Sân Noevir Stadium Kobe, Kobe · Nắng 25°C · cập nhật
Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) thắng 1-0 ngay trên sân của INAC Kobe Leonessa (nữ).
INAC Kobe Leonessa (nữ) vs Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) 0-1 — Women Empowerment League 16/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (13)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Ai Tsujisawathay Natsume Kingetsu 56'
-
63'
0 - 1 ⚽ Funa Yanase - 72' 🔁 Manaka Matsumotothay Maaya Shiota
- 72' 🔁 Namie Shimabukurothay Ri Song A
- 🔁 Yuna Matsubarathay Maya Yamamoto 80'
- 🔁 Hinata Idethay Mao Kubota 80'
- 81' 🔁 Yo Tachibanathay Yoshino Nakashima
- 81' 🔁 Hanano Kogathay Mami Ueno
- 🔁 Kana Matsuurathay Ai Kuwahara 89'
- 🔁 Ayaka Michigamithay Fukina Mizuno 89'
- 95+5' 🔁 Hana Shimadathay Chiina Kamiya
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
INAC Kobe Leonessa (nữ) · HLV Tomomi Miyamoto
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Akane Okuma | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Shiori Miyake © | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Fukina Mizuno | Hậu vệ | 0.0 |
| 24 | Mitsuki Ota | Hậu vệ | 0.0 |
| 40 | Natsume Kingetsu | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Maya Yamamoto | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Yui Narumiya | Tiền vệ | 0.0 |
| 25 | Tamaki Okuma | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Riko Yoshida | Tiền đạo | 0.0 |
| 13 | Ai Kuwahara | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | Mao Kubota | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 99 | Mayu Funada | Thủ môn |
| 4 | Hinata Ide | Hậu vệ |
| 6 | Yuna Matsubara | Hậu vệ |
| 45 | Kana Matsuura | Hậu vệ |
| 16 | Ayaka Michigami | Tiền đạo |
| 11 | Megumi Takase | Tiền đạo |
| 29 | Ai Tsujisawa | Tiền đạo |
Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) · HLV Shuichi Akai
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Runa Konomi | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Chisato Ichinose | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Natsumi Fujiu | Hậu vệ | 0.0 |
| 25 | Maaya Shiota | Hậu vệ | 0.0 |
| 33 | Kanako Asakura | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Ai Ogawa © | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Mami Ueno | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Funa Yanase | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Yoshino Nakashima | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Chiina Kamiya | Tiền đạo | 0.0 |
| 30 | Ri Song A | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 32 | Hinaha Ishida | Thủ môn |
| 7 | Megumi Ito | Tiền vệ |
| 28 | Hanano Koga | Tiền đạo |
| 14 | Manaka Matsumoto | Tiền vệ |
| 20 | Namie Shimabukuro | Tiền vệ |
| 38 | Hana Shimada | Hậu vệ |
| 26 | Yo Tachibana | Tiền vệ |
Lịch sử đối đầu (15 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 21/03/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) – INAC Kobe Leonessa (nữ) | 0–0 |
| 01/01/2026 | JPN Women's Empresss Cup | INAC Kobe Leonessa (nữ) – Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) | 1–2 |
| 25/10/2025 | JPN Nadeshiko League Cup | INAC Kobe Leonessa (nữ) – Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) | 1–3 |
| 17/08/2025 | JWEL | Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) – INAC Kobe Leonessa (nữ) | 2–1 |
| 19/04/2025 | JWEL | Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) – INAC Kobe Leonessa (nữ) | 1–0 |
| 29/12/2024 | JPN Nadeshiko League Cup | Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) – INAC Kobe Leonessa (nữ) | 1–0 |
| 22/12/2024 | JPN Women's Empresss Cup | Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) – INAC Kobe Leonessa (nữ) | 0–1 |
| 14/09/2024 | JWEL | INAC Kobe Leonessa (nữ) – Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) | 1–1 |
| 18/04/2024 | JWEL | Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) – INAC Kobe Leonessa (nữ) | 2–0 |
| 09/03/2024 | JWEL | INAC Kobe Leonessa (nữ) – Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) | 1–0 |
Phong độ gần đây
INAC Kobe Leonessa (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | JWEL | AS Elfen Saitama (nữ) – INAC Kobe Leonessa (nữ) | 0–1 | T |
| 03/05/2026 | JWEL | INAC Kobe Leonessa (nữ) – AC Nagano Parceiro (nữ) | 5–1 | T |
| 25/04/2026 | JWEL | Mynavi Sendai (nữ) – INAC Kobe Leonessa (nữ) | 1–2 | T |
| 05/04/2026 | JWEL | INAC Kobe Leonessa (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 2–1 | T |
| 29/03/2026 | JWEL | INAC Kobe Leonessa (nữ) – JEF United Ichihara Chiba (nữ) | 4–0 | T |
Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | JWEL | Cerezo Osaka Sakai (nữ) – Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) | 0–0 | H |
| 03/05/2026 | JWEL | Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) – NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | 2–0 | T |
| 25/04/2026 | JWEL | AC Nagano Parceiro (nữ) – Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) | 1–5 | T |
| 18/04/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) – Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) | 3–1 | B |
| 12/04/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) – NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | 3–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- INAC Kobe Leonessa (nữ) vs Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận INAC Kobe Leonessa (nữ) vs Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) thuộc Women Empowerment League, Vòng 22 đã diễn ra lúc 11:00 ngày 16/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Noevir Stadium Kobe (Kobe).
- Kết quả INAC Kobe Leonessa (nữ) vs Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) là bao nhiêu?
- Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) thắng INAC Kobe Leonessa (nữ) 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu INAC Kobe Leonessa (nữ) vs Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 15 lần gặp nhau gần nhất: INAC Kobe Leonessa (nữ) thắng 5, hòa 4, Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) thắng 6. Lần gần nhất ngày 21/03/2026 (JPN Nadeshiko League Cup) Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) 0-0 INAC Kobe Leonessa (nữ).
- Phong độ INAC Kobe Leonessa (nữ) và Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) trước trận?
- INAC Kobe Leonessa (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWD); Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWWLWD).
- Đội hình xuất phát INAC Kobe Leonessa (nữ) vs Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ)?
- INAC Kobe Leonessa (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Sanfrecce Hiroshima Regina (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:51 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

