
Maksym Lopyronok
Hậu vệUKR
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Maksym Lopyronok là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch UKR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/01/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 25/06/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/08/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/12/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/06/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/01/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 03/09/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/01/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/06/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 05/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/12/2021 | 26 | — |
| 30/08/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/12/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/06/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 10/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 09/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | — | Probiy Gorodenka | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2026 | Chornomorets Odesa | — | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | FC Bukovyna Chernivtsi | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2024 | LNZ Cherkasy | FC Bukovyna Chernivtsi | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2021 | FC Mynai | LNZ Cherkasy | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2021 | Dnipro-1(2017-2024) | FC Mynai | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | FC Mynai | Dnipro-1(2017-2024) | Cho mượn | — |
| 02/09/2020 | Dnipro-1(2017-2024) | FC Mynai | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2017 | FC Dnipro Dnipropetrovsk | Dnipro-1(2017-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020) | FC Dnipro Dnipropetrovsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Dnipro Dnipropetrovsk U19 (- 2020) | Dnipro Dnipropetrovsk II (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Dnipro Dnipropetrovsk U17 | Dnipro Dnipropetrovsk U19 (- 2020) | Chuyển nhượng | — |