Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com
WE League (nữ) · Vòng 2 · Thứ bảy 17:00 29/08/2026
2 - 0FT · Hết trận · HT 1–0
Sân Hiroshima Koiki Park Football, Hiroshima · Có mây, mưa nhẹ 20°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.37 / 3.00
Quảng cáo728 × 90300 × 250Dưới bảng tỷ số trậnLiên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) thắng RB Omiya Ardija Ventus (nữ) 2-0 trên sân nhà Hiroshima Koiki Park Football.

Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) vs RB Omiya Ardija Ventus (nữ) 2-0 — WE League (nữ) 29/08/2026 | KQBD AZ

Diễn biến chính (14)

H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty

  1. ⚽ Yoshino Nakashimakiến tạo: Chiina Kamiya 40'
    1 - 0
  2. ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
  3. 45' 🔁 Yuma Saitothay Mai Kadowaki
  4. 🔁 Mai Watanabethay Namie Shimabukuro 61'
  5. 🔁 Manaka Matsumotothay Megumi Ito 61'
  6. 🔁 Hanano Kogathay Mami Ueno 70'
  7. 72' 🔁 Kirara Iwashitathay Minami Munakata
  8. ⚽ Chiina Kamiyakiến tạo: Ai Ogawa 80'
    2 - 0
  9. 🔁 Miku Hayamathay Natsumi Fujiu 83'
  10. 🔁 Eriko Goyathay Ai Ogawa 83'
  11. 85' 🔁 Miyu Makinothay Moeno Sakaguchi
  12. 85' 🔁 Haruna Oshimathay Mihoshi Sugisawa
  13. 85' 🔁 Hinano Nishizawathay Ruka Norimatsu
  14. 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
  • 56%Kiểm soát bóng44%
  • 9Sút trúng đích2
  • 11Sút không trúng đích2
  • 20Sút trong vòng cấm4
  • 0Sút bị chặn0
  • 10Phạt góc2
  • 72Tấn công nguy hiểm40
  • 85Tấn công59
  • 0Bị phạm lỗi0
  • 0Thẻ vàng0
  • 0Thẻ đỏ0

Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) kiểm soát bóng 56%.

Thế trận theo phút

Cột hướng lên: Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) ép sân · cột hướng xuống: RB Omiya Ardija Ventus (nữ) ép sân. Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) kiểm soát thế trận 58% thời gian, RB Omiya Ardija Ventus (nữ) 29%.

Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ)RB Omiya Ardija Ventus (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-4-2
1Runa Konomi4Kanako Asak…15Natsumi Fuj…20Namie Shima…38Hana Shimada8Ai Ogawa9Mami Ueno23Funa Yanase7Megumi Ito11Yoshino Nak…17Chiina Kami… 1Yuria Ito2Ena Ochiai3Risa Kanehi…6Mihoshi Sug…10Ruka Norima…4Minori Taka…8Moeno Sakag…14Minami Muna…34Megu Hamada9Hanon Nishio20Mai Kadowaki

Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) · HLV Shuichi Akai

Đội hình chính Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ)
SốCầu thủVị tríĐiểm
1Runa KonomiThủ môn0.0
4Kanako AsakuraHậu vệ0.0
15Natsumi FujiuHậu vệ0.0
20Namie ShimabukuroHậu vệ0.0
38Hana ShimadaHậu vệ0.0
8Ai OgawaTiền vệ0.0
9Mami UenoTiền vệ0.0
23Funa Yanase ©Tiền vệ0.0
7Megumi ItoTiền đạo0.0
11Yoshino NakashimaTiền đạo0.0
17Chiina KamiyaTiền đạo0.0
Dự bị (7)
Dự bị Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ)
SốCầu thủVị trí
18Mai WatanabeTiền vệ
22Nanami FujitaThủ môn
3Eriko GoyaHậu vệ
16Miku HayamaTiền vệ
28Hanano KogaTiền đạo
14Manaka MatsumotoTiền vệ
6Momoko SayamaHậu vệ

RB Omiya Ardija Ventus (nữ) · HLV Rina Yanai

Đội hình chính RB Omiya Ardija Ventus (nữ)
SốCầu thủVị tríĐiểm
1Yuria ItoThủ môn0.0
2Ena OchiaiHậu vệ0.0
3Risa KanehiraHậu vệ0.0
6Mihoshi Sugisawa ©Hậu vệ0.0
10Ruka NorimatsuHậu vệ0.0
4Minori TakahashiTiền vệ0.0
8Moeno SakaguchiTiền vệ0.0
14Minami MunakataTiền vệ0.0
34Megu HamadaTiền vệ0.0
9Hanon NishioTiền đạo0.0
20Mai KadowakiTiền đạo0.0
Dự bị (7)
Dự bị RB Omiya Ardija Ventus (nữ)
SốCầu thủVị trí
27Miyu MakinoTiền vệ
5Kirara IwashitaHậu vệ
31Momoko HattoriThủ môn
7Hinano NishizawaHậu vệ
11Haruna OshimaTiền vệ
17Yuma SaitoTiền đạo
19Tsuji AmiruTiền đạo
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
Kèo mới nhất theo nhà cái · chỉ mang tính tham khảo · 18+
Nhà cáiChâu ÁChâu Âu 1X2Tài xỉuTài xỉu phạt góc
ChấpChủKháchChủHòaKháchMốcTàiXỉuMốcTàiXỉu
Bet36501.373.00 1.005181.00 2.53.551.27 ———

Xem thêm kèo bóng đá hôm nay và tỷ lệ kèo.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ

Lịch sử đối đầu (15 trận)
Các lần gặp nhau gần nhất
NgàyGiảiTrận đấuTỷ số
15/03/2026JPN Nadeshiko League CupRB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ)2–1
28/02/2026JPN Nadeshiko League CupSanfrecce Hiroshima Regina (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ)1–1
03/11/2025JWELRB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ)2–2
06/09/2025JWELSanfrecce Hiroshima Regina (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ)3–4
26/04/2025JWELRB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ)0–1
18/12/2024JWELSanfrecce Hiroshima Regina (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ)4–0
09/10/2024JPN Nadeshiko League CupRB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ)0–1
07/09/2024JPN Nadeshiko League CupSanfrecce Hiroshima Regina (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ)0–0
11/05/2024JWELSanfrecce Hiroshima Regina (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ)0–2
26/11/2023JWELRB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ)1–2
Phong độ gần đây

Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ)

RB Omiya Ardija Ventus (nữ)

Hỏi nhanh về trang này

Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) vs RB Omiya Ardija Ventus (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
Trận Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) vs RB Omiya Ardija Ventus (nữ) thuộc WE League (nữ), Vòng 2 đã diễn ra lúc 17:00 ngày 29/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Hiroshima Koiki Park Football (Hiroshima).
Kết quả Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) vs RB Omiya Ardija Ventus (nữ) là bao nhiêu?
Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) thắng RB Omiya Ardija Ventus (nữ) 2-0; hiệp một 1-0.
Lịch sử đối đầu Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) vs RB Omiya Ardija Ventus (nữ) gần đây thế nào?
Trong 15 lần gặp nhau gần nhất: Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) thắng 6, hòa 4, RB Omiya Ardija Ventus (nữ) thắng 5. Lần gần nhất ngày 15/03/2026 (JPN Nadeshiko League Cup) RB Omiya Ardija Ventus (nữ) 2-1 Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ).
Phong độ Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) và RB Omiya Ardija Ventus (nữ) trước trận?
Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWDWWL); RB Omiya Ardija Ventus (nữ): 0 thắng, 3 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLLDDD).
Đội hình xuất phát Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) vs RB Omiya Ardija Ventus (nữ)?
Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, RB Omiya Ardija Ventus (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:10 02/11/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com