- Phạt góc2 – 7
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Rubin, Kazan · Ít mây 12°C · cập nhật
Spartak Moscow (nữ) thắng 2-0 ngay trên sân của Rubin Kazan (nữ).
Rubin Kazan (nữ) vs Spartak Moscow (nữ) 0-2 — Russian Women's Premier League 18/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (9)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
50'
0 - 1 ⚽ Gabriela Grzywinskakiến tạo: Tijana Filipovic -
52'
0 - 2 ⚽ Tijana Filipovic - 64' 🔁 Natalya Mashinathay Kira Petukhova
- 64' 🔁 Iana svistunovathay Dina Blagojevic
- 66' 🟨 Natalya Morozova
- 🔁 Nadezhda Voskobovichthay liana yukhaeva 68'
- 🔁 viktoriya dergousovathay Natalia trofimova 68'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 38%Kiểm soát bóng62%
- 0Sút trúng đích7
- 2Sút không trúng đích4
- 2Sút trong vòng cấm11
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc7
- 46Tấn công nguy hiểm83
- 54Tấn công83
- 0Việt vị0
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Spartak Moscow (nữ) kiểm soát bóng 62%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Rubin Kazan (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Spartak Moscow (nữ) ép sân. Rubin Kazan (nữ) kiểm soát thế trận 42% thời gian, Spartak Moscow (nữ) 45%.
Rubin Kazan (nữ)Spartak Moscow (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 3-5-2
Rubin Kazan (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Esenia Eremeeva | Thủ môn | 0.0 |
| 12 | nuria nurimanova | Hậu vệ | 0.0 |
| 47 | Yana sholgina | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | Diana Mammadova © | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Mariya Barvinok | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | alina zainutdinova | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Natalia trofimova | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | kseniia alpatova | Tiền vệ | 0.0 |
| 27 | Natalya Sokolova | Tiền đạo | 0.0 |
| 52 | Kseniya Oleksyuk | Tiền đạo | 0.0 |
| 88 | liana yukhaeva | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Arina Tsyplova | Không rõ |
| 67 | Anastasia Us | Thủ môn |
| 23 | Nadezhda Voskobovich | Tiền vệ |
| 99 | viktoriya dergousova | Tiền vệ |
| 11 | Alina Dorofeeva | Hậu vệ |
| 5 | kristina kiyanka | Hậu vệ |
| 26 | Maria Kuznetsova | Không rõ |
| 75 | nailya nasibullova | Hậu vệ |
| 4 | lia ovechkina | Tiền vệ |
Spartak Moscow (nữ) · HLV Vadim Kozlov
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Elizaveta scherbakova | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Anna Kozhnikova © | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Dina Blagojevic | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Natalya Morozova | Hậu vệ | 0.0 |
| 33 | Juliana Camorina | Hậu vệ | 0.0 |
| 51 | Gabriela Grzywinska | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Tijana Filipovic | Tiền vệ | 0.0 |
| 93 | christina petkus | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Marina Fedorova | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Kristina cherkasova | Tiền đạo | 0.0 |
| 46 | Kira Petukhova | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 24 | Viktoria·Nosenko | Thủ môn |
| 18 | Alina Myagkova | Tiền vệ |
| 9 | Natalya Mashina | Hậu vệ |
| 55 | valeria kuznetsova | Tiền vệ |
| 23 | Lidija Kulis | Tiền đạo |
| 12 | anastasia kolokolchikova | Tiền vệ |
| 7 | Lena Yakupova | Tiền vệ |
| 17 | Iana svistunova | Tiền vệ |
Lịch sử đối đầu (6 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 1–1 |
| 08/11/2025 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 1–5 |
| 06/07/2025 | RUS Women's Cup | Rubin Kazan (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 1–5 |
| 22/06/2025 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 6–0 |
| 12/10/2024 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 3–0 |
| 12/05/2024 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 1–4 |
Phong độ gần đây
Rubin Kazan (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 1–0 | B |
| 20/09/2026 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Yenisey Krasnoyarsk (nữ) | 2–0 | T |
| 12/09/2026 | RUS Women's Premier League | FC Krasnodar (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 0–0 | H |
| 06/09/2026 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Zenit St Petersburg (nữ) | 0–3 | B |
| 29/08/2026 | RUS Women's Premier League | CSKA Moscow (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 4–1 | B |
Spartak Moscow (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Zenit St Petersburg (nữ) | 0–1 | B |
| 19/09/2026 | RUS Women's Premier League | Ryazan-VDV (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 0–3 | T |
| 05/09/2026 | RUS Women's Premier League | FK Rostov (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 0–5 | T |
| 29/08/2026 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Zvezda 2005 (nữ) | 1–0 | T |
| 22/08/2026 | RUS Women's Cup | Lokomotiv Moscow (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 2–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Rubin Kazan (nữ) vs Spartak Moscow (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Rubin Kazan (nữ) vs Spartak Moscow (nữ) thuộc Russian Women's Premier League, Vòng 22 đã diễn ra lúc 22:00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Rubin (Kazan).
- Kết quả Rubin Kazan (nữ) vs Spartak Moscow (nữ) là bao nhiêu?
- Spartak Moscow (nữ) thắng Rubin Kazan (nữ) 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Rubin Kazan (nữ) vs Spartak Moscow (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 6 lần gặp nhau gần nhất: Rubin Kazan (nữ) thắng 0, hòa 1, Spartak Moscow (nữ) thắng 5. Lần gần nhất ngày 24/05/2026 (RUS Women's Premier League) Spartak Moscow (nữ) 1-1 Rubin Kazan (nữ).
- Phong độ Rubin Kazan (nữ) và Spartak Moscow (nữ) trước trận?
- Rubin Kazan (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWDLLD); Spartak Moscow (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWLL).
- Đội hình xuất phát Rubin Kazan (nữ) vs Spartak Moscow (nữ)?
- Rubin Kazan (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Spartak Moscow (nữ) dùng sơ đồ 3-5-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:52 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

