- Phạt góc4 – 4
- Thẻ vàng1 – 2
Sân RZD Arena, Moscow · Ít mây 22°C · cập nhật
Lokomotiv Moscow (nữ) thắng Spartak Moscow (nữ) 2-0 trên sân nhà RZD Arena.
Lokomotiv Moscow (nữ) vs Spartak Moscow (nữ) 2-0 — Russian Women's Cup 22/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (12)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Polina Yuklyaeva 19'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Vladislava Butkevichthay Kseniia dolgova 46'
-
⚽ Nelli Korovkina
57'
1 - 0 - 🔁 Yana Sheinathay Daria golovina 58'
- 60' 🔁 Lena Yakupovathay Lara Ivanusa
- 60' 🔁 Kira Petukhovathay anastasia kolokolchikova
- 72' 🟨 Natalya Mashina
-
⚽ (pen) Jelena Cubrilo
86'
2 - 0 - 87' 🟨 Natalya Morozova
- 🔁 valeria bizenkovathay Jelena Cubrilo 92+2'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 36%Kiểm soát bóng64%
- 3Sút trúng đích1
- 6Sút không trúng đích9
- 9Sút trong vòng cấm10
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc4
- 12Tấn công nguy hiểm31
- 55Tấn công88
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Spartak Moscow (nữ) kiểm soát bóng 64%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Lokomotiv Moscow (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Spartak Moscow (nữ) ép sân. Lokomotiv Moscow (nữ) kiểm soát thế trận 35% thời gian, Spartak Moscow (nữ) 57%.
Lokomotiv Moscow (nữ)Spartak Moscow (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-2-3 vs 4-2-1-3
Lokomotiv Moscow (nữ) · HLV Elena Fomina
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 81 | Margarita Shirokova | Thủ môn | 0.0 |
| 8 | Anna Kozyupa | Hậu vệ | 0.0 |
| 9 | andrea grebenar | Hậu vệ | 0.0 |
| 55 | alisa savina | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Polina Yuklyaeva | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Kseniia dolgova | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Favour Chinagorom Emmanuel | Tiền vệ | 0.0 |
| 67 | Azalia Zalmieva | Tiền vệ | 0.0 |
| 88 | Daria golovina | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Jelena Cubrilo | Tiền đạo | 0.0 |
| 20 | Nelli Korovkina © | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | Angelina Gaier | Thủ môn |
| 4 | Nasiba Hasanova | Hậu vệ |
| 41 | Anna Solovieva | Không rõ |
| 16 | Yana Sheina | Hậu vệ |
| 78 | Polina Pavlova | Không rõ |
| 11 | glafira zhukova | Tiền vệ |
| 30 | Ksenia Agapkina | Thủ môn |
| 7 | Alsu Abdullina | Không rõ |
| 21 | valeria bizenkova | Tiền đạo |
| 5 | Vladislava Butkevich | Không rõ |
| 89 | ola buwaro | Tiền vệ |
Spartak Moscow (nữ) · HLV Vadim Kozlov
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Elizaveta scherbakova | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Anna Kozhnikova © | Hậu vệ | 0.0 |
| 9 | Natalya Mashina | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Natalya Morozova | Hậu vệ | 0.0 |
| 51 | Gabriela Grzywinska | Hậu vệ | 0.0 |
| 12 | anastasia kolokolchikova | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Tijana Filipovic | Tiền vệ | 0.0 |
| 93 | christina petkus | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Marina Fedorova | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Kristina cherkasova | Tiền đạo | 0.0 |
| 13 | Lara Ivanusa | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Lena Yakupova | Tiền vệ |
| 46 | Kira Petukhova | Tiền đạo |
| 18 | Alina Myagkova | Tiền vệ |
| 55 | valeria kuznetsova | Tiền vệ |
| 8 | Dina Blagojevic | Hậu vệ |
| 25 | Valeria Batyreva | Tiền vệ |
| 5 | karina baklanova | Tiền vệ |
| 24 | Viktoria·Nosenko | Thủ môn |
Lịch sử đối đầu (6 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | RUS Women's Cup | Spartak Moscow (nữ) – Lokomotiv Moscow (nữ) | 3–4 |
| 27/06/2026 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Lokomotiv Moscow (nữ) | 1–1 |
| 17/10/2025 | RUS Women's Premier League | Lokomotiv Moscow (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 0–2 |
| 18/05/2025 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Lokomotiv Moscow (nữ) | 3–3 |
| 16/11/2024 | RUS Women's Premier League | Lokomotiv Moscow (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 0–0 |
| 23/06/2024 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Lokomotiv Moscow (nữ) | 0–0 |
Phong độ gần đây
Lokomotiv Moscow (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | RUS Women's Cup | Spartak Moscow (nữ) – Lokomotiv Moscow (nữ) | 3–4 | T |
| 09/08/2026 | RUS Women's Premier League | Lokomotiv Moscow (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 1–0 | T |
| 25/07/2026 | RUS Women's Cup | FC Krasnodar (nữ) – Lokomotiv Moscow (nữ) | 2–2 | H |
| 18/07/2026 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Lokomotiv Moscow (nữ) | 1–0 | B |
| 11/07/2026 | RUS Women's Premier League | FK Rostov (nữ) – Lokomotiv Moscow (nữ) | 0–0 | H |
Spartak Moscow (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | RUS Women's Cup | Spartak Moscow (nữ) – Lokomotiv Moscow (nữ) | 3–4 | B |
| 08/08/2026 | RUS Women's Premier League | FC Krasnodar (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 1–4 | T |
| 01/08/2026 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 1–0 | T |
| 25/07/2026 | RUS Women's Cup | Dynamo Moscow (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 1–1 | H |
| 18/07/2026 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Yenisey Krasnoyarsk (nữ) | 5–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Lokomotiv Moscow (nữ) vs Spartak Moscow (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Lokomotiv Moscow (nữ) vs Spartak Moscow (nữ) thuộc Russian Women's Cup đã diễn ra lúc 16:30 ngày 22/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân RZD Arena (Moscow).
- Kết quả Lokomotiv Moscow (nữ) vs Spartak Moscow (nữ) là bao nhiêu?
- Lokomotiv Moscow (nữ) thắng Spartak Moscow (nữ) 2-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Lokomotiv Moscow (nữ) vs Spartak Moscow (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 6 lần gặp nhau gần nhất: Lokomotiv Moscow (nữ) thắng 1, hòa 4, Spartak Moscow (nữ) thắng 1. Lần gần nhất ngày 16/08/2026 (RUS Women's Cup) Spartak Moscow (nữ) 3-4 Lokomotiv Moscow (nữ).
- Phong độ Lokomotiv Moscow (nữ) và Spartak Moscow (nữ) trước trận?
- Lokomotiv Moscow (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWDLDW); Spartak Moscow (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWDWL).
- Đội hình xuất phát Lokomotiv Moscow (nữ) vs Spartak Moscow (nữ)?
- Lokomotiv Moscow (nữ) ra sân với sơ đồ 4-1-2-3, Spartak Moscow (nữ) dùng sơ đồ 4-2-1-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:10 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

