- Phạt góc4 – 2
- Thẻ vàng2 – 3
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Rubin, Kazan · Mưa 19°C · cập nhật
CSKA Moscow (nữ) thắng 3-2 ngay trên sân của Rubin Kazan (nữ).
Rubin Kazan (nữ) vs CSKA Moscow (nữ) 2-3 — Russian Women's Premier League 20/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (23)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 9' 🟥 Alena gryaznova
- 12' 🔁 Diana Ponomarevathay Marine Achoyan
- 🟨 Kseniya Oleksyuk 19'
-
20'
0 - 1 ⚽ Nevena Damjanovic -
23'
0 - 2 ⚽ darya yakovlevakiến tạo: Mina cavic - 🟨 viktoriya dergousova 38'
- 43' 🟨 Nadezhda Smirnova
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Mariia barvinokthay viktoriya dergousova 46'
- 🔁 Anastasia Shuppothay anastasiia abramenko 65'
- 🔁 Nataliya Nurmievathay alina zainutdinova 70'
-
72'
0 - 3 ⚽ darya yakovleva - 73' 🔁 Daiana Kishmakhovathay MIlena Nikolic
- 77' 🟨 Anastasiia Pecherskaya
- 🔁 Nadezhda Voskobovichthay nuria nurimanova 79'
- 🔁 Viktoriya Shkodathay liana yukhaeva 79'
- 84' 🔁 Veronika ermakovathay Nadezhda Smirnova
- 84' 🔁 Anastasia Akimovathay Anastasiia Pecherskaya
- 84' 🔁 Gabrielle Onguenethay darya yakovleva
- 90' 🟨 Viktoria Kozlova
-
⚽ Nataliya Nurmievakiến tạo: kseniia alpatova
92+2'
1 - 3 -
⚽ Nataliya Nurmievakiến tạo: kseniia alpatova
94+4'
2 - 3 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 61%Kiểm soát bóng39%
- 11Sút trúng đích8
- 6Sút không trúng đích2
- 17Sút trong vòng cấm10
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc2
- 53Tấn công nguy hiểm21
- 69Tấn công56
- 0Việt vị0
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Rubin Kazan (nữ) kiểm soát bóng 61%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Rubin Kazan (nữ) ép sân · cột hướng xuống: CSKA Moscow (nữ) ép sân. Rubin Kazan (nữ) kiểm soát thế trận 37% thời gian, CSKA Moscow (nữ) 47%.
Rubin Kazan (nữ)CSKA Moscow (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-4-2
Rubin Kazan (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 39 | Violetta Isaykina | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | kristina kiyanka | Hậu vệ | 0.0 |
| 12 | nuria nurimanova | Hậu vệ | 0.0 |
| 47 | Yana sholgina © | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | anastasiia abramenko | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | alina zainutdinova | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Natalia trofimova | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | kseniia alpatova | Tiền vệ | 0.0 |
| 99 | viktoriya dergousova | Tiền vệ | 0.0 |
| 52 | Kseniya Oleksyuk | Tiền đạo | 0.0 |
| 88 | liana yukhaeva | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Mariia barvinok | Tiền vệ |
| 11 | Alina Dorofeeva | Hậu vệ |
| 1 | esenia eremeeva | Thủ môn |
| 20 | Alina Makhotina | Hậu vệ |
| 15 | Anastasiya Morozova | Tiền vệ |
| 75 | nailya nasibullova | Hậu vệ |
| 27 | Nataliya Nurmieva | Tiền đạo |
| 77 | Viktoriya Shkoda | Hậu vệ |
| 8 | Anastasia Shuppo | Tiền vệ |
| 38 | angelina tsirulnikova | Thủ môn |
| 23 | Nadezhda Voskobovich | Tiền vệ |
CSKA Moscow (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Alena gryaznova | Thủ môn | 0.0 |
| 6 | Nevena Damjanovic | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Nadezhda Smirnova © | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Marine Achoyan | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Viktoria Kozlova | Tiền vệ | 0.0 |
| 89 | Ekaterina·Bratko | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | darya yakovleva | Tiền đạo | 0.0 |
| 21 | Mina cavic | Tiền đạo | 0.0 |
| 23 | MIlena Nikolic | Tiền đạo | 0.0 |
| 47 | Sofija krajsumovic | Tiền đạo | 0.0 |
| 3 | Anastasiia Pecherskaya | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 27 | Diana Ponomareva | Thủ môn |
| 90 | Anastasia Akimova | Hậu vệ |
| 26 | Veronika ermakova | Tiền vệ |
| 79 | Daiana Kishmakhova | Tiền vệ |
| 7 | Gabrielle Onguene | Tiền đạo |
Lịch sử đối đầu (11 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 06/09/2025 | RUS Women's Premier League | CSKA Moscow (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 4–0 |
| 26/04/2025 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 1–4 |
| 28/09/2024 | RUS Women's Premier League | CSKA Moscow (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 1–0 |
| 05/05/2024 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 0–1 |
| 20/08/2023 | RUS Women's Premier League | CSKA Moscow (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 5–0 |
| 22/04/2023 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 0–8 |
| 13/08/2022 | RUS Women's Premier League | CSKA Moscow (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 4–0 |
| 18/03/2022 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 0–1 |
| 30/10/2021 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 0–3 |
| 17/07/2021 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 0–4 |
Phong độ gần đây
Rubin Kazan (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 1–1 | H |
| 16/05/2026 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 2–1 | T |
| 10/05/2026 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 3–0 | B |
| 02/05/2026 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – FC Krasnodar (nữ) | 0–0 | H |
| 25/04/2026 | RUS Women's Premier League | Zvezda 2005 (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 3–2 | B |
CSKA Moscow (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 13/06/2026 | RUS Women's Super Cup | Spartak Moscow (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 1–0 | B |
| 30/05/2026 | RUS Women's Premier League | FC Krasnodar (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 0–3 | T |
| 23/05/2026 | RUS Women's Premier League | Ryazan-VDV (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 0–1 | T |
| 10/05/2026 | RUS Women's Premier League | CSKA Moscow (nữ) – Zvezda 2005 (nữ) | 4–0 | T |
| 02/05/2026 | RUS Women's Premier League | Yenisey Krasnoyarsk (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 0–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Rubin Kazan (nữ) vs CSKA Moscow (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Rubin Kazan (nữ) vs CSKA Moscow (nữ) thuộc Russian Women's Premier League, Vòng 11 đã diễn ra lúc 18:00 ngày 20/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Rubin (Kazan).
- Kết quả Rubin Kazan (nữ) vs CSKA Moscow (nữ) là bao nhiêu?
- CSKA Moscow (nữ) thắng Rubin Kazan (nữ) 3-2 trên sân khách; hiệp một 0-2; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Rubin Kazan (nữ) vs CSKA Moscow (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 11 lần gặp nhau gần nhất: Rubin Kazan (nữ) thắng 0, hòa 0, CSKA Moscow (nữ) thắng 11. Lần gần nhất ngày 06/09/2025 (RUS Women's Premier League) CSKA Moscow (nữ) 4-0 Rubin Kazan (nữ).
- Phong độ Rubin Kazan (nữ) và CSKA Moscow (nữ) trước trận?
- Rubin Kazan (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DWLDLW); CSKA Moscow (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWWL).
- Đội hình xuất phát Rubin Kazan (nữ) vs CSKA Moscow (nữ)?
- Rubin Kazan (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, CSKA Moscow (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:13 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

