RB Omiya Ardija Ventus (nữ)Hạng 12- Phạt góc10 – 2
Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) thắng RB Omiya Ardija Ventus (nữ) 2-0 trên sân nhà Hiroshima Koiki Park Football.
Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) vs RB Omiya Ardija Ventus (nữ) 2-0 — WE League (nữ) 29/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Yoshino Nakashimakiến tạo: Chiina Kamiya
40'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Yuma Saitothay Mai Kadowaki
- 🔁 Mai Watanabethay Namie Shimabukuro 61'
- 🔁 Manaka Matsumotothay Megumi Ito 61'
- 🔁 Hanano Kogathay Mami Ueno 70'
- 72' 🔁 Kirara Iwashitathay Minami Munakata
-
⚽ Chiina Kamiyakiến tạo: Ai Ogawa
80'
2 - 0 - 🔁 Miku Hayamathay Natsumi Fujiu 83'
- 🔁 Eriko Goyathay Ai Ogawa 83'
- 85' 🔁 Miyu Makinothay Moeno Sakaguchi
- 85' 🔁 Haruna Oshimathay Mihoshi Sugisawa
- 85' 🔁 Hinano Nishizawathay Ruka Norimatsu
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 9Sút trúng đích2
- 11Sút không trúng đích2
- 20Sút trong vòng cấm4
- 0Sút bị chặn0
- 10Phạt góc2
- 72Tấn công nguy hiểm40
- 85Tấn công59
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) ép sân · cột hướng xuống: RB Omiya Ardija Ventus (nữ) ép sân. Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) kiểm soát thế trận 58% thời gian, RB Omiya Ardija Ventus (nữ) 29%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-4-2
Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) · HLV Shuichi Akai
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Runa Konomi | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Kanako Asakura | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Natsumi Fujiu | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Namie Shimabukuro | Hậu vệ | 0.0 |
| 38 | Hana Shimada | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Ai Ogawa | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Mami Ueno | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Funa Yanase © | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Megumi Ito | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Yoshino Nakashima | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Chiina Kamiya | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Mai Watanabe | Tiền vệ |
| 22 | Nanami Fujita | Thủ môn |
| 3 | Eriko Goya | Hậu vệ |
| 16 | Miku Hayama | Tiền vệ |
| 28 | Hanano Koga | Tiền đạo |
| 14 | Manaka Matsumoto | Tiền vệ |
| 6 | Momoko Sayama | Hậu vệ |
RB Omiya Ardija Ventus (nữ) · HLV Rina Yanai
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Yuria Ito | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Ena Ochiai | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Risa Kanehira | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Mihoshi Sugisawa © | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Ruka Norimatsu | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Minori Takahashi | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Moeno Sakaguchi | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Minami Munakata | Tiền vệ | 0.0 |
| 34 | Megu Hamada | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Hanon Nishio | Tiền đạo | 0.0 |
| 20 | Mai Kadowaki | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 27 | Miyu Makino | Tiền vệ |
| 5 | Kirara Iwashita | Hậu vệ |
| 31 | Momoko Hattori | Thủ môn |
| 7 | Hinano Nishizawa | Hậu vệ |
| 11 | Haruna Oshima | Tiền vệ |
| 17 | Yuma Saito | Tiền đạo |
| 19 | Tsuji Amiru | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.37 | 3.00 | 1.00 | 51 | 81.00 | 2.5 | 3.55 | 1.27 | — | — | — |
Xem thêm kèo bóng đá hôm nay và tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (15 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 15/03/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) | 2–1 |
| 28/02/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 1–1 |
| 03/11/2025 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) | 2–2 |
| 06/09/2025 | JWEL | Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 3–4 |
| 26/04/2025 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) | 0–1 |
| 18/12/2024 | JWEL | Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 4–0 |
| 09/10/2024 | JPN Nadeshiko League Cup | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) | 0–1 |
| 07/09/2024 | JPN Nadeshiko League Cup | Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 0–0 |
| 11/05/2024 | JWEL | Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 0–2 |
| 26/11/2023 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) | 1–2 |
Phong độ gần đây
Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | JWEL | INAC Kobe Leonessa (nữ) – Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) | 2–1 | B |
| 16/05/2026 | JWEL | INAC Kobe Leonessa (nữ) – Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) | 0–1 | T |
| 10/05/2026 | JWEL | Cerezo Osaka Sakai (nữ) – Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) | 0–0 | H |
| 03/05/2026 | JWEL | Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) – NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | 2–0 | T |
| 25/04/2026 | JWEL | AC Nagano Parceiro (nữ) – Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) | 1–5 | T |
RB Omiya Ardija Ventus (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 0–1 | B |
| 25/07/2026 | INT CF | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 1–4 | B |
| 16/05/2026 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) | 0–4 | B |
| 10/05/2026 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – JEF United Ichihara Chiba (nữ) | 1–1 | H |
| 02/05/2026 | JWEL | Albirex Niigata (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) vs RB Omiya Ardija Ventus (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) vs RB Omiya Ardija Ventus (nữ) thuộc WE League (nữ), Vòng 2 đã diễn ra lúc 17:00 ngày 29/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Hiroshima Koiki Park Football (Hiroshima).
- Kết quả Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) vs RB Omiya Ardija Ventus (nữ) là bao nhiêu?
- Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) thắng RB Omiya Ardija Ventus (nữ) 2-0; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) vs RB Omiya Ardija Ventus (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 15 lần gặp nhau gần nhất: Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) thắng 6, hòa 4, RB Omiya Ardija Ventus (nữ) thắng 5. Lần gần nhất ngày 15/03/2026 (JPN Nadeshiko League Cup) RB Omiya Ardija Ventus (nữ) 2-1 Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ).
- Phong độ Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) và RB Omiya Ardija Ventus (nữ) trước trận?
- Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWDWWL); RB Omiya Ardija Ventus (nữ): 0 thắng, 3 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLLDDD).
- Đội hình xuất phát Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) vs RB Omiya Ardija Ventus (nữ)?
- Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, RB Omiya Ardija Ventus (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:10 02/11/2026 (giờ Việt Nam).
