- Phạt góc9 – 0
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Stemmemyren idrettsplass, Bergen · Có mây, mưa nhẹ 9°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.14 / 5.75
SK Brann (nữ) thắng Stabaek (nữ) 1-0 trên sân nhà Stemmemyren idrettsplass.
SK Brann (nữ) vs Stabaek (nữ) 1-0 — Toppserien (nữ) 08/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (13)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 25' 🟨 Sandra Pallesen-Nygård
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Josefine Birkelundkiến tạo: Brenna Lovera
52'
1 - 0 - 🔁 Cecilie Kvammethay Josefine Birkelund 58'
- 🔁 Monica Isaksenthay Diljá Ýr Zomers 58'
- 61' 🔁 Anna Grindhaugthay Sandra Pallesen-Nygård
- 🔁 anna ahjemthay Brenna Lovera 67'
- 73' 🔁 Anna Malminthay henriette lange de
- 73' 🔁 Karen Vistnesthay Celia Halvorsen
- 80' 🟨 Nora Noss
- 84' 🔁 Guro Hammer Rønthay Kristin Gumaer
- 🟨 Karoline Haugland 93+3'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 77%Kiểm soát bóng23%
- 7Sút trúng đích1
- 12Sút không trúng đích1
- 0Sút bị chặn0
- 9Phạt góc0
- 142Tấn công nguy hiểm25
- 129Tấn công56
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. SK Brann (nữ) kiểm soát bóng 77%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: SK Brann (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Stabaek (nữ) ép sân. SK Brann (nữ) kiểm soát thế trận 74% thời gian, Stabaek (nữ) 19%.
SK Brann (nữ)Stabaek (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 3-4-2-1
SK Brann (nữ) · HLV Leif Gunnar Smerud
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Selma Panengstuen | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Mia Authen | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Josefine Birkelund | Hậu vệ | 0.0 |
| 24 | Nea Lehtola | Hậu vệ | 0.0 |
| 30 | Joanna Tynnilä | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Carina Alfredsen | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Karoline Haugland © | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Diljá Ýr Zomers | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Emma Peuhkurinen | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Brenna Lovera | Tiền đạo | 0.0 |
| 22 | Lauren Davidson | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Tomine Svendheim | Hậu vệ |
| 5 | Ingrid Ostervold Stenevik | Hậu vệ |
| 21 | Sandra Stavenes | Thủ môn |
| 90 | Stella Nyamekye | Tiền vệ |
| 2 | Cecilie Kvamme | Hậu vệ |
| 32 | Maren Johnsen | Tiền vệ |
| 19 | Monica Isaksen | Tiền đạo |
| 7 | Heidi Ellingsen | Tiền vệ |
| 17 | anna ahjem | Tiền đạo |
Stabaek (nữ) · HLV Jan Jönsson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Sunniva Skoglund | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Emilie Bolviken © | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | henriette lange de | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Mille Flo | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Silje Bjorneboe | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Sandra Pallesen-Nygård | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Celia Halvorsen | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Mathea Berg-Solemdal | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Nora Noss | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Kristin Gumaer | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Ida Natvik | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Karen Vistnes | Hậu vệ |
| 13 | Emma Rønning | Thủ môn |
| 9 | Guro Hammer Røn | Tiền đạo |
| 18 | Anna Malmin | Tiền đạo |
| 12 | Selma Lie | Tiền vệ |
| 28 | Anna Grindhaug | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.14 | 5.75 | 1.00 | 41 | 151.00 | 1.5 | 6.80 | 1.10 | 9.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (14 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 08/11/2025 | NOR Toppserien | Stabaek (nữ) – SK Brann (nữ) | 1–3 |
| 15/05/2025 | NOR Toppserien | SK Brann (nữ) – Stabaek (nữ) | 3–0 |
| 29/03/2025 | NOR Toppserien | Stabaek (nữ) – SK Brann (nữ) | 0–1 |
| 12/10/2024 | NOR Toppserien | SK Brann (nữ) – Stabaek (nữ) | 3–0 |
| 25/05/2024 | NOR Toppserien | SK Brann (nữ) – Stabaek (nữ) | 0–1 |
| 27/04/2024 | NOR Toppserien | Stabaek (nữ) – SK Brann (nữ) | 0–1 |
| 13/09/2023 | NOR Toppserien | SK Brann (nữ) – Stabaek (nữ) | 4–0 |
| 07/06/2023 | NOR Toppserien | SK Brann (nữ) – Stabaek (nữ) | 0–0 |
| 29/04/2023 | NOR Toppserien | Stabaek (nữ) – SK Brann (nữ) | 1–3 |
| 05/11/2022 | NOR Women's Cup | SK Brann (nữ) – Stabaek (nữ) | 3–1 |
Phong độ gần đây
SK Brann (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | NOR Toppserien | SK Brann (nữ) – Honefoss (nữ) | 6–0 | T |
| 28/04/2026 | NOR Toppserien | SK Brann (nữ) – FK Haugesund (nữ) | 2–0 | T |
| 25/04/2026 | NOR Toppserien | Roa (nữ) – SK Brann (nữ) | 0–2 | T |
| 17/04/2026 | INT CF | SK Brann (nữ) – Arna Bjornar (nữ) | 0–0 | H |
| 01/04/2026 | NOR Toppserien | Bodo Glimt (nữ) – SK Brann (nữ) | 1–4 | T |
Stabaek (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | NOR Toppserien | Bodo Glimt (nữ) – Stabaek (nữ) | 0–4 | T |
| 29/04/2026 | NOR Toppserien | Valerenga (nữ) – Stabaek (nữ) | 3–1 | B |
| 25/04/2026 | NOR Toppserien | Stabaek (nữ) – Valerenga (nữ) | 0–0 | H |
| 01/04/2026 | NOR Toppserien | LSK Kvinner (nữ) – Stabaek (nữ) | 0–3 | T |
| 28/03/2026 | NOR Toppserien | Aalesund (nữ) – Stabaek (nữ) | 2–2 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- SK Brann (nữ) vs Stabaek (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận SK Brann (nữ) vs Stabaek (nữ) thuộc Toppserien (nữ), Vòng 6 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 08/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stemmemyren idrettsplass (Bergen).
- Kết quả SK Brann (nữ) vs Stabaek (nữ) là bao nhiêu?
- SK Brann (nữ) thắng Stabaek (nữ) 1-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu SK Brann (nữ) vs Stabaek (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 14 lần gặp nhau gần nhất: SK Brann (nữ) thắng 11, hòa 2, Stabaek (nữ) thắng 1. Lần gần nhất ngày 08/11/2025 (NOR Toppserien) Stabaek (nữ) 1-3 SK Brann (nữ).
- Phong độ SK Brann (nữ) và Stabaek (nữ) trước trận?
- SK Brann (nữ): 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWDWD); Stabaek (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLDWDL).
- Đội hình xuất phát SK Brann (nữ) vs Stabaek (nữ)?
- SK Brann (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Stabaek (nữ) dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:30 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

