🟨 Tilde Lindwall
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 L. Bendováthay Lucie Jelínková 45'
-
52'
0 - 1 ⚽ Mila Busk Mutahi Bischoffkiến tạo: Cecilie Buchberg - 62' 🟨 Emma Pelkowski
- 🔁 Tereza Szewieczkováthay Denisa Veselá 62'
- 🔁 Zuzana Vavrlováthay Klara Cvrckova 62'
- 63' 🔁 Amy Rodgersthay Hanna Andersson
- 63' 🔁 Hafrun Rakel Halldorsdottirthay Tilde Lindwall
- 73' 🔁 Amalie Thestrupthay lilli halttunen
- 74' 🔁 Emma Braut Brunesthay Elvira Bull Nejmann
- 76' 🟨 Amy Rodgers
- 86' 🔁 Julie Pauludan Madsenthay Mila Busk Mutahi Bischoff
-
⚽ Tereza Szewieczková
88'
1 - 1 - 🟨 Diana Bartovičová 89'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
- 91' ▶ HP1 · Hiệp phụ 1
- 🔁 Kateryna Korsunthay Diana Bartovičová 95'
- 105' 🔁 Emilie Fink Pedersenthay Cecilie Buchberg
- 106' ▶ HP2 · Hiệp phụ 2
- 🔁 Sierra Ashby Pennockthay Roksolana Kravchuk 114'
- 120' ⏹ HP · Hết hiệp phụ
-
PK
0 - 1 ✅ PK Amalie Thestrup -
✅ PK Kamila Dubcová
PK
1 - 1 -
PK
1 - 2 ✅ PK Kamilla Lilhammer Karlsen -
✅ PK Maria Mikolajova
PK
2 - 2 -
PK
2 - 3 ✅ PK Julie Pauludan Madsen -
❌ PK Isabella Briede
PK
2 - 3 -
PK
2 - 4 ✅ PK Amy Rodgers -
✅ PK Tereza Szewieczková
PK
3 - 4 -
PK
3 - 5 ✅ PK Hafrun Rakel Halldorsdottir - 🏁 PK · Hết loạt penalty
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-3-1-2
Slavia Praha (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Barbora Votikova | Thủ môn | 6.1 |
| 11 | Barbora Polcarova | Hậu vệ | 6.4 |
| 12 | Denisa Veselá | Hậu vệ | 6.5 |
| 13 | Lucie Jelínková | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Diana Bartovičová © | Hậu vệ | 6.15 |
| 4 | Isabella Briede | Tiền vệ | 6.35 |
| 17 | Maria Mikolajova | Tiền vệ | 6.65 |
| 25 | Tereza Krejcirikova | Tiền vệ | 5.95 |
| 29 | Roksolana Kravchuk | Tiền vệ | 6.75 |
| 48 | Kamila Dubcová | Tiền vệ | 6.25 |
| 6 | Klara Cvrckova | Tiền đạo | 6.9 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 27 | Vanesa Jilkova | Thủ môn |
| 18 | Zuzana Vavrlová | Hậu vệ |
| 15 | Jana Zufankova | Tiền đạo |
| 7 | H. Jaén | Hậu vệ |
| 10 | Sierra Ashby Pennock | Tiền vệ |
| 32 | G. Sobotková | Thủ môn |
| 16 | Tereza Szewieczková | Tiền vệ |
| 22 | Lucie Kroupova | Tiền vệ |
| 23 | Kateryna Korsun | Hậu vệ |
| 14 | L. Bendová | Hậu vệ |
Brondby IF (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 32 | Jalen Justine Tompkins | Thủ môn | 6.1 |
| 3 | michaela kovacs | Hậu vệ | 6.6 |
| 12 | Kamilla Lilhammer Karlsen © | Hậu vệ | 6.4 |
| 15 | Elvira Bull Nejmann | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | Malin Brenn | Hậu vệ | 6.6 |
| 10 | Tilde Lindwall | Tiền vệ | 6.25 |
| 11 | Cecilie Buchberg | Tiền vệ | 6.85 |
| 16 | Hanna Andersson | Tiền vệ | 0.0 |
| 37 | Mila Busk Mutahi Bischoff | Tiền vệ | 7.55 |
| 26 | Emma Pelkowski | Tiền đạo | 6.32 |
| 33 | lilli halttunen | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Emma Braut Brunes | Hậu vệ |
| 23 | Emilie Fink Pedersen | Hậu vệ |
| 17 | Amalie Thestrup | Tiền đạo |
| 14 | Hafrun Rakel Halldorsdottir | Hậu vệ |
| 40 | Isabella Filippa Helleberg Andersen | Thủ môn |
| 21 | Vanessa Edith Karungi | Thủ môn |
| 4 | Julie Pauludan Madsen | Hậu vệ |
| 20 | C Messerli | Tiền đạo |
| 6 | Amy Rodgers | Tiền vệ |
| 25 | Evelina Sekita Romasova Thygesen | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.85 | 1.95 | 2.25 | 3.7 | 2.50 | 2.75 | 1.97 | 1.82 | — | — | — |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 15/10/2015 | UEFA Women's Champions League | Brondby IF (nữ) – Slavia Praha (nữ) | 1–0 |
| 07/10/2015 | UEFA Women's Champions League | Slavia Praha (nữ) – Brondby IF (nữ) | 4–1 |
Phong độ gần đây
Slavia Praha (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Slavia Praha (nữ) – Glasgow Rangers (nữ) | 1–1 | H |
| 25/07/2026 | INT CF | GKS Katowice (nữ) – Slavia Praha (nữ) | 1–5 | T |
| 22/07/2026 | INT CF | Rekord Bielsko Biala (nữ) – Slavia Praha (nữ) | 0–4 | T |
| 17/07/2026 | INT CF | Austria Wien (nữ) – Slavia Praha (nữ) | 2–2 | H |
| 11/07/2026 | INT CF | Slavia Praha (nữ) – TJ Spartak Myjava (nữ) | 4–1 | T |
Brondby IF (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Ajax Amsterdam (nữ) – Brondby IF (nữ) | 2–0 | B |
| 01/08/2026 | DEN Elitedivisionen | Brondby IF (nữ) – Nordsjaelland (nữ) | 1–1 | H |
| 25/07/2026 | DEN Elitedivisionen | Midtjylland (nữ) – Brondby IF (nữ) | 1–1 | H |
| 21/07/2026 | INT CF | Brondby IF (nữ) – Valerenga (nữ) | 0–0 | H |
| 18/07/2026 | INT CF | Malmo (nữ) – Brondby IF (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Slavia Praha (nữ) vs Brondby IF (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Slavia Praha (nữ) vs Brondby IF (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 01:30 ngày 09/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Broadwood Stadium (Cumbernauld).
- Kết quả Slavia Praha (nữ) vs Brondby IF (nữ) là bao nhiêu?
- Slavia Praha (nữ) và Brondby IF (nữ) hòa 1-1; hiệp một 0-0.
- Phong độ Slavia Praha (nữ) và Brondby IF (nữ) trước trận?
- Slavia Praha (nữ): 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWDWD); Brondby IF (nữ): 1 thắng, 4 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LDDDDW).
- Đội hình xuất phát Slavia Praha (nữ) vs Brondby IF (nữ)?
- Slavia Praha (nữ) ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Brondby IF (nữ) dùng sơ đồ 4-3-1-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:37 03/11/2026 (giờ Việt Nam).