- Phạt góc1 – 3
- Thẻ vàng1 – 0
Bayern Munchen (nữ) thắng 4-1 ngay trên sân của RB Omiya Ardija Ventus (nữ).
RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Bayern Munchen (nữ) 1-4 — Giao hữu CLB 25/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (8)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
16'
0 - 1 ⚽ Pernille Harder -
48+3'
0 - 2 ⚽ Jovana Damnjanovic - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
57'
0 - 3 ⚽ Katharina Naschenweng -
⚽
73'
1 - 3 - 🟨 75'
-
93+3'
1 - 4 ⚽ Alara Sehitler - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 34%Kiểm soát bóng66%
- 5Sút trúng đích8
- 9Sút không trúng đích6
- 14Sút trong vòng cấm14
- 0Sút bị chặn0
- 1Phạt góc3
- 51Tấn công nguy hiểm48
- 85Tấn công107
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 4.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Bayern Munchen (nữ) kiểm soát bóng 66%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: RB Omiya Ardija Ventus (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Bayern Munchen (nữ) ép sân. RB Omiya Ardija Ventus (nữ) kiểm soát thế trận 40% thời gian, Bayern Munchen (nữ) 53%.
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.10 | 1.35 | 126.00 | 51 | 1.00 | 4.5 | 5.25 | 1.16 | 4.5 | 3.40 | 1.30 |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
RB Omiya Ardija Ventus (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Nojima Stella Kanagawa Sagamihara (nữ) | 0–4 | B |
| 10/05/2026 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – JEF United Ichihara Chiba (nữ) | 1–1 | H |
| 02/05/2026 | JWEL | Albirex Niigata (nữ) – RB Omiya Ardija Ventus (nữ) | 0–0 | H |
| 29/04/2026 | JPN Nadeshiko League Cup | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – NTV Tokyo Verdy Beleza (nữ) | 1–1 | H |
| 26/04/2026 | JWEL | RB Omiya Ardija Ventus (nữ) – Urawa Red Diamonds (nữ) | 2–0 | T |
Bayern Munchen (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | GER Frauen Bundesliga | Hamburger SV (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 0–1 | T |
| 14/05/2026 | GER Women's Cup | VfL Wolfsburg (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 0–4 | T |
| 09/05/2026 | GER Frauen Bundesliga | Bayern Munchen (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 2–0 | T |
| 06/05/2026 | GER Frauen Bundesliga | Bayern Munchen (nữ) – Hoffenheim (nữ) | 1–1 | H |
| 03/05/2026 | UEFA Women's Champions League | Barcelona (nữ) – Bayern Munchen (nữ) | 4–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Bayern Munchen (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Bayern Munchen (nữ) thuộc Giao hữu CLB đã diễn ra lúc 15:00 ngày 25/07/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả RB Omiya Ardija Ventus (nữ) vs Bayern Munchen (nữ) là bao nhiêu?
- Bayern Munchen (nữ) thắng RB Omiya Ardija Ventus (nữ) 4-1 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Phong độ RB Omiya Ardija Ventus (nữ) và Bayern Munchen (nữ) trước trận?
- RB Omiya Ardija Ventus (nữ): 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDDDWL); Bayern Munchen (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWDLW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:50 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

