
Slavia Praha (nữ) sẽ gặp Banik Ostrava (nữ) lúc 05:00 ngày 24/10/2026 tại Czech Cambrinus Women's Liga .
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 3 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 9 | 0 – 5 | — | ||
| FT | 4 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (25 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Jovana Petrović | Thủ môn | 25 |
| 27 | Vanesa Jilkova | Thủ môn | 21 |
| 32 | Gabriela Sobotkova | Thủ môn | 18 |
| 33 | Barbora Votikova | Thủ môn | 30 |
| 7 | H. Jaén | Hậu vệ | 24 |
| 11 | Barbora Polcarova | Hậu vệ | 24 |
| 13 | Lucie Jelínková | Hậu vệ | 23 |
| 14 | lucie bendova | Hậu vệ | 22 |
| 18 | Zuzana vavrlova | Hậu vệ | 18 |
| 20 | Diana Bartovičová | Hậu vệ | 34 |
| 23 | Kateryna Korsun | Hậu vệ | 31 |
| 4 | Isabella Briede | Tiền vệ | 28 |
| 10 | Sierra Pennock | Tiền vệ | — |
| 12 | Denisa Veselá | Tiền vệ | 29 |
| 16 | Tereza Szewieczková | Tiền vệ | 29 |
| 17 | Maria Mikolajova | Tiền vệ | 27 |
| 21 | Katerina Svitková | Tiền vệ | 31 |
| 22 | Lucie Kroupova | Tiền vệ | 20 |
| 25 | Tereza Krejcirikova | Tiền vệ | 30 |
| 28 | Tamara Moravkova | Tiền vệ | 24 |
| 29 | Roksolana Kravchuk | Tiền vệ | 28 |
| 6 | Klara Cvrckova | Tiền đạo | 25 |
| 8 | Kristyna Ruzickova | Tiền đạo | 24 |
| 9 | Sabina strizova | Tiền đạo | 22 |
| 48 | Kamila Dubcová | Tiền đạo | 28 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Slavia Praha (nữ) là khi nào?
- Slavia Praha (nữ) gặp Banik Ostrava (nữ) trên sân nhà lúc 05:00 ngày 24/10/2026, giải Czech Cambrinus Women's Liga .
- Slavia Praha (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Slavia Praha (nữ) 5 thắng, 0 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thắng Viktoria Plzen (nữ) 3-0 (Czech Cambrinus Women's Liga ).
- Đội hình Slavia Praha (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Slavia Praha (nữ) có 25 cầu thủ, tuổi trung bình 25,6.
- Ai là HLV và sân nhà của Slavia Praha (nữ)?
- Sân nhà Vladivostocka UMT tại Prague, sức chứa 1.000 chỗ.
- Thành tích Slavia Praha (nữ) mùa này tại Czech Cambrinus Women's Liga ?
- Tại Czech Cambrinus Women's Liga , Slavia Praha (nữ) đã đá 8 trận, ghi 43 bàn, thủng lưới 1 (trung bình 5,38 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:58 23/10/2026 (giờ Việt Nam).