- Phạt góc3 – 5
- Thẻ vàng1 – 3
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Rubin, Kazan · Ít mây 21°C · cập nhật
Rubin Kazan (nữ) thắng Lokomotiv Moscow (nữ) 1-0 trên sân nhà Rubin.
Rubin Kazan (nữ) vs Lokomotiv Moscow (nữ) 1-0 — Ngoại hạng Nga (nữ) 18/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Natalia trofimova 39'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 47' 🟨 valeria bizenkova
- 61' 🔁 Polina Pavlovathay ola buwaro
- 🔁 viktoriya dergousovathay Mariya Barvinok 65'
- 67' 🟨 Favour Chinagorom Emmanuel
-
⚽ Natalya Sokolovakiến tạo: viktoriya dergousova
68'
1 - 0 - 69' 🔁 Daria golovinathay Favour Chinagorom Emmanuel
- 🔁 Nadezhda Voskobovichthay nuria nurimanova 73'
- 77' 🟨 vasilisa lakeeva
- 82' 🔁 Azalia Zalmievathay Alsu Abdullina
- 🔁 anastasiia abramenkothay Natalya Sokolova 82'
- 🔁 alina zainutdinovathay Anastasiya Morozova 82'
- 96+6' 🟥
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 45%Kiểm soát bóng55%
- 4Sút trúng đích3
- 2Sút không trúng đích7
- 6Sút trong vòng cấm10
- 0Sút bị chặn0
- 3Phạt góc5
- 30Tấn công nguy hiểm49
- 69Tấn công66
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Lokomotiv Moscow (nữ) kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Rubin Kazan (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Lokomotiv Moscow (nữ) ép sân. Rubin Kazan (nữ) kiểm soát thế trận 48% thời gian, Lokomotiv Moscow (nữ) 37%.
Rubin Kazan (nữ)Lokomotiv Moscow (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 4-2-1-3
Rubin Kazan (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 38 | angelina tsirulnikova | Thủ môn | 0.0 |
| 12 | nuria nurimanova | Hậu vệ | 0.0 |
| 47 | Yana sholgina | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | Diana Mammadova © | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Anastasia Shuppo | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Mariya Barvinok | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Anastasiya Morozova | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Natalia trofimova | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | kseniia alpatova | Tiền vệ | 0.0 |
| 27 | Natalya Sokolova | Tiền đạo | 0.0 |
| 52 | Kseniya Oleksyuk | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 88 | liana yukhaeva | Tiền đạo |
| 7 | anastasiia abramenko | Tiền vệ |
| 17 | alina zainutdinova | Tiền vệ |
| 11 | Alina Dorofeeva | Hậu vệ |
| 23 | Nadezhda Voskobovich | Tiền vệ |
| 1 | esenia eremeeva | Thủ môn |
| 99 | viktoriya dergousova | Tiền vệ |
| 5 | kristina kiyanka | Hậu vệ |
| 75 | nailya nasibullova | Hậu vệ |
| 77 | Viktoriya Shkoda | Hậu vệ |
Lokomotiv Moscow (nữ) · HLV Elena Fomina
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 81 | Margarita Shirokova | Thủ môn | 0.0 |
| 16 | Yana Sheina | Hậu vệ | 0.0 |
| 55 | alisa savina | Hậu vệ | 0.0 |
| 63 | vasilisa lakeeva | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Polina Yuklyaeva | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Favour Chinagorom Emmanuel | Tiền vệ | 0.0 |
| 89 | ola buwaro | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Jelena Cubrilo | Tiền đạo | 0.0 |
| 20 | Nelli Korovkina © | Tiền đạo | 0.0 |
| 21 | valeria bizenkova | Tiền đạo | 0.0 |
| 7 | Alsu Abdullina | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Ksenia Agapkina | Thủ môn |
| 5 | Vladislava Butkevich | Không rõ |
| 28 | Angelina Gaier | Thủ môn |
| 4 | Nasiba Hasanova | Hậu vệ |
| 88 | Daria golovina | Tiền vệ |
| 9 | andrea grebenar | Hậu vệ |
| 8 | Anna Kozyupa | Hậu vệ |
| 23 | Aleksandra Lazarevic | Tiền vệ |
| 99 | Anastasia Linnik | Tiền vệ |
| 78 | Polina Pavlova | Không rõ |
| 67 | Azalia Zalmieva | Tiền vệ |
Lịch sử đối đầu (13 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 14/03/2026 | RUS Women's Premier League | Lokomotiv Moscow (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 2–2 |
| 24/08/2025 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Lokomotiv Moscow (nữ) | 0–2 |
| 19/04/2025 | RUS Women's Premier League | Lokomotiv Moscow (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 4–0 |
| 21/07/2024 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Lokomotiv Moscow (nữ) | 1–1 |
| 09/03/2024 | RUS Women's Premier League | Lokomotiv Moscow (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 3–0 |
| 03/09/2023 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Lokomotiv Moscow (nữ) | 0–6 |
| 22/07/2023 | RUS Women's Cup | Rubin Kazan (nữ) – Lokomotiv Moscow (nữ) | 0–3 |
| 05/05/2023 | RUS Women's Premier League | Lokomotiv Moscow (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 3–0 |
| 15/05/2022 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Lokomotiv Moscow (nữ) | 1–1 |
| 14/03/2022 | RUS Women's Premier League | Lokomotiv Moscow (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 3–0 |
Phong độ gần đây
Rubin Kazan (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | RUS Women's Premier League | Krylya Sovetov Samara (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 2–0 | B |
| 05/07/2026 | RUS Women's Cup | Rubin Kazan (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 1–4 | B |
| 27/06/2026 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Chertanovo Moscow (nữ) | 2–2 | H |
| 20/06/2026 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 2–3 | B |
| 24/05/2026 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 1–1 | H |
Lokomotiv Moscow (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | RUS Women's Premier League | FK Rostov (nữ) – Lokomotiv Moscow (nữ) | 0–0 | H |
| 04/07/2026 | RUS Women's Cup | Yenisey Krasnoyarsk (nữ) – Lokomotiv Moscow (nữ) | 2–5 | T |
| 27/06/2026 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Lokomotiv Moscow (nữ) | 1–1 | H |
| 20/06/2026 | RUS Women's Premier League | Chertanovo Moscow (nữ) – Lokomotiv Moscow (nữ) | 0–3 | T |
| 30/05/2026 | RUS Women's Premier League | Lokomotiv Moscow (nữ) – Zenit St Petersburg (nữ) | 1–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Rubin Kazan (nữ) vs Lokomotiv Moscow (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Rubin Kazan (nữ) vs Lokomotiv Moscow (nữ) thuộc Ngoại hạng Nga (nữ), Vòng 14 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 18/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Rubin (Kazan).
- Kết quả Rubin Kazan (nữ) vs Lokomotiv Moscow (nữ) là bao nhiêu?
- Rubin Kazan (nữ) thắng Lokomotiv Moscow (nữ) 1-0; hiệp một 0-0; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Rubin Kazan (nữ) vs Lokomotiv Moscow (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 13 lần gặp nhau gần nhất: Rubin Kazan (nữ) thắng 0, hòa 3, Lokomotiv Moscow (nữ) thắng 10. Lần gần nhất ngày 14/03/2026 (RUS Women's Premier League) Lokomotiv Moscow (nữ) 2-2 Rubin Kazan (nữ).
- Phong độ Rubin Kazan (nữ) và Lokomotiv Moscow (nữ) trước trận?
- Rubin Kazan (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLDLDW); Lokomotiv Moscow (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWDWLW).
- Đội hình xuất phát Rubin Kazan (nữ) vs Lokomotiv Moscow (nữ)?
- Rubin Kazan (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Lokomotiv Moscow (nữ) dùng sơ đồ 4-2-1-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:43 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

