- Phạt góc4 – 3
- Thẻ vàng2 – 1
· Nắng 9°C · cập nhật
Zenit St Petersburg (nữ) thắng 1-0 ngay trên sân của Spartak Moscow (nữ).
Spartak Moscow (nữ) vs Zenit St Petersburg (nữ) 0-1 — Ngoại hạng Nga (nữ) 03/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (13)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
42'
0 - 1 ⚽ Darina Ishmukhametovakiến tạo: Živana Stupar - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Kira Petukhovathay Lara Ivanusa 46'
- 69' 🔁 vera simanovskayathay Ekaterina pantukhina
- 🟨 Dina Blagojevic 70'
- 🟨 anastasia kolokolchikova 70'
- 🔁 anastasia kolokolchikovathay Lidija Kulis 72'
- 72' 🔁 Zarina Sharifovathay Darina Ishmukhametova
- 🔁 violetta kakhramanzadethay Dina Blagojevic 72'
- 🔁 Natalya Mashinathay Gabriela Grzywinska 80'
- 86' 🔁 kikithay Arina Shuba
- 89' 🟨 Veronika Kuropatkina
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 62%Kiểm soát bóng38%
- 2Sút trúng đích4
- 6Sút không trúng đích4
- 8Sút trong vòng cấm8
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc3
- 132Tấn công nguy hiểm78
- 129Tấn công82
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Spartak Moscow (nữ) kiểm soát bóng 62%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Spartak Moscow (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Zenit St Petersburg (nữ) ép sân. Spartak Moscow (nữ) kiểm soát thế trận 44% thời gian, Zenit St Petersburg (nữ) 42%.
Spartak Moscow (nữ)Zenit St Petersburg (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-1-4-1
Spartak Moscow (nữ) · HLV Vadim Kozlov
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Elizaveta scherbakova | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Anna Kozhnikova © | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Dina Blagojevic | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Natalya Morozova | Hậu vệ | 0.0 |
| 51 | Gabriela Grzywinska | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Tijana Filipovic | Tiền vệ | 0.0 |
| 93 | christina petkus | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Marina Fedorova | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Kristina cherkasova | Tiền đạo | 0.0 |
| 13 | Lara Ivanusa | Tiền đạo | 0.0 |
| 23 | Lidija Kulis | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Valeria Batyreva | Tiền vệ |
| 7 | Lena Yakupova | Tiền vệ |
| 78 | violetta kakhramanzade | Tiền vệ |
| 33 | Juliana Camorina | Hậu vệ |
| 12 | anastasia kolokolchikova | Tiền vệ |
| 55 | valeria kuznetsova | Tiền vệ |
| 9 | Natalya Mashina | Hậu vệ |
| 18 | Alina Myagkova | Tiền vệ |
| 24 | Viktoria·Nosenko | Thủ môn |
| 46 | Kira Petukhova | Tiền đạo |
| 17 | Iana svistunova | Tiền vệ |
Zenit St Petersburg (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | nataliya voskobovich | Thủ môn | 0.0 |
| 55 | Violeta Slovic | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | Živana Stupar | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | valeria khokhlova | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Elizaveta Semenova | Tiền vệ | 0.0 |
| 56 | Darina Ishmukhametova | Tiền vệ | 0.0 |
| 70 | Veronika Kuropatkina | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Alena Andreeva | Tiền đạo | 0.0 |
| 27 | Arina Shuba | Tiền đạo | 0.0 |
| 71 | Ekaterina pantukhina | Tiền đạo | 0.0 |
| 88 | Anastasia Pozdeeva © | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | polina sorokina | Tiền vệ |
| 17 | Yulia Soboleva | Không rõ |
| 13 | vera simanovskaya | Hậu vệ |
| 77 | Zarina Sharifova | Tiền vệ |
| 16 | Elizaveta Lazareva | Tiền vệ |
| 9 | kiki | Tiền đạo |
| 39 | Violetta Isaykina | Thủ môn |
| 5 | Ksenia Dzhinikashvili | Hậu vệ |
| 57 | Olga Chernova | Tiền vệ |
Lịch sử đối đầu (5 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 1–1 |
| 23/08/2025 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 1–4 |
| 19/04/2025 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Zenit St Petersburg (nữ) | 0–0 |
| 21/07/2024 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Zenit St Petersburg (nữ) | 1–4 |
| 09/03/2024 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 1–0 |
Phong độ gần đây
Spartak Moscow (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | RUS Women's Premier League | Ryazan-VDV (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 0–3 | T |
| 05/09/2026 | RUS Women's Premier League | FK Rostov (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 0–5 | T |
| 29/08/2026 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Zvezda 2005 (nữ) | 1–0 | T |
| 22/08/2026 | RUS Women's Cup | Lokomotiv Moscow (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 2–0 | B |
| 16/08/2026 | RUS Women's Cup | Spartak Moscow (nữ) – Lokomotiv Moscow (nữ) | 3–4 | B |
Zenit St Petersburg (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 3–0 | T |
| 12/09/2026 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – FK Rostov (nữ) | 4–0 | T |
| 06/09/2026 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Zenit St Petersburg (nữ) | 0–3 | T |
| 29/08/2026 | RUS Women's Premier League | Ryazan-VDV (nữ) – Zenit St Petersburg (nữ) | 0–3 | T |
| 22/08/2026 | RUS Women's Cup | CSKA Moscow (nữ) – Zenit St Petersburg (nữ) | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Spartak Moscow (nữ) vs Zenit St Petersburg (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Spartak Moscow (nữ) vs Zenit St Petersburg (nữ) thuộc Ngoại hạng Nga (nữ), Vòng 21 đã diễn ra lúc 18:30 ngày 03/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Spartak Moscow (nữ) vs Zenit St Petersburg (nữ) là bao nhiêu?
- Zenit St Petersburg (nữ) thắng Spartak Moscow (nữ) 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Spartak Moscow (nữ) vs Zenit St Petersburg (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 5 lần gặp nhau gần nhất: Spartak Moscow (nữ) thắng 1, hòa 2, Zenit St Petersburg (nữ) thắng 2. Lần gần nhất ngày 16/05/2026 (RUS Women's Premier League) Zenit St Petersburg (nữ) 1-1 Spartak Moscow (nữ).
- Phong độ Spartak Moscow (nữ) và Zenit St Petersburg (nữ) trước trận?
- Spartak Moscow (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLLW); Zenit St Petersburg (nữ): 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWDD).
- Đội hình xuất phát Spartak Moscow (nữ) vs Zenit St Petersburg (nữ)?
- Spartak Moscow (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Zenit St Petersburg (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:26 31/10/2026 (giờ Việt Nam).

