- Phạt góc2 – 11
- Thẻ vàng1 – 0
· Nắng 30°C · cập nhật
Krylya Sovetov Samara (nữ) thắng Rubin Kazan (nữ) 2-0 trên sân nhà.
Krylya Sovetov Samara (nữ) vs Rubin Kazan (nữ) 2-0 — Ngoại hạng Nga (nữ) 11/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (11)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Natalya Mashina
30'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Mariia barvinokthay Viktoriya Shkoda
-
⚽ valery solodukhinakiến tạo: sofia shishkina
58'
2 - 0 - 65' 🔁 Nataliya Nurmievathay Natalia trofimova
- 65' 🔁 Anastasiya Morozovathay alina zainutdinova
- 65' 🔁 Alina Dorofeevathay Anastasia Shuppo
- 🔁 K. Konovaevathay Natalya Mashina 69'
- 80' 🔁 viktoriya dergousovathay kseniia alpatova
- 🔁 Maria Stepashevathay valery solodukhina 81'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 30%Kiểm soát bóng70%
- 3Sút trúng đích4
- 3Sút không trúng đích3
- 6Sút trong vòng cấm7
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc11
- 33Tấn công nguy hiểm101
- 85Tấn công174
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Rubin Kazan (nữ) kiểm soát bóng 70%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Krylya Sovetov Samara (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Rubin Kazan (nữ) ép sân. Krylya Sovetov Samara (nữ) kiểm soát thế trận 41% thời gian, Rubin Kazan (nữ) 43%.
Krylya Sovetov Samara (nữ)Rubin Kazan (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-5-1 vs 4-5-1
Krylya Sovetov Samara (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 61 | kristina fedorova | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Nina cavic | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | maria durnova | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | sofia ivanova | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Oksana Eremeeva | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Asya Turieva | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Tijana Matic | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | valery solodukhina | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | anna peskova | Tiền đạo | 0.0 |
| 30 | sofia shishkina | Tiền đạo | 0.0 |
| 99 | Natalya Mashina | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Maria Stepasheva | Hậu vệ |
| 11 | Anastasia Shvedova | Hậu vệ |
| 77 | anastasia rudneva | Tiền đạo |
| 69 | sofia prokopyeva | Thủ môn |
| 96 | Ksenia Popkova | Không rõ |
| 19 | Natalia·Osipova | Tiền vệ |
| 18 | Marharyta medved | Tiền vệ |
| 3 | Alona Kovtun | Hậu vệ |
| 33 | K. Konovaeva | Tiền vệ |
Rubin Kazan (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 38 | angelina tsirulnikova | Thủ môn | 0.0 |
| 12 | nuria nurimanova | Hậu vệ | 0.0 |
| 47 | Yana sholgina | Hậu vệ | 0.0 |
| 77 | Viktoriya Shkoda | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | Diana Mammadova | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Anastasia Shuppo | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | alina zainutdinova | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Natalia trofimova | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | kseniia alpatova | Tiền vệ | 0.0 |
| 52 | Kseniya Oleksyuk | Tiền đạo | 0.0 |
| 88 | liana yukhaeva | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Nadezhda Voskobovich | Tiền vệ |
| 27 | Nataliya Nurmieva | Tiền đạo |
| 75 | nailya nasibullova | Hậu vệ |
| 15 | Anastasiya Morozova | Tiền vệ |
| 5 | kristina kiyanka | Hậu vệ |
| 1 | esenia eremeeva | Thủ môn |
| 11 | Alina Dorofeeva | Hậu vệ |
| 99 | viktoriya dergousova | Tiền vệ |
| 10 | Mariia barvinok | Tiền vệ |
Lịch sử đối đầu (7 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 16/08/2025 | RUS Women's Premier League | Krylya Sovetov Samara (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 2–1 |
| 16/03/2025 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Krylya Sovetov Samara (nữ) | 1–1 |
| 06/10/2024 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Krylya Sovetov Samara (nữ) | 3–2 |
| 01/09/2024 | RUS Women's Premier League | Krylya Sovetov Samara (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 0–0 |
| 24/11/2023 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Krylya Sovetov Samara (nữ) | 0–0 |
| 01/07/2023 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Krylya Sovetov Samara (nữ) | 0–1 |
| 01/04/2023 | RUS Women's Premier League | Krylya Sovetov Samara (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 0–2 |
Phong độ gần đây
Krylya Sovetov Samara (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/07/2026 | RUS Women's Cup | Zvezda 2005 (nữ) – Krylya Sovetov Samara (nữ) | 1–0 | B |
| 27/06/2026 | RUS Women's Premier League | Krylya Sovetov Samara (nữ) – FK Rostov (nữ) | 4–0 | T |
| 30/05/2026 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Krylya Sovetov Samara (nữ) | 1–0 | B |
| 23/05/2026 | RUS Women's Premier League | Krylya Sovetov Samara (nữ) – FC Krasnodar (nữ) | 1–1 | H |
| 16/05/2026 | RUS Women's Premier League | Krylya Sovetov Samara (nữ) – Zvezda 2005 (nữ) | 2–0 | T |
Rubin Kazan (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | RUS Women's Cup | Rubin Kazan (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 1–4 | B |
| 27/06/2026 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Chertanovo Moscow (nữ) | 2–2 | H |
| 20/06/2026 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 2–3 | B |
| 24/05/2026 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 1–1 | H |
| 16/05/2026 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 2–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Krylya Sovetov Samara (nữ) vs Rubin Kazan (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Krylya Sovetov Samara (nữ) vs Rubin Kazan (nữ) thuộc Ngoại hạng Nga (nữ), Vòng 13 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 11/07/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Krylya Sovetov Samara (nữ) vs Rubin Kazan (nữ) là bao nhiêu?
- Krylya Sovetov Samara (nữ) thắng Rubin Kazan (nữ) 2-0; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Krylya Sovetov Samara (nữ) vs Rubin Kazan (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 7 lần gặp nhau gần nhất: Krylya Sovetov Samara (nữ) thắng 2, hòa 3, Rubin Kazan (nữ) thắng 2. Lần gần nhất ngày 16/08/2025 (RUS Women's Premier League) Krylya Sovetov Samara (nữ) 2-1 Rubin Kazan (nữ).
- Phong độ Krylya Sovetov Samara (nữ) và Rubin Kazan (nữ) trước trận?
- Krylya Sovetov Samara (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWLDWW); Rubin Kazan (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDLDWL).
- Đội hình xuất phát Krylya Sovetov Samara (nữ) vs Rubin Kazan (nữ)?
- Krylya Sovetov Samara (nữ) ra sân với sơ đồ 4-5-1, Rubin Kazan (nữ) dùng sơ đồ 4-5-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:07 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

