- Phạt góc8 – 3
· Nắng 10°C · cập nhật
Dynamo Moscow (nữ) thắng Rubin Kazan (nữ) 1-0 trên sân nhà.
Dynamo Moscow (nữ) vs Rubin Kazan (nữ) 1-0 — Russian Women's Premier League 03/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (10)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 isidora vuckovicthay Milena Lyubimova 46'
- 66' 🔁 Nadezhda Voskobovichthay liana yukhaeva
- 66' 🔁 viktoriya dergousovathay Mariya Barvinok
- 79' 🔁 Anastasia Shuppothay Natalya Sokolova
- 🔁 Berivan icenthay isidora vuckovic 82'
-
⚽ kristina komissarova
83'
1 - 0 - 🔁 Anna Sasthay Tatiana danilochkina 86'
- 89' 🔁 Arina Tsyplovathay Natalia trofimova
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 64%Kiểm soát bóng36%
- 4Sút trúng đích2
- 7Sút không trúng đích2
- 11Sút trong vòng cấm4
- 0Sút bị chặn0
- 8Phạt góc3
- 76Tấn công nguy hiểm28
- 96Tấn công69
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Dynamo Moscow (nữ) kiểm soát bóng 64%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Dynamo Moscow (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Rubin Kazan (nữ) ép sân. Dynamo Moscow (nữ) kiểm soát thế trận 61% thời gian, Rubin Kazan (nữ) 31%.
Dynamo Moscow (nữ)Rubin Kazan (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-3-2 vs 4-4-2
Dynamo Moscow (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 29 | Anastasiya ananyeva | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Nadezhda Koltakova | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | yulia myasnikova © | Hậu vệ | 0.0 |
| 79 | maria galai | Hậu vệ | 0.0 |
| 91 | Daniela Basaeva | Hậu vệ | 0.0 |
| 9 | kristina komissarova | Tiền vệ | 0.0 |
| 44 | Anastasia Shlapakova | Tiền vệ | 0.0 |
| 69 | Milena Lyubimova | Tiền vệ | 0.0 |
| 81 | Tatiana danilochkina | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Anastasia kovaleva | Tiền đạo | 0.0 |
| 24 | Zeljka Belovan | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | isidora vuckovic | Hậu vệ |
| 13 | Kamilla Abashilova | Hậu vệ |
| 70 | Varvara Demidova | Không rõ |
| 15 | Maria Digurova | Hậu vệ |
| 80 | Angelina Golik | Không rõ |
| 10 | Berivan icen | Tiền đạo |
| 28 | lamunat mustafayeva | Tiền vệ |
| 71 | Anna Sas | Tiền vệ |
| 1 | Arina taranchenko | Thủ môn |
Rubin Kazan (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Esenia Eremeeva | Thủ môn | 0.0 |
| 12 | nuria nurimanova | Hậu vệ | 0.0 |
| 47 | Yana sholgina | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | Diana Mammadova © | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Mariya Barvinok | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | alina zainutdinova | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Natalia trofimova | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | kseniia alpatova | Tiền vệ | 0.0 |
| 27 | Natalya Sokolova | Tiền đạo | 0.0 |
| 52 | Kseniya Oleksyuk | Tiền đạo | 0.0 |
| 88 | liana yukhaeva | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Nadezhda Voskobovich | Tiền vệ |
| 67 | Anastasia Us | Thủ môn |
| 21 | Arina Tsyplova | Không rõ |
| 8 | Anastasia Shuppo | Tiền vệ |
| 75 | nailya nasibullova | Hậu vệ |
| 5 | kristina kiyanka | Hậu vệ |
| 11 | Alina Dorofeeva | Hậu vệ |
| 99 | viktoriya dergousova | Tiền vệ |
Lịch sử đối đầu (8 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | RUS Women's Cup | Rubin Kazan (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 1–4 |
| 16/05/2026 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 2–1 |
| 02/11/2025 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 3–1 |
| 13/04/2025 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 1–2 |
| 16/11/2024 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 2–4 |
| 21/06/2024 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 2–0 |
| 09/09/2023 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 4–1 |
| 13/05/2023 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 1–2 |
Phong độ gần đây
Dynamo Moscow (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 3–0 | B |
| 12/09/2026 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – Chertanovo Moscow (nữ) | 2–0 | T |
| 04/09/2026 | RUS Women's Premier League | Krylya Sovetov Samara (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 0–1 | T |
| 28/08/2026 | RUS Women's Premier League | FC Krasnodar (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 2–3 | T |
| 08/08/2026 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – FK Rostov (nữ) | 5–0 | T |
Rubin Kazan (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Yenisey Krasnoyarsk (nữ) | 2–0 | T |
| 12/09/2026 | RUS Women's Premier League | FC Krasnodar (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 0–0 | H |
| 06/09/2026 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Zenit St Petersburg (nữ) | 0–3 | B |
| 29/08/2026 | RUS Women's Premier League | CSKA Moscow (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 4–1 | B |
| 08/08/2026 | RUS Women's Premier League | Ryazan-VDV (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Dynamo Moscow (nữ) vs Rubin Kazan (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Dynamo Moscow (nữ) vs Rubin Kazan (nữ) thuộc Russian Women's Premier League, Vòng 21 đã diễn ra lúc 17:00 ngày 03/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Dynamo Moscow (nữ) vs Rubin Kazan (nữ) là bao nhiêu?
- Dynamo Moscow (nữ) thắng Rubin Kazan (nữ) 1-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Dynamo Moscow (nữ) vs Rubin Kazan (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 8 lần gặp nhau gần nhất: Dynamo Moscow (nữ) thắng 7, hòa 0, Rubin Kazan (nữ) thắng 1. Lần gần nhất ngày 05/07/2026 (RUS Women's Cup) Rubin Kazan (nữ) 1-4 Dynamo Moscow (nữ).
- Phong độ Dynamo Moscow (nữ) và Rubin Kazan (nữ) trước trận?
- Dynamo Moscow (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWWL); Rubin Kazan (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDLLDW).
- Đội hình xuất phát Dynamo Moscow (nữ) vs Rubin Kazan (nữ)?
- Dynamo Moscow (nữ) ra sân với sơ đồ 5-3-2, Rubin Kazan (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:33 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

