- Phạt góc4 – 7
- Thẻ vàng3 – 3
Sân MCS Rukh, Ivano-Frankivsk · Nắng 26°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.77 / 2.02
Prykarpattya Ivano Frankivsk thắng Probiy Horodenka 3-0 trên sân nhà MCS Rukh.
Prykarpattya Ivano Frankivsk vs Probiy Horodenka 3-0 — Ukrainian First League 14/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🔁 Vasyl Tsyutsyurathay Rostyslav Rusyn 10'
-
⚽ maksym protsiv
36'
1 - 0 -
⚽ Vladyslav Chushenko
42'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Radiom lisnyakthay Andriy Petryk
-
⚽ kos oleg vasilyevich
52'
3 - 0 - 53' 🔁 Maksym Kulishthay Stanislav Yaroshenko
- 59' 🟨 Andriy Bliznichenko
- 62' 🟨 Volodymyr Savchyn
- 🟨 Volodymyrovych pavlo mikhalchuk 64'
- 🔁 evgeny bespalkothay Vasyl Tsyutsyura 73'
- 🔁 Vitaliy Kozenkothay maksym protsiv 73'
- 🔁 Maksym Grabanthay kos oleg vasilyevich 73'
- 🟨 Maksym Graban 75'
- 80' 🟨 Artur Kozachuk
- 🔁 Yuriy radulskythay Vasyl Runich 81'
- 90' 🔁 Maxim Borysenkothay Igor Guk
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 47%Kiểm soát bóng53%
- 10Sút trúng đích4
- 4Sút không trúng đích7
- 14Sút trong vòng cấm11
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc7
- 63Tấn công nguy hiểm83
- 107Tấn công118
- 0Bị phạm lỗi0
- 3Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Probiy Horodenka kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Prykarpattya Ivano Frankivsk ép sân · cột hướng xuống: Probiy Horodenka ép sân. Prykarpattya Ivano Frankivsk kiểm soát thế trận 48% thời gian, Probiy Horodenka 49%.
Prykarpattya Ivano FrankivskProbiy Horodenka| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Prykarpattya Ivano Frankivsk · HLV Vasyl Yatsurak
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 26 | Mykolayovych andriy bobynets | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Oleksandr Zhmuyda | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | vasil frantsuz © | Hậu vệ | 0.0 |
| 27 | Vladyslav Chushenko | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Maksym Soloviov | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Volodymyrovych pavlo mikhalchuk | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Stanislav demkiv | Tiền vệ | 0.0 |
| 88 | maksym protsiv | Tiền vệ | 0.0 |
| 44 | Vasyl Runich | Tiền đạo | 0.0 |
| 77 | kos oleg vasilyevich | Tiền đạo | 0.0 |
| 95 | Rostyslav Rusyn | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 90 | Roman Barchuk | Tiền đạo |
| 99 | evgeny bespalko | Tiền vệ |
| 34 | vasil genik | Tiền vệ |
| 9 | Maksym Graban | Tiền đạo |
| 4 | Vitaliy Korol | Hậu vệ |
| 19 | Vitaliy Kozenko | Không rõ |
| 24 | ivan pican | Thủ môn |
| 7 | Yuriy radulsky | Tiền vệ |
| 30 | Sergey shvets | Hậu vệ |
| 17 | Max stadnik | Tiền đạo |
| 14 | Vasyl Tsyutsyura | Tiền đạo |
| 29 | Osokin Vladyslav | Tiền vệ |
Probiy Horodenka · HLV Volodymyr Kovalyuk
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Kyrylo Arkhypchuk | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | volodymyr radulskyi | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Artur Kozachuk | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Volodymyr Savchyn | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Igor Guk | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | Andriy Petryk | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Andrii Savitskyi | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Andriy Bliznichenko © | Tiền vệ | 0.0 |
| 98 | andriy fesenko | Tiền vệ | 0.0 |
| 30 | orest lepskyi | Tiền đạo | 0.0 |
| 70 | Stanislav Yaroshenko | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Kyrylo Matveev | Tiền vệ |
| 95 | Maksym Lopyronok | Hậu vệ |
| 11 | Radiom lisnyak | Tiền đạo |
| 77 | Maksym Kulish | Tiền đạo |
| 25 | Maksym Kovalenko | Thủ môn |
| 15 | Ruslan Kharuk | Tiền vệ |
| 99 | Danilo Honcharuk | Tiền đạo |
| 56 | Maxim Borysenko | Hậu vệ |
| 12 | volodymyr barabanov | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.77 | 2.02 | 1.00 | 51 | 67.00 | 3.5 | 7.80 | 1.09 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 01/06/2026 | UKR First League | Probiy Horodenka – Prykarpattya Ivano Frankivsk | 0–3 |
| 09/11/2025 | UKR First League | Prykarpattya Ivano Frankivsk – Probiy Horodenka | 1–0 |
Phong độ gần đây
Prykarpattya Ivano Frankivsk
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | UKR First League | Kulykiv – Prykarpattya Ivano Frankivsk | 2–1 | B |
| 02/08/2026 | UKR First League | Prykarpattya Ivano Frankivsk – Lokomotiv Kyiv | 2–2 | H |
| 26/07/2026 | UKR First League | Kolos Kovalivka II – Prykarpattya Ivano Frankivsk | 1–0 | B |
| 01/06/2026 | UKR First League | Probiy Horodenka – Prykarpattya Ivano Frankivsk | 0–3 | T |
| 23/05/2026 | UKR First League | Prykarpattya Ivano Frankivsk – Ahrobiznes Volochysk | 1–1 | H |
Probiy Horodenka
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | UKR First League | Probiy Horodenka – FC Chernigiv | 1–1 | H |
| 01/08/2026 | UKR First League | Metalist Kharkiv – Probiy Horodenka | 3–1 | B |
| 26/07/2026 | UKR First League | Probiy Horodenka – FC Inhulets Petrove | 2–2 | H |
| 01/06/2026 | UKR First League | Probiy Horodenka – Prykarpattya Ivano Frankivsk | 0–3 | B |
| 23/05/2026 | UKR First League | FC Victoria Mykolaivka – Probiy Horodenka | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Prykarpattya Ivano Frankivsk vs Probiy Horodenka đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Prykarpattya Ivano Frankivsk vs Probiy Horodenka thuộc Ukrainian First League, Vòng 4 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 14/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân MCS Rukh (Ivano-Frankivsk).
- Kết quả Prykarpattya Ivano Frankivsk vs Probiy Horodenka là bao nhiêu?
- Prykarpattya Ivano Frankivsk thắng Probiy Horodenka 3-0; hiệp một 2-0.
- Phong độ Prykarpattya Ivano Frankivsk và Probiy Horodenka trước trận?
- Prykarpattya Ivano Frankivsk: 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LDLWDD); Probiy Horodenka: 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLDLWD).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:12 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

