
Maksym Kulish là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Mynai.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 21 | 25 nghìn € |
| 05/12/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 27/03/2023 | 24 | — |
| 13/09/2023 | 24 | 10 nghìn € |
| 10/12/2023 | 24 | 10 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 15/10/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Probiy Gorodenka | — | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Free player | Podillya Khmelnytskyi | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2024 | FC Mynai | Free player | Trở lại | — |
| 11/08/2024 | FC Livyi Bereh | FC Mynai | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Podillya Khmelnytskyi | FC Livyi Bereh | Cho mượn | — |
| 10/03/2024 | FC Livyi Bereh | Podillya Khmelnytskyi | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2023 | Free player | FC Livyi Bereh | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Dinaz Vyshgorod | Free player | Trở lại | — |
| 22/08/2022 | Free player | Dinaz Vyshgorod | Chuyển nhượng | — |
| 21/10/2021 | Free player | Rubikon Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2021 | FK Senica | FC Minaj II | Chuyển nhượng | — |
| 01/11/2020 | Free player | FK Senica | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2018 | Vorskla Poltava II | FC Oleksandriya II | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2017 | Dynamo Kyiv U19 | Vorskla Poltava II | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2016 | Dinamo Kyiv U17 | Dynamo Kyiv U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy72
- Sức mạnh35
- Thể lực23