Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rostyslav Rusyn

30Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Rostyslav Rusyn là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Prykarpattya Ivano Frankivsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
233Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
233Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian First League2026-2027—5323310000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 233 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/20182350 nghìn €
15/06/20192350 nghìn €
17/12/201924100 nghìn €
17/08/202024200 nghìn €
13/01/202125300 nghìn €
06/06/202125300 nghìn €
19/12/202126150 nghìn €
17/05/202226150 nghìn €
05/12/202227400 nghìn €
20/06/202327400 nghìn €
10/12/202328400 nghìn €
05/06/202428300 nghìn €
15/10/202428250 nghìn €
03/04/202529175 nghìn €
17/12/202530125 nghìn €
01/06/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Fenix MariupolPrykarpattya Ivano FrankivskChuyển nhượng—
13/02/2026Chornomorets OdesaFenix MariupolChuyển nhượng—
10/07/2025Free playerChornomorets OdesaChuyển nhượng—
03/07/2024Metalist 1925 KharkivFree playerTrở lại—
02/07/2021Rukh VynnykyMetalist 1925 KharkivChuyển nhượng—
08/08/2018Free playerRukh VynnykyChuyển nhượng—
30/06/2017FK SpartaksFree playerTrở lại—
23/02/2017Shakhtar Donetsk BFK SpartaksChuyển nhượng—
30/06/2014FC Shakhtar Donetsk U19Shakhtar Donetsk BChuyển nhượng—
30/06/2012FC Shakhtar Donetsk U17FC Shakhtar Donetsk U19Chuyển nhượng—
31/12/2010OFKIP KyivFC Shakhtar Donetsk U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com